Trật khớp cổ tay: Cách xử lý đúng và 5 dấu hiệu cần biết

Trật khớp cổ tay là tình trạng các đầu xương tại khớp bị lệch khỏi vị trí bình thường, thường xảy ra sau té ngã, va chạm hoặc vận động mạnh. Nguyên nhân phổ biến thường đến từ việc chống tay sai tư thế, chấn thương thể thao hoặc tai nạn sinh hoạt hằng ngày. Khi gặp phải, người bệnh thường xuất hiện các dấu hiệu như đau nhức dữ dội, sưng nề, bầm tím và hạn chế vận động cổ tay rõ rệt. Nếu xử lý đúng cách ngay từ đầu như cố định khớp, chườm lạnh và thăm khám sớm, sẽ giúp giảm đau và phục hồi chức năng.
Trong bài viết này, MSC International Clinic sẽ giúp hiểu rõ hơn về tình trạng, bệnh, nguyên nhân gây ra, dấu hiệu nên thăm khám sớm và cách xử lý hiệu quả, tránh biến chứng.

Trật khớp cổ tay gây đau nhức

Trật khớp cổ tay gây đau nhức, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày

1. Trật khớp cổ tay là gì?

Trật khớp cổ tay là tình trạng các đầu xương tạo nên khớp cổ tay bị lệch khỏi vị trí giải phẫu bình thường do chuyển động bất thường hoặc tác động lực mạnh. Khi xảy ra trật khớp, các mặt khớp không còn tiếp xúc đúng vị trí, làm mất sự ổn định và chức năng vận động của cổ tay.

Cơ chế chính của trật khớp cổ tay là lực tác động đột ngột hoặc lặp đi lặp lại lên cổ tay, làm tổn thương hệ thống dây chằng giữ khớp. Khi giãn dây chằng cổ tay quá mức hoặc rách, khớp mất khả năng cố định khiến các đầu xương cổ tay bị lệch khỏi vị trí ban đầu và dẫn đến trật khớp.

2. Nguyên nhân gây trật khớp cổ tay

Trật khớp cổ tay thường xảy ra khi khớp phải chịu lực vượt quá khả năng chịu đựng, làm tổn thương dây chằng và cấu trúc nâng đỡ xung quanh. Dưới đây là 5 nguyên nhân phổ biến nhất:

  • Chấn thương do tai nạn: Ngã chống tay xuống đất, tai nạn giao thông hoặc va chạm mạnh có thể tác động lực đột ngột lên cổ tay, khiến các đầu xương bị lệch khỏi vị trí bình thường.
  • Hoạt động thể thao: Những môn thể thao đòi hỏi sử dụng cổ tay nhiều hoặc chịu lực lớn như bóng rổ, tennis, cầu lông, tập gym… làm tăng nguy cơ trật khớp, đặc biệt khi vận động sai kỹ thuật hoặc không khởi động kỹ.
  • Tiền sử chấn thương cổ tay: Người từng bị chấn thương cổ tay trước đó (như bong gân, viêm khớp cổ tay, hội chứng ống cổ tay…) thường có hệ thống dây chằng yếu hơn, khiến khớp kém ổn định và dễ tái trật khớp.
  • Vi chấn thương lặp lại: Các động tác lặp lại hàng ngày như đánh máy, mang vác, xoay cổ tay liên tục trong thời gian dài có thể gây vi chấn thương, làm dây chằng giãn dần và tăng nguy cơ trật khớp cổ tay.
  • Yếu tố bẩm sinh: Một số người có cấu trúc dây chằng bẩm sinh yếu hoặc lỏng lẻo hơn bình thường, khiến khớp cổ tay dễ bị tổn thương ngay cả khi chịu lực không quá lớn.

>> Tìm hiểu thêm: Chấn thương cổ tay khi chơi pickleball

Chống cổ tay khi tiếp đất dễ dẫn đến trật khớp cổ tay

Chống cổ tay khi tiếp đất dễ dẫn đến chấn thương cổ tay

3. Dấu hiệu trật khớp cổ tay

Khi bị trật khớp cổ tay, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng rõ rệt ngay sau chấn thương. Mức độ biểu hiện có thể thay đổi tùy theo mức độ trật khớp và tổn thương kèm theo, phổ biến gồm:

  • Đau dữ dội vùng cổ tay: Cơn đau xuất hiện đột ngột, tăng lên khi cử động hoặc chạm vào khu vực bị tổn thương.
  • Sưng và bầm tím quanh cổ tay: Vùng cổ tay bị trật khớp thường sưng to, có thể kèm theo bầm tím do tổn thương mô mềm và mạch máu.
  • Hạn chế vận động cổ tay: Người bệnh gặp khó khăn khi xoay, gập – duỗi cổ tay, thậm chí không thể cầm nắm hoặc nâng các vật nặng như bình thường.
  • Biến dạng cổ tay (trường hợp nặng): Ở những trường hợp trật khớp rõ ràng, cổ tay có thể bị lệch trục, biến dạng, thậm chí nhìn thấy rõ vị trí các đầu xương không còn đúng vị trí giải phẫu.
  • Tê bì hoặc ngứa ran bàn tay, ngón tay: Triệu chứng này thường xuất hiện khi dây thần kinh bị chèn ép do sưng nề hoặc xương lệch, cần được thăm khám sớm để tránh biến chứng thần kinh.

Trật khớp cổ tay dễ nhầm lẫn với bong gân hoặc gãy xương. Vì vậy, khi xuất hiện đau, sưng và hạn chế vận động sau chấn thương, người bệnh nên đi khám sớm để được chẩn đoán chính xác.

>>  Đọc thêm: Chấn thương cổ tay khi chơi thể thao

Thâm, bầm tím cổ tay là dấu hiệu cho trật khớp cổ tay

Thâm, bầm tím cổ tay là dấu hiệu cho trật khớp cổ tay

4. Biến chứng trật khớp cổ tay

Trật khớp cổ tay có 3 cấp độ từ nặng đến nhẹ mà người bị có thể gặp phải:

Cấp độ Tình trạng dây chằng Đặc điểm triệu chứng
Cấp độ 1 Dây chằng bị kéo căng hoặc giãn nhẹ Đau nhẹ, sưng ít, vẫn có thể vận động
Cấp độ 2 Một phần dây chằng bị rách hoặc đứt Đau rõ rệt hơn, sưng và bầm tím, hạn chế vận động
Cấp độ 3 Dây chằng bị rách hoàn toàn Đau dữ dội, mất vững khớp, có thể biến dạng hoặc lệch khớp

Trật khớp cổ tay nếu không được xử trí kịp thời và đúng cách có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động của bàn tay. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Gãy xương kèm theo: Trật khớp cổ tay thường xảy ra cùng lúc với gãy xương, đặc biệt là gãy các xương cổ tay hoặc đầu dưới xương quay, làm tổn thương trở nên phức tạp hơn.
  • Tổn thương mô mềm: Dây chằng, gân và cơ quanh khớp có thể bị rách hoặc dập nát, gây chảy máu và tụ máu quanh khớp cổ tay.
  • Tổn thương mạch máu: Các đầu xương bị lệch có thể chèn ép hoặc làm tổn thương mạch máu, dẫn đến tình trạng thiếu máu nuôi bàn tay, nếu kéo dài có nguy cơ hoại tử mô.
  • Tổn thương dây thần kinh: Dây thần kinh vùng cổ tay có thể bị căng giãn, chèn ép hoặc đứt, đặc biệt trong các trường hợp trật khớp nặng hoặc trật khớp hở, gây tê bì, yếu hoặc mất cảm giác ở bàn tay.
  • Nhiễm trùng: Trật khớp hở hoặc các can thiệp phẫu thuật không đảm bảo vô khuẩn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, nặng hơn có thể dẫn đến viêm xương.
  • Mất vững khớp và thoái hóa khớp cổ tay: Khi cấu trúc khớp bị tổn thương kéo dài, khớp cổ tay trở nên lỏng lẻo, giảm khả năng chịu lực và dễ tiến triển thành thoái hóa khớp.
  • Cứng khớp cổ tay: Nghỉ ngơi không đúng cách hoặc bất động quá lâu, đặc biệt ở người cao tuổi, có thể dẫn đến hạn chế tầm vận động và cứng khớp kéo dài.
  • Trật khớp cổ tay mạn tính: Nếu việc nắn chỉnh và cố định không đúng kỹ thuật, trật khớp có thể tái diễn nhiều lần, hình thành trật khớp mạn tính và làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp về sau.

Cứng khớp cổ tay là hệ quả nghiêm trọng

Cứng khớp cổ tay là hệ quả nghiêm trọng sau thời gian vận động không đúng cách khi bị trật khớp cổ tay

5. Khi bị trật khớp cổ tay cần làm gì?

Khi phát hiện bị trật khớp, bạn cần xử lý đúng cách hoặc nhờ những người xung quanh trợ giúp như sau:

  • Dừng mọi hoạt động đang làm và di chuyển ra nơi khác.
  • Dùng đá lạnh chườm lên vị trí trật khớp để giảm đau. Tuy nhiên, không chườm đá trực tiếp lên vết thương; hãy quấn vào khăn để tránh bị bỏng lạnh.
  • Không tự ý bẻ khớp về vị trí ban đầu nếu bạn hoặc người sơ cứu không có kinh nghiệm.
  • Cố định vết thương bằng gạc hoặc vải.
  • Đến ngay cơ sở y tế gần nhất và thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.

Người bị trật khớp cổ tay cần ngay lập tức đến gặp bác sĩ

Người bị trật khớp cổ tay cần ngay lập tức đến gặp bác sĩ để được xử trí kịp thời

6. Cách chữa trật khớp cổ tay

Việc điều trị trật khớp cổ tay cần được thực hiện đúng quy trình, tùy theo mức độ tổn thương và tình trạng cụ thể của người bệnh. Mục tiêu là giảm đau, đưa khớp về vị trí giải phẫu bình thường, bảo vệ các cấu trúc xung quanh và phục hồi chức năng cổ tay.

6.1. Sơ cứu và xử trí ban đầu

Trước tiên, người bệnh cần được đánh giá và theo dõi tình trạng khẩn cấp như sốc do đau, sốc do mất máu hoặc tổn thương mạch máu, thần kinh đi kèm. Bác sĩ sẽ chỉ định thuốc giảm đau phù hợp để giúp người bệnh ổn định.

  • Trường hợp trật khớp hở: Vị trí tổn thương cần được băng kín bằng gạc vô trùng, sử dụng thuốc phòng uốn ván và kháng sinh phổ rộng. Sau đó, người bệnh sẽ được phẫu thuật làm sạch tổn thương nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
  • Nẹp cố định tạm thời: Phần lớn các trường hợp trật khớp cổ tay từ trung bình đến nặng cần được nẹp sớm để giảm đau và ngăn ngừa tổn thương thứ phát như chèn ép dây thần kinh, mạch máu hoặc tổn thương mô mềm xung quanh khớp.

Thăm khám sớm để tránh những biến chứng khó lường
Thăm khám sớm để tránh những biến chứng khó lường

6.2. Nắn chỉnh khớp cổ tay

Nắn chỉnh là phương pháp điều trị không xâm lấn, thường được ưu tiên nếu không có chống chỉ định. Bác sĩ sẽ đưa khớp cổ tay trở về vị trí bình thường bằng kỹ thuật chuyên môn. Sau khi nắn chỉnh, người bệnh cần lưu ý:

  • Cố định khớp bằng nẹp hoặc bó bột để tránh tái trật khớp
  • Chườm lạnh trong 24 giờ đầu, mỗi lần 15-20 phút để giảm sưng và đau
  • Kê cao tay khi nằm giúp máu lưu thông tốt, hạn chế phù nề
  • Sau 48 giờ, có thể chuyển sang chườm ấm 15-20 phút/lần để giảm đau và thúc đẩy hồi phục

6.3. Cố định cổ tay sau trật khớp

Cố định cổ tay giúp bất động khớp, hạn chế vận động

Cố định cổ tay giúp bất động khớp, hạn chế vận động

Cố định cổ tay đúng cách giúp giảm đau, bảo vệ khớp và thúc đẩy quá trình lành thương. Một số phương pháp thường được áp dụng gồm:

  • Bó bột: Áp dụng trong các trường hợp trật khớp cổ tay kèm gãy xương hoặc cần bất động trên một tuần. Người bệnh cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như đau tăng, bó bột quá chặt, tê hoặc yếu tay để báo ngay cho bác sĩ.
  • Dùng nẹp cổ tay: Nẹp giúp bất động khớp và hạn chế phù nề, ít nguy cơ gây chèn ép, thường được sử dụng sau nắn chỉnh.
  • Đai đeo hỗ trợ: Giúp cố định và hạn chế vận động cổ tay trong các trường hợp nhẹ hoặc giai đoạn phục hồi.

Trật khớp cổ tay cần được phát hiện sớm và điều trị đúng để tránh cứng khớp, mất vững và tái phát. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và can thiệp phù hợp, giúp bảo tồn chức năng vận động lâu dài của cổ tay.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975 576 376
  • Địa chỉ:

MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.

MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

  • Fanpage:

MSC Hà Nội: https://www.facebook.com/mscclinicvn

MSC Quảng Ninh: https://www.facebook.com/MSCClinicQN



source https://mscclinic.vn/trat-khop-co-tay/

Comments

Popular posts from this blog

Mẹo chữa giãn dây chằng lưng: Lợi hay hại? Áp dụng sao cho đúng?

Tập phục hồi đứt gân gót: Hướng dẫn chi tiết để hồi phục an toàn và hiệu quả

Gai gót chân: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả