Trật khớp cùng đòn: 6 mức độ tổn thương và cách điều trị

Trật khớp cùng đòn là tình trạng xương cùng đòn bị lệch khỏi vị trí bình thường, gây đau vai dữ dội và hạn chế cử động. Tổn thương được phân thành 6 mức độ, từ nhẹ chỉ bong gân dây chằng đến nặng phải phẫu thuật tái tạo hoàn toàn. Nguyên nhân phổ biến là do tai nạn thể thao, té ngã hoặc va chạm trực tiếp vào vai. Cách điều trị tùy mức độ: các trường hợp nhẹ có thể dùng nẹp, nghỉ ngơi, vật lý trị liệu kết hợp phục hồi chức năng; mức độ nặng cần phẫu thuật cố định. Trong bài viết dưới đây, phòng khám Đa khoa MSC sẽ cung cấp thông tin chi tiết nhất để bạn có thể hiểu rõ về tình trạng này và cách xử lý chính xác nhất.

Trật khớp cùng đòn có tính chất khác biệt so với trật khớp vai thông thường

Trật khớp cùng đòn có tính chất khác biệt so với trật khớp vai thông thường

1. Trật khớp cùng đòn là tình trạng gì?

1.1. Cấu trúc của khớp cùng đòn

Khớp cùng đòn (khớp AC) là một khớp hoạt dịch, nối giữa đầu ngoài của xương đòn và mỏm cùng vai (một phần của xương bả vai). Đây là khớp duy nhất nối xương chi trên với khung xương trục của cơ thể thông qua xương đòn.

Sự ổn định của khớp này dựa vào ba thành phần chính:

  • Bao khớp và dây chằng cùng đòn: Giúp ổn định khớp theo chiều ngang (trước – sau).
  • Dây chằng quạ đòn: Bao gồm dây chằng nón và dây chằng thang. Đây là “mỏ neo” chính giữ xương đòn không bị vểnh lên trên, tạo sự ổn định theo chiều đứng.
  • Các nhóm cơ: Cơ delta và cơ thang đóng vai trò hỗ trợ động lực học cho khớp.

Giải phẫu khớp cùng đòn

Giải phẫu khớp cùng đòn

1.2. Cơ chế của hiện tượng trật khớp cùng đòn

Khi các dây chằng tại khớp cùng đòn bị kéo căng quá mức hoặc đứt rời, mối liên kết giữa xương đòn và mỏm cùng vai bị phá vỡ. Kết quả là xương bả vai bị kéo xuống dưới do trọng lượng của cánh tay, trong khi xương đòn bị cơ thang kéo lên trên, tạo ra hình ảnh biến dạng đặc trưng.

So sánh khớp vai bình thường và khớp vai tổn thương

So sánh khớp vai bình thường và khớp vai tổn thương

2. Nguyên nhân gây trật khớp cùng đòn

Trật khớp cùng đòn thường là kết quả của một lực tác động mạnh và đột ngột. Có hai nguyên nhân chính:

2.1. Té ngã đập vai (cơ chế trực tiếp)

Bệnh nhân ngã trong tư thế cánh tay khép sát thân mình, đỉnh vai đập trực tiếp xuống đất. Lực này đẩy mỏm cùng vai xuống dưới và vào trong. Vì xương đòn được cố định một đầu vào xương ức, nó không thể di chuyển theo mỏm cùng vai, dẫn đến đứt dây chằng ở đầu còn lại.

>> Tìm hiểu thêm: Chấn thương khi chơi thể thao

Chấn thương vai trực tiếp gây trật khớp cùng đòn

Chấn thương vai trực tiếp gây trật khớp cùng đòn

2.2. Ngã chống tay (cơ chế gián tiếp)

Lực tác động đi từ cổ tay, qua xương quay, xương cánh tay đến khớp vai. Lực này đẩy mỏm cùng vai lên trên và ra ngoài so với xương đòn, làm căng giãn hệ thống dây chằng AC.

Tình huống ngã chống tay là cơ chế gián tiếp gây trật khớp cùng đòn

Tình huống ngã chống tay là cơ chế gián tiếp gây trật khớp cùng đòn

2.3. Chấn thương, tai nạn

  • Chấn thương thể thao thường gặp: Ở các môn đối kháng (bóng đá, võ thuật), xe đạp, trượt tuyết tạo lực đẩy vai vào trong gây trật khớp.
  • Tai nạn lao động: Ngã từ trên cao, mang vác nặng sai tư thế dẫn tới tổn thương khớp vai.
  • Tai nạn giao thông: Va chạm mạnh ở vùng vai hoặc ngực gây tổn thương dây chằng cùng đòn và quạ đòn.

2.4. Lão hóa

Ở người già, dây chằng và xương khớp suy yếu dễ bị trật hơn khi có va chạm nhẹ.

3. Phân độ trật khớp cùng đòn theo thang đo Rockwood

Cấp độ Mô tả mức tổn thương
Độ I Dây chằng cùng đòn bị tổn thương nhẹ, không có sự di lệch trên X-quang.
Độ II Đứt dây chằng cùng đòn, dây chằng quạ đòn bị giãn. Xương đòn bị đẩy lên cao hơn so với mỏm cùng vai nhưng khoảng cách di lệch <50% bề dày thân xương đòn.
Độ III Đứt cả dây chằng cùng đòn và quạ đòn. Khoảng cách giữa mỏm quạ và xương đòn tăng 25%-100% so với vai lành.
Độ IV Đầu ngoài xương đòn bị đẩy ra sau, đâm xuyên qua hoặc nằm trong cơ thang.
Độ V Đứt cả dây chằng cùng đòn và quạ đòn, xương đòn bị đẩy lên cao >100%, da vùng vai bị kéo căng.
Độ VI Rất hiếm gặp, đầu ngoài xương đòn bị đẩy xuống dưới mỏm quạ hoặc mỏm cùng vai.

Các cấp độ trật khớp cùng đòn

Các cấp độ trật khớp cùng đòn

4. Dấu hiệu nhận biết và phương pháp chẩn đoán trật khớp cùng đòn

4.1. Triệu chứng lâm sàng

  • Đau: Đau khu trú ngay tại đỉnh vai. Đau tăng khi nằm nghiêng về bên vai chấn thương hoặc khi nhấc tay.
  • Biến dạng: Vai bên bị chấn thương có thể xệ xuống, nhìn thấy đầu ngoài xương đòn nhô cao hơn bình thường.
  • Dấu hiệu “phím đàn piano”: Khi dùng tay ấn vào đầu ngoài xương đòn thấy lún xuống, nhưng khi bỏ tay ra thì lại nhô lên.
  • Sưng và bầm tím: Xuất hiện nhanh chóng sau chấn thương.
  • Tiếng lục cục: Cảm giác xương cọ xát khi vận động vai.
  • Hạn chế vận động: Khó khăn hoặc không thể nhấc tay cao, mặc áo hoặc cử động vai.
  • Mất vững: Cảm giác vai lỏng lẻo.

>> Xem thêm: Nguyên nhân và dấu hiệu của trật khớp vai

Vùng vai nhô rõ rệt có thể nhìn bằng mắt thường khi trật khớp cùng đòn

Vùng vai nhô rõ rệt có thể nhìn bằng mắt thường khi trật khớp cùng đòn

4.2. Chẩn đoán hình ảnh

  • Chụp X-quang: Là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Cần chụp cả hai bên vai (bên lành và bên thương) để so sánh khoảng cách giữa các xương.
  • Kỹ thuật Zanca: Chụp nghiêng 10-15 độ hướng lên trên để nhìn rõ khớp AC nhưng không bị chồng hình.
  • X-quang có trọng tải: Bệnh nhân cầm quả tạ nhẹ để kéo xương bả vai xuống, giúp bộc lộ rõ mức độ mất vững của khớp.
  • Chụp MRI: Thường dùng để đánh giá các tổn thương đi kèm như rách sụn chêm vai hoặc tổn thương gân chóp xoay.

Trật khớp cùng đòn trên phim chụp MRI

Trật khớp cùng đòn trên phim chụp MRI

5. Biến chứng trật khớp cùng đòn

Việc chủ quan, không điều trị kịp thời đối với tình trạng trật khớp cùng đòn có thể dẫn đến những hệ lụy lâu dài:

  • Viêm khớp sau chấn thương: Khớp vai mất vững làm mòn lớp sụn bảo vệ, gây đau nhức kinh niên khi thời tiết thay đổi.
  • Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai: Xương đòn di lệch làm thu hẹp không gian của các gân chóp xoay, gây viêm gân và rách gân về sau.
  • Hội chứng đau vùng vai gáy: Do các cơ (cơ thang, cơ ức đòn chũm) phải co thắt liên tục để bù đắp cho sự mất ổn định của khớp.
  • Giảm khả năng lao động: Bệnh nhân không thể mang vác nặng, khó khăn khi làm các công việc cần giơ tay cao như sơn tường, xếp hàng lên kệ.

Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai do trật khớp cùng đòn không được điều trị

Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai do trật khớp cùng đòn không được điều trị

6. Cách sơ cứu khi bị trật khớp cùng đòn

Khi nghi ngờ bị trật khớp cùng đòn, hãy áp dụng liệu pháp R.I.C.E:

  • Rest (Nghỉ ngơi): Ngừng mọi hoạt động. Bạn nên hạn chế tối đa việc nhấc tay hoặc mang vác vật nặng, đồng thời để vùng vai được thư giãn hoàn toàn nhằm kích hoạt cơ chế tự phục hồi của cơ thể.
  • Ice (Chườm đá): Giúp giảm đau và sưng trong 48 giờ đầu. Hãy chườm khoảng 15-20 phút mỗi lần, cách nhau 2-3 tiếng, nhưng lưu ý không để đá tiếp xúc trực tiếp với da để tránh nguy cơ bỏng lạnh.
  • Compression (Băng ép): Sử dụng băng thun y tế quấn quanh khớp vai và ngực giúp cố định vị trí xương đòn, ngăn chặn sự di lệch không mong muốn khi bạn di chuyển.
  • Elevation (Kê cao): Giữ vai ở tư thế cao hơn mức tim khi có thể để giảm sưng phù.

Chườm đá giúp giảm đau và hạn chế tình trạng xuất huyết nội

Chườm đá giúp giảm đau và hạn chế tình trạng xuất huyết nội

7. Phương pháp điều trị trật khớp cùng đòn

7.1. Điều trị bảo tồn (Độ I, II và một số trường hợp độ III)

Hơn 80% trường hợp trật khớp AC có thể phục hồi không cần can thiệp phẫu thuật.

– Cố định vai – tay 

Đeo đai treo tay trong 1-3 tuần giúp giảm tối đa áp lực từ trọng lượng cánh tay tác động trực tiếp lên khớp cùng đòn, tạo môi trường thuận lợi cho các sợi collagen bắt đầu quá trình tái tạo.

Việc giữ vai ở vị trí cố định còn giúp ngăn ngừa những cử động đột ngột trong khi ngủ hoặc khi di chuyển, từ đó hạn chế nguy cơ tổn thương tiến triển từ bán trật sang trật hoàn toàn.

– Sử dụng thuốc 

Các loại thuốc như NSAIDs có tác dụng kháng viêm và kiểm soát cơn đau tức thời tại ổ khớp, ngăn ngừa tình trạng xơ hóa mô mềm quanh khớp AC. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc phải tuân thủ chỉ định của bác sĩ, tránh tình trạng uống thuốc làm nhẹ đi các tình trạng cảnh báo.

– Vật lý trị liệu 

Bắt đầu bằng các bài tập dao động cánh tay sau đó tăng dần biên độ. Khi tình trạng đau giảm dần, chuyên gia vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn bạn các bài tập tăng cường nhóm cơ răng trước và cơ thang dưới để hỗ trợ việc ổn định xương bả vai, giúp bạn sớm lấy lại khả năng sinh hoạt bình thường mà không cần đến can thiệp phẫu thuật.

>> Đọc thêm: Bài tập phục hồi chức năng khớp vai

7.2. Điều trị phẫu thuật (Độ III giai đoạn nặng, độ IV, V, VI)

Mục tiêu của chỉ định phẫu thuật là đưa xương đòn về vị trí cũ và tái tạo lại dây chằng quạ đòn. Một số phương pháp được áp dụng bao gồm:

– Phẫu thuật cố định khớp (Mổ mở)

  • Nẹp móc (Hook plate): Giải pháp phổ biến nhất, giúp cố định vững chắc xương đòn về vị trí cũ. Người bệnh thường phải mổ lần 2 để tháo nẹp sau 3-6 tháng.
  • Đinh Kirschner/Chỉ thép: Ít sử dụng hơn do nguy cơ di cư đinh.

– Tái tạo dây chằng quạ-đòn (Mổ nội soi hoặc mổ mở)

  • Sử dụng gân tự thân/đồng loại: Dùng gân lấy từ cơ thể bệnh nhân (như gân cơ Hamstring) để tái tạo dây chằng bị đứt.
  • Neo qua mỏm quạ: Sử dụng chỉ siêu bền kết hợp nút neo cố định xương đòn vào mỏm quạ qua nội soi, ít xâm lấn, không cần tháo dụng cụ.

– Chuyển dây chằng: Chuyển dây chằng quạ-cùng thành dây chằng quạ-đòn.

8. Lộ trình phục hồi chức năng sau điều trị trật khớp cùng đòn

Đây là bước quan trọng để giúp người bệnh khôi phục tối đa chức năng và tầm vận động khớp vai:

Thời gian Hoạt động phục hồi / Tập luyện
Tuần 1-3
  • Giảm đau, giảm sưng.
  • Tập cử động cổ tay, khuỷu tay và nắm mở bàn tay để tránh đông cứng chi.
Tuần 4-6
  • Tập vận động thụ động (có người hỗ trợ nhấc tay).
  • Bắt đầu các bài tập bò tường (Wall crawls) để tăng tầm vận động.
Tuần 7-12
  • Tập vận động chủ động. 
  • Sử dụng dây thun để tăng sức mạnh cơ chóp xoay và cơ răng trước.
Sau 4 tháng Bắt đầu các bài tập cường độ cao, hít đất và quay lại thể thao nhẹ nhàng.

Không chủ quan với những cơn đau vùng vai sau khi ngã. Nếu được phát hiện sớm ở giai đoạn cấp tính (trong 2 tuần đầu), việc điều trị và phục hồi trật khớp cùng vai sẽ đơn giản và hiệu quả hơn so với các trường hợp để kéo dài. Nếu bạn thấy vai mình bị nhô cao sau một cú ngã, hãy đến ngay các cơ sở chuyên khoa chấn thương chỉnh hình để được chụp X-quang và tư vấn hướng xử trí phù hợp nhất với lối sống của mình.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975 576 376
  • Địa chỉ:

MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.

MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

  • Fanpage:

MSC Hà Nội: https://www.facebook.com/mscclinicvn

MSC Quảng Ninh: https://www.facebook.com/MSCClinicQN



source https://mscclinic.vn/trat-khop-cung-don/

Comments

Popular posts from this blog

Mẹo chữa giãn dây chằng lưng: Lợi hay hại? Áp dụng sao cho đúng?

Tập phục hồi đứt gân gót: Hướng dẫn chi tiết để hồi phục an toàn và hiệu quả

Gai gót chân: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả