Trật khớp cổ chân nên xử lý thế nào? Dấu hiệu và nguyên nhân
Khớp cổ chân là một trong những bộ phận then chốt của cơ thể, là điểm tiếp nhận toàn bộ trọng lượng của cơ thể, vừa giữ thăng bằng vừa truyền tải xuống bàn chân. Tuy chịu lực lớn nhưng khớp cổ chân vẫn đảm bảo độ linh hoạt cao nhờ cấu trúc xương, sụn và hệ thống dây chằng vững chắc. Khi bị trật khớp cổ chân, người bệnh gần như mất khả năng đi lại, vận động bình thường, không chỉ gây đau đớn dữ dội mà còn có nguy cơ biến chứng nếu xử trí sai cách. Việc nhận biết sớm, sơ cứu đúng cách và điều trị kịp thời đóng vai trò quyết định trong quá trình hồi phục.

Chấn thương trật khớp cổ chân
1. Trật khớp cổ chân là gì?
Khớp cổ chân là khớp nối giữa xương chày, xương mác và xương sên. Hai đầu dưới của xương chày và xương mác tạo thành một ổ khớp ôm lấy vòm xương sên, giúp giữ khớp rất vững chắc khi chịu lực. Trật khớp cổ chân là tình trạng các đầu xương này bị lệch khỏi vị trí giải phẫu bình thường.

Cấu trúc khớp cổ chân
Các xương của khớp cổ chân được liên kết với nhau nhờ hệ thống dây chằng vững chắc, giữ khớp ổn định và cho phép chịu tải trọng gấp nhiều lần trọng lượng cơ thể khi chạy, nhảy. Với hệ dây chằng chắc khỏe như vậy, tình trạng trật khớp thường chỉ xảy ra khi cổ chân phải chịu lực tác động rất mạnh, dẫn đến chấn thương phức tạp đi kèm gãy xương hoặc bong gân. Chấn thương ở mức độ này là một cấp cứu chỉnh hình, cần được xử lý sớm để tránh tổn thương mạch máu và thần kinh vùng cổ chân.
2. Nguyên nhân gây trật khớp cổ chân
2.1. Tai nạn giao thông
Tai nạn giao thông là nguyên nhân phổ biến nhất gây trật khớp cổ chân do thường tạo ra lực tác động lớn và đột ngột. Tình huống này thường gây chấn thương phức tạp, kèm gãy xương và tổn thương mô mềm xung quanh như bao khớp, dây chằng, mạch máu và thần kinh, có nguy cơ hoại tử nếu không nắn chỉnh sớm. Do đó, người bệnh cần đánh giá toàn diện, không chỉ tập trung vào khớp cổ chân mà còn loại trừ các tổn thương phối hợp khác ở chi dưới.
2.2. Tai nạn thể thao
Trong thể thao đối kháng hoặc các môn có động tác bật nhảy cao, trật khớp cổ chân thường xảy ra khi bàn chân tiếp đất lệch trục hoặc xoay đột ngột, toàn bộ trọng lượng cơ thể dồn xuống một chân trong tư thế bất thường. Điểm khác biệt so với tai nạn giao thông là lực tác động có thể không quá lớn, nhưng xảy ra đúng vào thời điểm và tư thế bất lợi khi chuyển động nên dễ gây chấn thương hơn.
>> Đọc thêm: Các phương pháp xử lý khi gặp chấn thương trong thể thao

Trật khớp cổ chân thường gặp trong chấn thương thể thao
2.3. Té ngã từ trên cao
Khi tiếp đất ở tư thế đứng từ độ cao lớn, lực tác động truyền dọc theo cẳng chân xuống cổ chân. Lực nén mạnh này có thể làm phá vỡ cấu trúc vòng khớp ở cổ chân, đặc biệt nếu bàn chân đang ở tư thế gập. Trường hợp này cũng thường gây tổn thương phức tạp, có thể kèm theo gãy đầu xương chày, dập mô mềm và có nguy cơ gây chèn ép khoang. Vì vậy, những trường hợp ngã từ trên cao không chỉ cần nắn chỉnh sớm mà còn phải theo dõi sát sao trong những giờ đầu sau chấn thương.
2.4. Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng trật khớp
Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp ở trên, một số yếu tố gián tiếp có thể làm tăng nguy cơ xảy ra hoặc làm tình trạng trật khớp cổ chân nặng thêm. Chẳng hạn, ở người bệnh có tiền sử bong gân nhiều lần, dây chằng bị giãn làm giảm khả năng kiểm soát và ổn định khớp. Hệ cơ vùng cẳng chân và cổ chân yếu cũng là một yếu tố gây mất vững và tăng nguy cơ trật khớp.
Một số yếu tố khác mà bạn có thể chủ động phòng tránh, ví dụ như khởi động kỹ trước khi tập luyện để giúp cơ gân dẻo dai hơn, cải thiện phản xạ bảo vệ khớp cổ chân. Đồng thời, nên tránh tập luyện hoặc thi đấu trên bề mặt gồ ghề, trơn trượt; nên chọn mặt sân bằng phẳng, có độ ma sát tốt để giảm nguy cơ trượt ngã và xoắn vặn cổ chân đột ngột.

Khởi động kỹ càng trước khi tập luyện giúp giảm nguy cơ chấn thương như trật khớp
3. Dấu hiệu trật khớp cổ chân
Trên thực tế, nhiều dấu hiệu trật khớp cổ chân có thể giống với gãy xương hoặc bong gân nghiêm trọng. Vì vậy, người bệnh không nên tự chẩn đoán tại nhà mà cần chủ động thăm khám và chụp X-quang nếu nhận thấy những biểu hiện dưới đây:
- Sưng nề và bầm tím nhanh
- Đau dữ dội ngay sau chấn thương, có thể kèm căng cứng cẳng chân
- Mất khả năng chịu lực, không thể chống chân, đứng lên hay bước đi
- Tê bì, lạnh hoặc tái nhợt bàn chân, là dấu hiệu chèn ép mạch máu hoặc thần kinh
- Cổ chân bị biến dạng trục, xoay lệch bất thường, có thể thấy đầu xương nhô lên chèn sát dưới da hoặc chấn thương hở
Đây là tình trạng cấp cứu chỉnh hình, cần được đưa đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt. Người bệnh và người nhà không nên chủ quan, không cố gắng tự nắn chỉnh hoặc tiếp tục vận động khi chưa được đánh giá chuyên môn. Việc can thiệp chuyên khoa đúng hướng từ sớm sẽ giúp giảm nguy cơ tổn thương mạch máu, thần kinh, nhiễm trùng và hạn chế các di chứng về sau.
>> Tìm hiểu thêm: Nguyên nhân và dấu hiệu trật khớp vai

Cổ chân bị biến dạng lệch trục do trật khớp
4. Biến chứng trật khớp cổ chân
Nếu không được nắn chỉnh đúng và điều trị kịp thời, tình trạng trật khớp cổ chân có thể để lại nhiều biến chứng, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng vận động. Một số biến chứng xuất hiện ngay sau chấn thương, trong khi những biến chứng khác tiến triển âm thầm theo thời gian do khớp không phục hồi đúng cấu trúc giải phẫu.
- Hội chứng chèn ép khoang: Biến chứng này thường xảy ra từ sớm, gây đau dữ dội và căng cứng, có nguy cơ tổn thương thần kinh và khiến cơ không hồi phục.
- Nhiễm trùng: Khi có vết thương hở, lộ xương ra ngoài, vi khuẩn có thể gây viêm mô mềm hoặc viêm xương, cần điều trị kháng sinh và phẫu thuật làm sạch sớm.
- Cứng khớp và hạn chế vận động: Bất động kéo dài hoặc sẹo mô mềm quanh khớp làm giảm biên độ gập – duỗi cổ chân, ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.
- Thoái hóa khớp sớm: Tổn thương sụn khớp và sai lệch trục kéo dài làm sụn mòn nhanh hơn bình thường, gây đau mạn tính và giảm chức năng vận động.
- Mất vững cổ chân mạn tính: Dây chằng và cấu trúc nâng đỡ bị tổn thương nặng, nếu phục hồi không đầy đủ có thể khiến khớp lỏng lẻo, dễ đau và tái chấn thương.
- Hoại tử xương sên: Tuy hiếm gặp nhưng đây là biến chứng nghiêm trọng. Mạch máu nuôi xương sên bị tổn thương, dẫn đến thiếu máu và hoại tử, gây đau kéo dài và suy giảm chức năng khớp.
>> Đọc thêm: Thoái hóa khớp cổ chân

Trật khớp cổ chân có thể gây mất vững, thoái hóa và cứng khớp về lâu dài
Nếu không được điều trị đúng và theo dõi đầy đủ, các biến chứng của trật khớp cổ chân có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng vận động, làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Vì vậy, người bệnh cần thăm khám chuyên khoa từ sớm, tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị và tập phục hồi chức năng đầy đủ để bảo tồn tối đa chức năng khớp, phòng ngừa di chứng về sau.
5. Sơ cứu trật khớp cổ chân
Đối với trật khớp cổ chân, việc sơ cứu đúng ngay từ đầu có vai trò rất quan trọng, giúp ổn định khớp, ngăn tổn thương tiến triển và hạn chế biến chứng. Người bệnh và người nhà có thể thực hiện các bước sau khi nhận thấy dấu hiệu trật khớp cổ chân:
- Kê cao và bất động khớp: Không cố gắng đứng dậy hoặc đi lại, kê cao chân và cố định tư thế cổ chân tạm thời để tránh di lệch thêm.
- Chườm lạnh đúng cách: Chườm lạnh lên vùng tổn thương 15 – 20 phút mỗi lần, cứ 2 – 3 giờ lặp lại một lần trong vòng 48 giờ đầu để giảm sưng và đau.
- Không tự ý nắn chỉnh khớp: Việc cố gắng đẩy khớp về vị trí cũ có thể gây tổn thương thêm mạch máu, thần kinh hoặc làm gãy xương nặng hơn.
- Theo dõi tuần hoàn và cảm giác bàn chân: Nếu quan sát thấy bàn chân lạnh, tái nhợt hoặc tê bì nhiều, khó cử động, người bệnh cần được đưa đi cấp cứu ngay.
- Băng ép thận trọng: Chỉ băng ép nếu không có biến dạng nghiêm trọng hoặc dấu hiệu chèn ép mạch máu; tránh băng chặt gây cản trở tuần hoàn.
- Xử trí vết thương hở đúng cách: Nếu có rách da hoặc lộ xương, chỉ che phủ bằng gạc sạch, không rửa sâu hay đẩy xương vào trong.
Sau sơ cứu ban đầu, người bệnh cần được chuyển đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được chẩn đoán hình ảnh, đánh giá đầy đủ tổn thương và nắn chỉnh khớp đúng kỹ thuật. Việc can thiệp kịp thời sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng như hoại tử xương, nhiễm trùng hay thoái hóa khớp về sau.

Sơ cứu đúng cách giúp hạn chế tổn thương và biến chứng
6. Điều trị trật khớp cổ chân
Phác đồ điều trị trật khớp cổ chân phụ thuộc vào mức độ tổn thương, có gãy xương kèm theo không, có tổn thương mạch máu và thần kinh không. Mục tiêu điều trị là đưa khớp trở về đúng vị trí giải phẫu, phục hồi độ vững của khớp, bảo tồn chức năng vận động và phòng ngừa biến chứng lâu dài. Thời gian hồi phục thường kéo dài từ 2 – 3 tháng hoặc lâu hơn ở các trường hợp chấn thương phức tạp.
6.1. Nắn chỉnh khớp
Hầu hết các trường hợp trật khớp cổ chân kín đều cần được nắn chỉnh, đặc biệt khi chưa có gãy xương phức tạp. Đây là bước cấp cứu cần được tiến hành sớm nhằm giảm chèn ép mạch máu và da.
Thủ thuật này thường được thực hiện kèm gây tê hoặc gây mê ngắn để giảm đau và giãn cơ. Trước và sau khi nắn chỉnh, cần phải có bước kiểm tra mạch, cảm giác và chụp chiếu để xác nhận khớp đã được phục hồi đúng trục. Trong đó, chụp X-quang là bước kiểm tra bắt buộc. Nếu bác sĩ nghi ngờ tổn thương diện khớp phức tạp hoặc gãy xương nhỏ, chụp CT sẽ giúp đánh giá chi tiết cấu trúc xương và mức độ di lệch còn sót lại.
6.2. Bất động sau nắn chỉnh
Sau khi khớp đã được đưa về vị trí đúng và ổn định, cổ chân được bó bột hoặc mang nẹp cố định để tạo điều kiện cho xương và cấu trúc nâng đỡ xung quanh lành lại. Thời gian bất động thường kéo dài từ 4 – 6 tuần, tùy theo mức độ lành thương đủ để ổn định khớp, song cũng không nên kéo dài để tránh gây cứng khớp.

Bất động sau nắn chỉnh tạo điều kiện cho cấu trúc quanh khớp phục hồi
6.3. Phẫu thuật
Nếu chấn thương bao gồm gãy xương phức tạp, vết thương hở, khớp không vững sau nắn kín hoặc có tổn thương mạch máu, thần kinh thì người bệnh sẽ được chỉ định phẫu thuật. Trong những trường hợp này, phẫu thuật là phương pháp cần thiết để cố định xương và xử lý tổn thương xương để khớp có thể phục hồi đúng trục giải phẫu. Trong các trường hợp sưng nề nhiều, bác sĩ có thể nắn chỉnh và cố định tạm thời trước, chờ mô mềm ổn định rồi sau đó mới tiến hành phẫu thuật.
6.4. Phục hồi chức năng
Sau giai đoạn bất động, người bệnh cần bắt đầu chương trình phục hồi chức năng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa hoặc kỹ thuật viên vật lý trị liệu. Lộ trình tập luyện cần thực hiện theo giai đoạn, phù hợp với sức chịu đựng và độ ổn định của khớp. Các bài tập bắt đầu từ vận động thụ động, không chịu lực, nâng cao dần lên các bài tập tăng cường sức mạnh cơ và cải thiện thăng bằng. Việc tập luyện cần kiên trì và tuân thủ theo hướng dẫn chuyên khoa để đảm bảo phục hồi biên độ vận động cho khớp một cách an toàn, hiệu quả.
>> Xem thêm: Thuốc điều trị thoái hóa khớp

Việc tập luyện phục hồi chức năng cần tuân theo hướng dẫn chuyên khoa
Trật khớp cổ chân là chấn thương nghiêm trọng cần được nhận diện và xử trí kịp thời. Việc phân biệt với bong gân, sơ cứu đúng cách và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ giúp giảm nguy cơ biến chứng và phục hồi chức năng tối ưu. Khi có dấu hiệu nghi ngờ trật khớp cổ chân, người bệnh không nên tự ý xử lý tại nhà mà cần đến cơ sở y tế chuyên khoa cơ xương khớp để được đánh giá và can thiệp phù hợp.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
- Hotline: 0975 576 376
- Địa chỉ:
MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.
- Fanpage:
MSC Hà Nội: MSC International Clinic Vietnam | Hanoi
MSC Quảng Ninh: Phòng khám MSC Quảng Ninh | Ha Long
source https://mscclinic.vn/trat-khop-co-chan/
Comments
Post a Comment