Viêm khớp gối: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả
Viêm khớp gối là một trong những nguyên nhân phổ biến gây đau, sưng và hạn chế vận động ở người lao động, vận động viên cho tới người cao tuổi. Việc hiểu rõ viêm khớp gối là gì, nguyên nhân nào gây ra, khi nào cần đến gặp bác sĩ và xử lý ban đầu ra sao sẽ giúp giảm biến chứng, cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống. Hãy cùng MSC Clinic tìm hiểu rõ hơn về bệnh viêm khớp gối ngay sau đây nhé!
1. Viêm khớp gối là bệnh gì?
Viêm khớp gối là tình trạng sụn khớp ở đầu gối bị tổn thương, bào mòn và trở nên thô ráp. Khi đó, các đầu xương cọ xát vào nhau gây đau nhức, sưng tấy và khó khăn khi vận động.
Viêm khớp gối không phải là một bệnh độc lập, mà là thuật ngữ chung mô tả tình trạng phản ứng viêm xảy ra tại khớp gối – một trong những khớp phức tạp và chịu tải lớn nhất của cơ thể.
Để hiểu rõ cơ chế viêm, cần nắm vững cấu tạo của khớp gối, bao gồm:
- Xương: Đầu dưới xương đùi, đầu trên xương chày và xương bánh chè.
- Sụn khớp: Lớp đệm trơn láng bao phủ đầu xương, giúp giảm ma sát.
- Màng hoạt dịch: Lớp màng mỏng bao bọc khớp, tiết ra dịch khớp.
- Dịch khớp: Chất lỏng có vai trò bôi trơn và nuôi dưỡng sụn.

Cấu tạo các thành phần khớp gối
Phản ứng viêm xảy ra khi một yếu tố gây hại (như mảnh sụn bị mòn, vi khuẩn, tinh thể urat hoặc các tự kháng thể) kích thích màng hoạt dịch theo cơ chế:
- Kích hoạt: Màng hoạt dịch bị kích thích sẽ giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm (cytokine, prostaglandin).
- Tăng sinh: Các chất này khiến mạch máu tại khu vực khớp giãn nở, tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến hiện tượng sưng và nóng, đỏ.
- Gây đau: Các chất viêm tác động trực tiếp lên đầu dây thần kinh, gây ra cảm giác đau nhức dữ dội, đặc biệt khi vận động.
- Hủy hoại: Nếu kéo dài, các enzyme tiêu hủy sẽ được giải phóng, tấn công và bào mòn sụn khớp, màng hoạt dịch và thậm chí cả xương dưới sụn, dẫn đến thoái hóa khớp vĩnh viễn.

Viêm khớp gối có thể dẫn tới thoái hóa khớp
2. Nguyên nhân gây viêm khớp gối
Viêm khớp gối là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều bệnh lý khác nhau nhưng cùng gây ra triệu chứng viêm, sưng, đau ở khớp gối. Có thể kể đến các tình trạng bệnh lý như:
2.1. Thoái hóa khớp gối kèm phản ứng viêm thứ phát
Thoái hóa khớp gối là thể bệnh viêm khớp đầu gối phổ biến nhất, đặc biệt ở người lớn tuổi.
– Cơ chế: Ban đầu là quá trình hao mòn sụn khớp (thoái hóa). Khi sụn bị mòn, các mảnh sụn nhỏ và xương dưới sụn bị lộ ra sẽ kích hoạt màng hoạt dịch, gây ra phản ứng viêm thứ phát.
– Đối tượng: Người lớn tuổi (> 50 tuổi), người béo phì, người có tiền sử chấn thương khớp gối.
– Triệu chứng: Khớp đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi, kèm theo tiếng lạo xạo khi cử động.

Thoái hóa khớp gối kèm phản ứng viêm thứ phát là thể viêm khớp gối phổ biến
2.2. Viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý tự miễn mạn tính, khi hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào màng hoạt dịch.
– Cơ chế: Các tế bào miễn dịch tấn công màng hoạt dịch, gây viêm mạnh và dày màng hoạt dịch. Viêm không chỉ giới hạn ở khớp gối mà thường xảy ra ở nhiều khớp cùng lúc, có tính chất đối xứng.
– Triệu chứng:
- Thường bắt đầu ở các khớp nhỏ (ngón tay, cổ tay) trước khi lan đến khớp gối.
- Cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn 1 giờ là dấu hiệu đặc trưng.
- Có thể kèm theo các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, sốt nhẹ.

Cứng khớp gối buổi sáng là dấu hiệu đặc trưng của viêm khớp dạng thấp
2.3. Viêm khớp do gout
Là tình trạng viêm khớp do rối loạn chuyển hóa acid uric , thường khởi phát cấp tính và gây đau dữ dội.
– Cơ chế: Nồng độ Acid Uric trong máu tăng cao bất thường, tạo thành các tinh thể urat sắc nhọn. Các tinh thể này lắng đọng trong khớp và kích hoạt phản ứng viêm dữ dội.
– Triệu chứng: Đau, sưng, nóng, đỏ đột ngột và dữ dội, thường xảy ra về đêm.
2.4. Viêm khớp nhiễm khuẩn
Viêm khớp nhiễm khuẩn là một tình trạng cấp cứu y khoa, cần can thiệp ngay lập tức.
– Cơ chế: Vi khuẩn (phổ biến nhất là staphylococcus aureus) xâm nhập vào khoang khớp qua đường máu (từ một ổ nhiễm trùng khác trong cơ thể) hoặc qua vết thương hở. Gây phá hủy sụn khớp rất nhanh, có thể chỉ trong vòng 48-72 giờ.
– Triệu chứng: Sưng đau dữ dội, đi kèm với các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân như sốt cao, rét run.
2.5. Các thể viêm khớp gối khác
| Tên bệnh | Nguyên nhân chính | Đặc điểm phân biệt |
| Viêm khớp vảy nến | Bệnh tự miễn, liên quan đến bệnh da liễu vảy nến | Thường kèm theo tổn thương da điển hình của vảy nến |
| Viêm khớp sau chấn thương | Tổn thương dây chằng, sụn chêm gây mất ổn định khớp | Thường xảy ra sau các tai nạn thể thao, té ngã, dẫn đến viêm dai dẳng |
| Viêm bao hoạt dịch | Viêm túi dịch nhỏ bao quanh khớp | Cơn đau cục bộ, thường sưng ở mặt trước hoặc sau gối |
2.6. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh
- Tuổi tác: Tuổi càng cao, khả năng tái tạo sụn khớp càng kém, dịch khớp giảm, cấu trúc collagen lão hóa dẫn đến khớp gối dễ thoái hóa và viêm.
- Béo phì, thừa cân: Mỗi bước đi, khớp gối phải chịu lực gấp 2 – 3 lần trọng lượng cơ thể. Do đó, chỉ cần tăng 5-10 kg cân nặng cũng khiến khớp gối chịu áp lực lớn hơn hàng tấn mỗi ngày. Ngoài ra, tế bào mỡ còn tiết ra chất gây viêm (adipokine), góp phần làm khởi phát hoặc duy trì phản ứng viêm khớp.
- Tiền sử chấn thương: Chấn thương dây chằng chéo, sụn chêm hay gãy xương quanh khớp gối làm thay đổi cấu trúc cơ học của khớp. Dù đã lành, khớp vẫn dễ bị lệch tải và thoái hóa sớm, tạo điều kiện cho viêm mạn tính hình thành.
- Tính chất nghề nghiệp và thói quen sinh hoạt: Người thường xuyên ngồi xổm, leo cầu thang, khuân vác, chơi thể thao cường độ cao có nguy cơ viêm khớp gối cao hơn. Ngược lại, lười vận động khiến cơ đùi yếu, khớp gối không được nâng đỡ tốt, cũng là yếu tố nguy cơ.
- Bệnh lý nền và di truyền: Người mắc gout, lupus, tiểu đường, bệnh tuyến giáp hoặc có người thân bị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ cao hơn do yếu tố miễn dịch và di truyền.

Bị viêm khớp gối do tuổi tác là nguyên nhân phổ biến nhất
3. Chẩn đoán viêm khớp gối
3.1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ quan sát mức độ sưng, đỏ, biến dạng của khớp gối, đồng thời kiểm tra tầm vận động về độ gập/duỗi, khả năng chịu lực, phát hiện tràn dịch hoặc lỏng khớp. Tùy vào tình trạng của người bệnh, bác sĩ có thể hỏi thêm về thời điểm khởi phát, tính chất đau, tiền sử chấn thương, nghề nghiệp, bệnh lý nền (gout, lupus, viêm khớp dạng thấp…).
3.2. Chẩn đoán hình ảnh
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến để chẩn đoán viêm khớp gối bao gồm:
- X-quang khớp gối: đánh giá khe khớp (hẹp, gai xương, thoái hóa), tổn thương xương dưới sụn.
- Siêu âm khớp: phát hiện dịch khớp, viêm màng hoạt dịch, gân cơ quanh khớp.
- MRI (cộng hưởng từ): dùng khi nghi ngờ tổn thương dây chằng, sụn chêm, hoặc viêm sâu chưa rõ nguyên nhân.

Siêu âm khớp giúp phát hiện dịch khớp
3.3. Xét nghiệm máu
Kết quả xét nghiệm máu sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán:
- Định lượng loại protein C phản ứng trong máu (CRP), tốc độ lắng máu (ESR): tăng khi có phản ứng viêm.
- Yếu tố dạng thấp (RF), kháng thể anti-CCP: hỗ trợ chẩn đoán viêm khớp dạng thấp.
- Acid uric máu: tăng đối với người bệnh gout.
- Công thức máu, đường huyết, chức năng gan thận: phục vụ chẩn đoán và đảm bảo an toàn điều trị.
3.4. Chọc hút dịch khớp
Đây là bước chẩn đoán quyết định khi khớp có tràn dịch. Kết quả này giúp phân biệt rõ:
- Viêm do nhiễm khuẩn (cấp cứu, cần kháng sinh).
- Viêm do tinh thể (gout, pseudogout).
- Viêm do miễn dịch (RA).

Chọc hút dịch khớp áp dụng khi viêm khớp gối tràn dịch
4. Cách điều trị viêm khớp gối hiệu quả
Khi khớp gối bắt đầu sưng, đau hoặc khó cử động, việc xử lý đúng cách ngay từ đầu có thể giúp giảm viêm, ngăn tổn thương tiến triển và hạn chế biến chứng. Dưới đây là các bước xử trí cụ thể.
4.1. Biện pháp xử lý ban đầu tại nhà
Nghỉ ngơi hợp lý, tránh quá tải khớp:
Hạn chế đi bộ, leo cầu thang, ngồi xổm, mang vác nặng. Tuy nhiên, không nên bất động hoàn toàn vì có thể gây cứng khớp và teo cơ. Có thể đi lại nhẹ nhàng trong khả năng, kết hợp chống gậy nếu cần.
Chườm lạnh hoặc ấm đúng thời điểm:
- Chườm lạnh (trong 24 – 48 giờ đầu) giúp giảm sưng, đau và viêm cấp.
- Chườm ấm (sau giai đoạn cấp) giúp thư giãn cơ, tăng tuần hoàn, giảm cứng khớp.
- Mỗi lần chườm 15 – 20 phút, 2-3 lần/ngày.
Nâng chân cao khi nghỉ:
Đặt gối hoặc khăn dưới cẳng chân để giảm phù nề.

Nâng cao gối khi ngủ có thể giúp giảm căng thẳng cho đầu gối
Dùng thuốc giảm đau kháng viêm thông thường (nếu có hướng dẫn):
Có thể dùng Paracetamol hoặc thuốc NSAIDs liều thấp (như ibuprofen, diclofenac) nếu không có bệnh lý dạ dày, gan, thận. Không tự ý dùng kéo dài >5 ngày hoặc phối hợp nhiều thuốc.
Kiểm soát cân nặng và chế độ ăn:
Giảm thực phẩm nhiều dầu mỡ, rượu bia, nội tạng (với người có gout). Bổ sung thực phẩm giàu omega-3, vitamin D, canxi (cá béo, sữa, rau xanh). Giảm cân từ từ giúp giảm tải trọng lên khớp.
4.2. Điều trị tại cơ sở y tế
Khi đến phòng khám hoặc bệnh viện, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên nguyên nhân và mức độ tổn thương như:
Dùng thuốc kê đơn
Tùy từng tình trạng viêm khớp gối cụ thể, bệnh nhân có thể được chỉ định sử dụng các loại thuốc như:
- Thuốc giảm đau, kháng viêm NSAIDs
- Thuốc điều chỉnh miễn dịch (DMARDs) cho viêm khớp dạng thấp (methotrexate, hydroxychloroquine…).
- Thuốc hạ acid uric cho gout.
- Kháng sinh nếu xác định có nhiễm khuẩn.
Lưu ý: Việc sử dụng thuốc cần tuyệt đối tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ về thời gian dùng thuốc và liều lượng để tránh nguy cơ “nhờn thuốc”, rủi ro cho hệ tiêu hóa và cơ quan khác như gan, thận, tim mạch.
Tiêm nội khớp
- Corticosteroid: Giảm viêm cấp tính, kiểm soát đau nhanh. Ức chế mạnh mẽ các chất gây viêm (cytokine, prostaglandin) từ màng hoạt dịch. Tuy nhiên chỉ dùng tạm thời, hạn chế lạm dụng vì có nguy cơ gây hại cho sụn khớp
- Hyaluronic acid (HA): Bổ sung chất bôi trơn, giúp khớp vận động trơn tru hơn. Đồng thời tăng độ nhớt của dịch khớp, hoạt động như chất đệm và giảm sốc. Tuy nhiên phương pháp này chỉ giúp cải thiện chức năng vận động, không có khả năng tái tạo mô.
- PRP (huyết tương giàu tiểu cầu): Liệu pháp y học tái tạo giúp kích thích sửa chữa mô sụn bị tổn thương. Tiểu cầu giải phóng yếu tố tăng trưởng, kích thích tế bào sụn tự sửa chữa và chống viêm. An toàn do được tách chiết từ máu tự thân.

Tiêm PRP mang lại hiệu quả tích cực cho nhiều tình trạng viêm khớp gối
Phục hồi chức năng (vật lý trị liệu)
- Các bài tập tăng cường cơ tứ đầu đùi, duỗi gối chủ động – thụ động, đi bộ dưới nước hoặc đạp xe chậm giúp cải thiện độ linh hoạt của khớp.
- Sử dụng siêu âm trị liệu, điện xung, nhiệt trị liệu để giảm đau, giảm co cứng cơ.
- Kết hợp huấn luyện tư thế, điều chỉnh dáng đi để giảm tải khớp.
Lưu ý: Việc tập luyện cần tham khảo hoặc có sự hướng dẫn trực tiếp của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu. Tự ý tập luyện có thể làm tình trạng viêm khớp gối trầm trọng thêm do sai tư thế.

Tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng cần có sự hướng dẫn của chuyên gia
5. Khám và điều trị viêm khớp gối tại MSC Clinic
Đội ngũ chuyên gia cơ xương khớp hàng đầu
Sự thành công của mọi ca bệnh bắt nguồn từ chẩn đoán chính xác và phác đồ chuyên sâu. Tại MSC Clinic, người bệnh được thăm khám và điều trị trực tiếp bởi đội ngũ bác sĩ:
- Chuyên môn sâu: Các bác sĩ tại MSC Clinic đều có kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực cơ xương khớp. Có thể kể đến như: BSCKII Trần Trọng Thắng – Nguyên Phó giám đốc bệnh viện Phục hồi chức năng, hơn 30 năm kinh nghiệm. ThS.BS Nguyễn Trần Trung – Phó trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E, được đào tạo chuyên sâu về ứng dụng y học tái tạo trong xử trí bệnh lý xương khớp. BSCKI Nguyễn Đức Hiếu – Chuyên gia nội cơ xương khớp, có nhiều năm công tác tại các bệnh viện lớn như Bệnh viện Đại học Y, Bệnh viện Thanh Oai, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc…
- Tiếp cận cá thể hóa: Mỗi bệnh nhân đều được bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị riêng, dựa trên mức độ viêm, thể bệnh cụ thể và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Tiên phong trong điều trị bằng y học tái tạo
MSC Clinic áp dụng các liệu pháp Y học tái tạo tiên tiến nhất, nhằm mục tiêu kích thích cơ thể tự sửa chữa và phục hồi các mô bị tổn thương, không chỉ dừng lại ở việc giảm đau tạm thời.
| Liệu pháp tái tạo | Bản chất | Cơ chế hoạt động | Phù hợp với tình trạng viêm khớp |
| PRP (Huyết tương giàu tiểu cầu) | Chiết xuất từ máu tự thân, cô đặc tiểu cầu. | Tiểu cầu giải phóng lượng lớn yếu tố tăng trưởng, có tác dụng kháng viêm mạnh mẽ và kích thích tăng sinh tế bào sụn. | Viêm do thoái hóa khớp gối (mức độ nhẹ – trung bình), viêm khớp sau chấn thương, hoặc tổn thương sụn khu trú. |
| M-MSC Therapy | Kết hợp y học tái tạo và phục hồi chức năng công nghệ cao | Có khả năng biệt hóa thành tế bào sụn mới và tiết ra các chất điều hòa miễn dịch/chống viêm mạnh mẽ. | Viêm do thoái hóa khớp gối (mức độ trung bình – nặng), tổn thương sụn diện rộng. |
| Huyết tương tăng trưởng nội sinh | Liệu pháp cải tiến từ PRP với nồng độ yếu tố tăng trưởng cao vượt trội, độc quyền bởi MSC Clinic. | Kích thích mạnh mẽ quá trình phục hồi, tăng cường tuần hoàn máu tại chỗ và giảm viêm. | Cho thấy hiệu quả tốt trong cả viêm khớp dạng thấp (giai đoạn sớm/thể ít hoạt động) và thoái hóa kèm viêm. Phù hợp với người cao tuổi. |
Trang thiết bị hiện đại
Tại MSC Clinic, hệ thống thiết bị hỗ trợ chẩn đoán và điều trị cơ xương khớp như máy siêu âm chuyên sâu, máy xung kích trị liệu, hệ thống chụp X-quang… đều được nhập khẩu trực tiếp từ các quốc gia hàng đầu như Đức, Nhật Bản, Pháp, Hoa Kỳ…

Hệ thống máy chụp X-quang hiện đại hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác
Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí và mức độ của viêm khớp gối, xây dựng phác đồ điều trị tối ưu, an toàn và mang lại hiệu quả phục hồi cao cho người bệnh.
Nói tóm lại, để giải quyết tình trạng viêm khớp gối hiệu quả, bạn cần đi thăm khám bác sĩ chuyên khoa càng sớm càng tốt. Việc thăm khám sớm sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và tránh các biến chứng nguy hiểm. Đặt lịch thăm khám viêm khớp gối ngay với:
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Hotline: 0975 576 376
Địa chỉ:
- MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
- MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.
Fanpage:
- MSC Hà Nội: MSC International Clinic Vietnam | Hanoi
- MSC Quảng Ninh: Phòng khám MSC Quảng Ninh | Ha Long
source https://mscclinic.vn/viem-khop-goi/
Comments
Post a Comment