Trật khớp vai: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả

Khớp vai là một trong những khớp linh hoạt nhất của cơ thể, giữ vai trò then chốt trong các động tác sinh hoạt đơn giản đến vận động nặng nhọc của chi trên. Chính vì biên độ vận động lớn và thường xuyên chịu tải, chấn thương trật khớp vai rất dễ gặp và cần được xử lý y khoa sớm để tránh biến chứng. Nhiều người bệnh băn khoăn trật khớp vai bao lâu thì khỏi, hay khi bị trật khớp vai nên làm gì. Trong bài viết này, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu thêm về nguyên nhân, dấu hiệu, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa trật khớp vai.

1. Trật khớp vai là gì?

Trật khớp vai là tình trạng chấn thương khiến chỏm xương cánh tay bị lệch khỏi ổ chảo (vị trí ban đầu của khớp), làm biến dạng khớp và gây đau đớn dữ dội. Đây là loại trật khớp phổ biến nhất do khớp vai có biên độ vận động lớn nhưng cấu trúc lỏng lẻo

Khớp vai có cấu trúc đặc biệt giúp cơ thể thực hiện nhiều chuyển động phức tạp. Cấu tạo khớp vai gồm chỏm cầu – đầu trên của xương cánh tay, được khớp với ổ chảo – mặt khớp lõm của xương bả vai, được bao quanh bởi bao khớp chứa dịch khớp giúp bôi trơn và giảm ma sát. Ngoài ra, hệ thống dây chằng, cơ và gân quanh vai bám chắc và kết nối chỏm cầu với ổ chảo, cùng phối hợp để giữ cho khớp vai vừa ổn định vừa linh hoạt.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-03

Tuy nhiên, độ linh hoạt cao cũng dẫn đến nguy cơ mất vững cao, khiến khớp dễ sai lệch. Khi chịu lực tác động mạnh như ngã chống tay, tai nạn thể thao hay tai nạn giao thông, chỏm xương cánh tay có thể trượt khỏi ổ chảo, gây trật khớp vai.

Ở mức độ nhẹ, đầu xương cánh tay có thể lệch khỏi vị trí nhưng vẫn còn tiếp xúc một phần với ổ chảo, được gọi là trật khớp vai bán phần. Khi chấn thương nặng hơn, đầu xương cánh tay tách hoàn toàn khỏi ổ chảo, gây trật khớp vai toàn phần. Chấn thương này thường gây đau dữ dội, khiến người bệnh không thể cử động cánh tay và có thể đi kèm với biến dạng khớp nhìn thấy rõ.

 

>> Xem thêm bài viết: Viêm quanh khớp vai: Cách nhận biết sớm và phác đồ điều trị hiệu quả

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-04

Trật khớp vai bán phần khi chỏm cầu lệch một phần khỏi ổ chảo xương bả vai

Khi khớp vai bị trật, không chỉ xương mà các cấu trúc quanh khớp như dây chằng, sụn viền, gân cơ chóp xoay, dây thần kinh và mạch máu cũng có thể bị tổn thương. Mức độ tổn thương có thể khác nhau ở từng trường hợp, nhưng tất cả đều cần được điều trị đúng cách để hạn chế tái phát và tránh để lại di chứng lâu dài, gây ảnh hưởng đến chức năng vận động của vai.

2. Nguyên nhân gây trật khớp vai

2.1. Do chấn thương từ ngoại lực

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, có thể xảy ra ở mọi đối tượng và trong nhiều tình huống. Mức độ tổn thương có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng tùy theo cường độ và hướng của lực tác động.

Khi tay ở tư thế dang rộng, xoay ra ngoài hoặc chống về phía sau, lực đột ngột thường gây trật khớp vai ra trước. Ở tư thế tay khép, xoay vào trong hoặc chống về phía trước, tác động có thể gây trật khớp về phía sau. Trong trường hợp đặc biệt khi vai chịu lực mạnh hướng xuống, khớp vai sẽ bị trật xuống dưới.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-05

Trật khớp vai toàn phần khi chỏm cầu lệch hoàn toàn khỏi ổ chảo xương bả vai

Các nguyên nhân chấn thương do ngoại lực có thể kể đến như:

  • Tai nạn sinh hoạt: Trong sinh hoạt hàng ngày, không ít gặp trường hợp va đập trực tiếp vào vùng vai hoặc ngã chống tay. Lực truyền dọc cánh tay lên vai hoặc trực tiếp vào vai có thể làm chỏm xương cánh tay bật khỏi ổ chảo, đặc biệt là khi cánh tay đang dang rộng hoặc xoay ra ngoài.
  • Tai nạn lao động: Những công việc cần nâng, bê hoặc vác vật nặng trên vai khiến khớp vai thường xuyên chịu tải trọng lớn. Những tai nạn trượt ngã hoặc sai tư thế khi đó dẫn đến rủi ro gây trật khớp tăng cao. Việc chịu lực quá tải kéo dài còn có thể gây giãn dây chằng, khiến khớp mất vững dần theo thời gian.
  • Chấn thương thể thao: Các môn thể thao gây va chạm trực tiếp hoặc yêu cầu vung tay mạnh như bóng chuyền, bóng rổ, ném lao, quần vợt… có thể gây trật khớp vai nếu thực hiện sai tư thế hoặc các cơ chưa được khởi động đúng cách. Đặc biệt, ở vận động viên chuyên nghiệp, chấn thương do xoay vai quá tầm là một dạng tổn thương điển hình.
  • Tai nạn giao thông, té ngã: Là chấn thương xảy ra khi di chuyển hoặc do ngã từ độ cao lớn, gây lực tác động mạnh lên vùng vai. Những tai nạn này thường phức tạp và gây đa chấn thương, ngoài gây trật khớp vai còn có thể đi kèm gãy xương ổ chảo, rách bao khớp, hoặc tổn thương thần kinh cánh tay, vì vậy cần can thiệp y khoa sớm nhất có thể.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-06

Các môn thể thao yêu cầu vung tay mạnh như quần vợt, bóng chuyền… có thể dẫn đến trật khớp vai

2.2. Do yếu tố nội lực (co cơ đột ngột)

Các cơn động kinh hoặc tai nạn do điện giật thường gây ra những cơn co cơ đột ngột và dữ dội. Các nhóm cơ quanh vai, đặc biệt là cơ chóp xoay, co không đồng đều, tạo lực kéo bất thường khiến chỏm xương cánh tay trượt ra khỏi ổ chảo.

Nguyên nhân này thường dẫn đến trật khớp vai ra sau, chỉ chiếm khoảng 2-4% tổng số ca trật khớp vai. Tuy ít gặp nhưng những trường hợp này thường nghiêm trọng hơn do lực co cơ quá mức khi cơ thể mất khả năng kiểm soát chủ động.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-07

Tai nạn điện giật có thể gây trật khớp vai

Các tổn thương thường đi kèm có thể kể đến rách sụn viền (tổn thương Bankart), tổn thương đầu trên xương cánh tay (Hill-Sachs lesion) hoặc rách bao khớp. Bệnh nhân thường đau sâu trong khớp, không thể xoay ngoài vai, đặc biệt dễ bị chẩn đoán nhầm nếu không chụp X-quang đúng tư thế.

2.3. Do yếu tố thể trạng hoặc bẩm sinh

Nhóm nguyên nhân này liên quan đến đặc điểm cấu trúc hoặc tình trạng mô mềm quanh khớp, có thể do bẩm sinh, di chứng hoặc do thoái hóa. Đặc điểm chung là các mô dây chằng quanh vai yếu và giãn, khiến vai dễ mất ổn định hơn và tăng đáng kể nguy cơ trật khớp so với người bình thường. Kể cả khi không có chấn thương rõ ràng, những cử động sai tư thế hoặc va chạm nhẹ cũng có thể dẫn đến trật khớp vai tái diễn.

  • Mô liên kết quanh vai yếu bẩm sinh: Một số người bẩm sinh đã có mô liên kết quanh khớp lỏng lẻo, như ở hội chứng tăng động khớp (joint hypermobility syndrome). Dây chằng và cơ gân quanh khớp kém ổn định hơn người bình thường có thể dẫn đến tình trạng mất vững đa hướng (multidirectional instability), tức khớp vai có thể trượt ra theo nhiều hướng khác nhau.
  • Tổn thương sau chấn thương cũ: Khi khớp vai bị trật, bao khớp và dây chằng chịu tổn thương như bị giãn hoặc rách. Nếu không được phục hồi đúng cách, liên kết khớp sẽ yếu đi, làm tăng nguy cơ trật khớp tái diễn, thậm chí chỉ với cử động nhẹ như với tay lấy đồ hoặc thay áo.
  • Thoái hóa cơ và dây chằng do tuổi tác: Ở người lớn tuổi, tình trạng thoái hóa gân cơ chóp xoay, viêm bao hoạt dịch hoặc loãng xương cũng làm tăng nguy cơ trật khớp và kéo dài thời gian hồi phục. Khi đó, chỉ cần va chạm nhẹ hay xoay tay quá mức cũng có thể gây trật khớp, thường kèm theo cả tổn thương dây chằng.

 

>> Tìm hiểu thêm: Viêm bao hoạt dịch khớp vai là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-08

Yếu tố tuổi tác, bẩm sinh hoặc đã từng có chấn thương tăng nguy cơ trật khớp vai

3. Dấu hiệu nhận biết trật khớp vai

Khi khớp vai bị trật hoàn toàn, người bệnh thường nhận thấy triệu chứng rõ ràng và xuất hiện ngay sau chấn thương. Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

  • Đau vai dữ dội, lan xuống cánh tay, đôi khi kèm tê bì hoặc yếu tay do chèn ép thần kinh.
  • Sưng nề và bầm tím quanh khớp vai, đặc biệt ở vùng trước hoặc ngoài vai.
  • Biến dạng rõ rệt, đường viền vai mất tròn đều, nhìn ngang vai có dáng vuông hoặc phẳng bất thường.
  • Hạn chế vận động gần như hoàn toàn, không thể xoay hoặc nâng tay.
  • Sờ thấy khối nhô ở vị trí bất thường của vùng vai do chỏm xương cánh tay bị trật ra trước, sau hoặc xuống dưới.

Ở trường hợp trật khớp vai bán phần, các triệu chứng thường khó nhận biết hơn, có thể chỉ thấy đau vai hoặc có cảm giác lỏng khớp nhưng không thấy biến dạng rõ ràng. Vì vậy, tình trạng này dễ bị nhầm lẫn với đau vai do viêm gân hoặc quá tải, dẫn đến tâm lý chủ quan. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý rằng trật khớp bán phần vẫn gây tổn thương cấu trúc khớp, nếu không được chẩn đoán và phục hồi đúng cách có thể gây mất vững mạn tính và dẫn đến trật khớp tái diễn sau này.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-09

Dấu hiệu biến dạng đường viền vai do trật khớp

Nếu không rõ khi có dấu hiệu trật khớp vai nên làm gì, người bệnh không nên tự ý nắn hoặc xoay khớp. Việc này có thể gây tổn thương mạch máu, dây thần kinh hoặc gãy xương kèm theo. Thay vào đó, hãy đến cơ sở y tế chuyên khoa cơ xương khớp hoặc chấn thương chỉnh hình càng sớm càng tốt để được chẩn đoán và xử trí đúng kỹ thuật.

4. Khám và chẩn đoán trật khớp vai

Việc thăm khám và chẩn đoán chính xác là bước quan trọng đầu tiên giúp bác sĩ xác định mức độ tổn thương, hướng trật và phát hiện các biến chứng kèm theo.

4.1. Khai thác tiền sử bệnh và thăm khám lâm sàng

Trước khi thăm khám lâm sàng, người bệnh sẽ được hỏi chi tiết về hoàn cảnh chấn thương, ví dụ như ngã, va chạm khi chơi thể thao hay tai nạn. Đồng thời, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh: người bệnh có từng bị trật khớp vai không, có cảm giác đau hoặc lỏng khớp vai trước đó không… từ đó xác định nguyên nhân trật khớp và đánh giá nguy cơ tái diễn.

Trong quá trình khám, bác sĩ đánh giá các dấu hiệu sưng, biến dạng hoặc điểm đau quanh khớp để định hướng vị trí trật. Đồng thời, bác sĩ bắt mạch cổ tay và quan sát sắc thái da để đánh giá tổn thương mạch máu. Nếu bàn tay lạnh, mạch yếu hoặc da có màu trắng, xanh tím, rất có thể đã xảy ra tổn thương mạch máu do trật khớp.

 

>> Tìm hiểu thêm: Cách tập vật lý trị liệu khớp vai

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-10

Bác sĩ đánh giá dấu hiệu sưng, biến dạng và khả năng vận động của cánh tay

Ngoài ra, việc kiểm tra cảm giác và khả năng vận động của cánh tay cũng rất quan trọng để phát hiện tổn thương thần kinh. Trường hợp bệnh nhân có cảm giác tê bì ở mặt ngoài cánh tay có thể gợi ý đến khả năng tổn thương dây thần kinh nách – một biến chứng thường gặp khi bị trật khớp vai.

4.2. Chẩn đoán hình ảnh

Thông thường, bác sĩ chỉ định chụp X-quang khớp vai ở nhiều tư thế để xác định hướng trật, mức độ di lệch và loại trừ gãy xương đi kèm. Đây là phương pháp cơ bản và nhanh chóng nhất trong chẩn đoán trật khớp vai.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-11

Hình ảnh chụp X-quang chẩn đoán trật khớp vai

Trong những trường hợp tổn thương phức tạp, đa chấn thương hoặc khi hình ảnh X-quang không thể hiện rõ cấu trúc khớp, bác sĩ có thể chỉ định thêm chụp cắt lớp vi tính (CT scan) để đánh giá chi tiết tổn thương xương, hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) nhằm phát hiện các tổn thương phần mềm quanh khớp như sụn viền, dây chằng hay gân cơ.

5. Bị trật khớp vai nên làm gì và điều trị như nào?

Trật khớp vai là cấp cứu chấn thương cần được xử trí sớm để tránh biến chứng và phục hồi vận động tối đa cho người bệnh. Việc điều trị hướng đến hai mục tiêu chính là đưa khớp về vị trí bình thường và phục hồi chức năng khớp để vai hoạt động ổn định, ngăn ngừa tái trật. Cần tuân theo hai nguyên tắc:

  • Xử trí kịp thời và an toàn: Xử trí cấp cứu đúng kỹ thuật càng sớm càng tốt, tránh kéo dài hoặc làm nặng thêm tổn thương mạch máu, thần kinh và phần mềm quanh vai.
  • Đánh giá toàn diện tổn thương: Đánh giá toàn diện và chuyên sâu để không bỏ sót tổn thương ở xương, sụn viền hoặc dây chằng, hỗ trợ điều trị và phục hồi toàn diện.
  • Phục hồi có kiểm soát: Sau giai đoạn cấp cứu, người bệnh cần được hướng dẫn phục hồi chức năng phù hợp theo giai đoạn để đảm bảo an toàn và hiệu quả tốt nhất.
  • Phòng ngừa tái trật: Tăng cường chức năng nhóm cơ quanh vai, đặc biệt là cơ chóp xoay, giúp duy trì sự ổn định lâu dài của khớp vai.

5.1. Điều trị bảo tồn

Nếu không có tổn thương xương hoặc phần mềm nghiêm trọng, phần lớn các trường hợp trật khớp vai có thể áp dụng các phương pháp điều trị bảo tồn theo giai đoạn phục hồi của khớp.

Nắn khớp (giảm trật khớp): Phương pháp nắn khớp cần có kỹ thuật chuyên biệt, phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa càng sớm càng tốt. Khi khớp được nắn về vị trí đúng, cảm giác đau sẽ giảm nhanh và hình dạng vai sẽ trở lại bình thường. Bệnh nhân thường được giảm đau và giãn cơ trước khi thực hiện, sau đó chụp lại X-quang để xác nhận khớp đã về đúng vị trí.

Bất động sau nắn: Sau khi nắn thành công, người bệnh sẽ cần mang đai cố định trong 2-4 tuần. Thời gian này cho phép dây chằng và bao khớp lành lại, hạn chế tái trật.

Giảm đau bằng chườm lạnh và dùng thuốc: Trong 48 giờ đầu, chườm đá 3-4 lần/ngày giúp giảm đau và sưng. Nếu có chỉ định, người bệnh cũng có thể dùng thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid theo hướng dẫn của bác sĩ.

Tập phục hồi chức năng: Sau giai đoạn bất động, người bệnh cần tập phục hồi chức năng dưới sự hướng dẫn của chuyên viên, giúp vai lấy lại biên độ vận động, sức cơ và độ vững. Trong giai đoạn đầu, nên áp dụng các bài tập nhẹ trong giới hạn không đau, tập trung duy trì độ linh hoạt cho khớp vai. Khi vai đã ổn định dần, cường độ tập có thể nâng lên để tăng cường cơ quanh vai, đặc biệt là nhóm cơ chóp xoay, giúp khớp vững và phòng ngừa tái diễn.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-12

Người trật khớp vai cần mang đai cố định trong 2-4 tuần sau khi nắn khớp

Với điều trị bảo tồn, thời gian phục hồi hoàn toàn thường kéo dài từ 6-12 tuần, tùy tình trạng tổn thương, tuổi tác, thể trạng và mức độ tuân thủ phục hồi chức năng. Người trẻ tuổi, có hệ cơ khỏe và tuân thủ tập luyện thường hồi phục nhanh hơn; trong khi người cao tuổi hoặc có yếu tố mất vững vai có thể cần thời gian dài hơn.

5.2. Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật được xem là lựa chọn điều trị khi có tổn thương phức tạp nghiêm trọng, khi khớp vai không còn ổn định hoặc khi các phương pháp bảo tồn không mang lại hiệu quả. Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phẫu thuật trong những trường hợp sau:

  • Trật khớp vai tái diễn nhiều lần: Dấu hiệu cấu trúc liên kết quanh khớp (dây chằng, bao khớp) đã bị giãn hoặc rách, khiến vai dễ trật trở lại.
  • Tổn thương cấu trúc khớp vai: Các tình trạng như rách sụn viền, đứt dây chằng hoặc gãy xương ổ chảo… không thể tự ổn định nếu chỉ điều trị nội khoa.
  • Nắn khớp không thành công hoặc khớp quá lỏng lẻo: Khi nắn khớp thất bại hoặc sau điều trị bảo tồn mà vẫn tái trật, phẫu thuật là giải pháp cần thiết để phục hồi cấu trúc vai và đảm bảo chức năng vận động.

Phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng, phẫu thuật sẽ xử lý những tổn thương cấu trúc vùng vai như:

  • Khâu tái tạo dây chằng, sụn viền (Bankart repair): Giúp phục hồi phần sụn và dây chằng bị rách, tái tạo độ vững cho khớp.
  • Cố định hoặc ghép xương: Thực hiện khi có tổn thương xương ổ chảo hoặc đầu xương cánh tay, giúp khôi phục hình dạng và diện khớp.
  • Tái tạo bao khớp và cơ quanh vai: nhằm tăng cường khả năng giữ vững khớp, đặc biệt ở những người bị lỏng khớp vai kéo dài hoặc vận động viên cần hoạt động cường độ cao.

Sau phẫu thuật, người bệnh thường phải đeo đai cố định vai trong 3-6 tuần để bảo vệ vùng khớp và cho phép mô lành đúng vị trí. Sau đó là giai đoạn tập vật lý trị liệu nhằm phục hồi biên độ vận động và sức cơ của khớp vai. Quá trình hồi phục thường kéo dài khoảng 3-6 tháng, tùy mức độ tổn thương và loại phẫu thuật được thực hiện.

Nếu được phẫu thuật đúng chỉ định và tuân thủ chương trình phục hồi chức năng, đa số người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn, trở lại sinh hoạt, làm việc và chơi thể thao bình thường mà không lo bị trật khớp vai tái phát.

6. Phòng ngừa trật khớp vai ra sao?

Việc phòng ngừa trật khớp vai tập trung vào tăng cường sức mạnh cơ quanh vai để vai vững, đồng thời duy trì độ linh hoạt của khớp và hạn chế các tư thế nguy cơ cao trong các hoạt động sinh hoạt, lao động và thể thao hàng ngày.

6.1. Tăng cường cơ quanh vai

Tập luyện thường xuyên các nhóm cơ quanh vai, đặc biệt là cơ chóp xoay (rotator cuff) và cơ delta, giúp khớp vai ổn định và giảm nguy cơ trật tái phát. Các bài tập xoay vai, nâng tay nhẹ nhàng, có thể sử dụng dây đàn hồi, tạ nhỏ hoặc tập dưới nước là lựa chọn phù hợp.

Tuy nhiên, trước khi tập, người bị trật khớp vai nên có sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng để đảm bảo chọn bài tập vừa sức và tránh sai tư thế.

6.2. Giữ tư thế và kỹ thuật vận động đúng

Trước khi tập luyện hoặc chơi thể thao, nên khởi động kỹ các nhóm cơ vùng vai – cổ – lưng trên để tăng lưu thông máu và làm nóng cho các nhóm cơ sẵn sàng hỗ trợ khớp, giúp giảm nguy cơ chấn thương. Đồng thời, cần đảm bảo duy trì đúng tư thế khi chơi thể thao, lao động hoặc bưng bê vật nặng. Nên tránh giơ tay cao quá đầu, dang tay rộng hoặc xoay vai ra sau quá mức, đặc biệt trong các môn như bóng chuyền, cầu lông hoặc gym.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-14
Khởi động kỹ cơ vùng vai và giữ tư thế đúng khi vận động giúp phòng ngừa trật khớp vai

6.3. Tuân thủ phục hồi chức năng sau điều trị

Sau khi bị trật khớp vai, người bệnh cần kiên trì thực hiện đúng chương trình phục hồi chức năng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Các bài tập cần phù hợp với giai đoạn và tăng dần độ khó, tránh bắt đầu tập quá sớm hay dừng tập giữa chừng khi vai chưa phục hồi hoàn toàn, dễ dẫn đến trật lại. Việc tái khám định kỳ cũng rất quan trọng, giúp bác sĩ theo dõi tiến triển và điều chỉnh kế hoạch phục hồi phù hợp khi cần thiết.

6.4. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi vận động

Người có tiền sử trật khớp vai tái diễn hoặc thường xuyên tham gia thể thao cường độ cao nên cân nhắc đeo đai bảo vệ vai trong quá trình tập luyện. Đai hỗ trợ giúp ổn định khớp, giảm lực xoay hoặc kéo giãn quá mức, đặc biệt hữu ích khi vai chưa hồi phục hoàn toàn.

6.5. Chú trọng chế độ dinh dưỡng

Bên cạnh luyện tập, chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức khỏe cơ xương khớp, giúp phòng ngừa trật khớp vai và hỗ trợ phục hồi sau chấn thương. Người bệnh nên bổ sung thực phẩm giàu canxi, vitamin D và K2, cùng protein chất lượng cao để duy trì khối cơ khỏe mạnh. Các loại omega-3 từ cá biển, hạt chia hoặc dầu ô liu cũng hỗ trợ giảm viêm quanh khớp. Đồng thời, cần uống đủ nước và hạn chế rượu, cà phê, thuốc lá vì các yếu tố này làm giảm hấp thu canxi và yếu cơ xương theo thời gian.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-15

Chế độ dinh dưỡng phù hợp cũng giúp phòng ngừa trật khớp vai hiệu quả

MSC Clinic tự hào là đơn vị y tế tiên phong tại Việt Nam ứng dụng công nghệ y học tái tạo trong điều trị các bệnh lý về cơ xương khớp. Phác đồ được cá nhân hóa, không chỉ tập trung giảm triệu chứng mà còn giải quyết căn nguyên, giúp tái tạo cấu trúc và phục hồi chức năng khớp vai về lâu dài. Hàng nghìn trường hợp có vấn đề về cơ xương khớp đã được điều trị thành công, trong đó có các tình trạng chấn thương, viêm khớp hoặc thoái hóa khớp vai làm tăng nguy cơ trật khớp.

Đến với MSC Clinic, khách hàng sẽ được trực tiếp thăm khám bởi đội ngũ y bác sĩ chuyên gia đầu ngành. Đứng đầu là BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc chuyên môn phòng khám, Nguyên Phó giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội. Bên cạnh đó là đội ngũ y bác sĩ và cố vấn vững vàng chuyên môn, tận tâm với nghề, đã và đang công tác tại các trường đại học lớn, bệnh viện trung ương.

Trật khớp vai Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị-16

BS CKII Trần Trọng Thắng thực hiện thủ thuật tiêm nội khớp trong phòng vô khuẩn

MSC Clinic chú trọng đầu tư hệ thống cơ sở vật chất hiện đại đạt chuẩn quốc tế, mang đến trải nghiệm chăm sóc sức khỏe 5 sao, đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và an toàn cho khách hàng. Nổi bật là phòng tiêm nội khớp vô trùng theo tiêu chuẩn phòng phẫu thuật, kiểm soát nghiêm ngặt từng thủ thuật. Hệ thống trang thiết bị y khoa nhập khẩu đồng bộ từ Mỹ, Đức, Nhật Bản, hỗ trợ trong chẩn đoán hình ảnh và vật lý trị liệu. Đồng thời, phòng dưỡng bệnh và khu phục hồi chức năng thiết kế tiện nghi theo phong cách Nhật Bản, mang lại sự thoải mái và an tâm cho bệnh nhân.

Trật khớp vai là chấn thương phổ biến nhưng có thể điều trị và phòng ngừa hiệu quả nếu được xử lý đúng cách. Việc phát hiện sớm, điều trị kịp thời và tuân thủ phục hồi chức năng đóng vai trò quyết định trong kết quả hồi phục. Để đặt lịch thăm khám, điều trị và phục hồi chức năng khớp vai hay các vấn đề cơ xương khớp khác tại MSC Clinic, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

 

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

Hotline: 0975 576 376

Địa chỉ:

  • MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

Fanpage:



source https://mscclinic.vn/trat-khop-vai/

Comments

Popular posts from this blog

Mẹo chữa giãn dây chằng lưng: Lợi hay hại? Áp dụng sao cho đúng?

Tập phục hồi đứt gân gót: Hướng dẫn chi tiết để hồi phục an toàn và hiệu quả

Gai gót chân: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả