Trật khớp gối điều trị thế nào? 5 dấu hiệu và chẩn đoán

Trật khớp gối không đơn thuần là một chấn thương xương khớp thông thường. Trong y khoa, nó được xếp vào nhóm cấp cứu khẩn cấp có nguy cơ đe dọa trực tiếp đến chức năng của chi dưới. Bài viết này của Phòng khám Đa khoa MSC sẽ cung cấp một cái nhìn sâu sắc, đa chiều về tình trạng này, giúp bạn trang bị kiến thức để xử lý đúng cách trong những tình huống cấp bách.

Trật khớp gối là chấn thương lớn cần được điều trị khẩn cấp

Trật khớp gối là chấn thương lớn cần được điều trị khẩn cấp

1. Trật khớp gối là gì?

Để hiểu tại sao trật khớp gối lại nguy hiểm, chúng ta cần xem xét cấu trúc của khớp gối. Đây là khớp lớn nhất và phức tạp nhất trong cơ thể người, chịu trách nhiệm nâng đỡ toàn bộ trọng lượng cơ thể và thực hiện các chuyển động linh hoạt.

Khi một ca trật khớp gối xảy ra, điều đó đồng nghĩa với việc ít nhất hai trong bốn dây chằng chính sau đây bị đứt hoàn toàn:

  1. Dây chằng chéo trước (ACL): Ngăn xương chày trượt ra trước so với xương đùi.
  2. Dây chằng chéo sau (PCL): Ngăn xương chày trượt ra sau.
  3. Dây chằng bên trong (MCL): Giữ ổn định mặt trong gối.
  4. Dây chằng bên ngoài (LCL): Giữ ổn định mặt ngoài gối.

Khi các sợi “dây thừng” này bị đứt, sự kết nối giữa xương đùi (phía trên) và xương chày (phía dưới) biến mất, khiến khớp bị văng ra khỏi vị trí ban đầu.

Cấu tạo hệ thống dây chằng khớp gối

Cấu tạo hệ thống dây chằng khớp gối

>> Xem thêm: Trật khớp cổ chân

2. Nguyên nhân gây trật khớp gối

2.1. Tai nạn giao thông

Đây là nguyên nhân của hơn 50% các ca trật khớp gối lâm sàng. Tình huống này xảy ra khi lực va chạm mạnh (như đập gối vào bảng táp-lô ô tô, xe máy đổ đè lên chân) làm lệch xương chày và xương đùi, gây đau đớn dữ dội, biến dạng khớp, mất khả năng vận động và có nguy cơ cao tổn thương mạch máu khoeo dẫn đến hoại tử chi.

2.2. Ngã từ độ cao lớn

Rơi từ tầng cao hoặc giàn giáo xuống đất trong tư thế chân duỗi thẳng tạo ra một đòn bẩy khổng lồ. Lực này không chỉ làm gãy xương mà còn xé toạc các bao khớp và dây chằng, khiến đầu gối biến dạng hoàn toàn.

2.3. Chấn thương thể thao

Các vận động viên bóng đá, bóng bầu dục hoặc trượt tuyết thường xuyên đối mặt với nguy cơ này. Một cú vào bóng mạnh từ phía bên cạnh hoặc tình huống tiếp đất sai tư thế sau một cú nhảy cao có thể khiến khớp gối bị vặn xoắn quá mức.

>> Tìm hiểu thêm: Các phương pháp xử lý chấn thương trong thể thao

Trật khớp đầu gối thường xảy ra với các vận động viên bóng đá

Trật khớp đầu gối thường xảy ra với các vận động viên bóng đá

2.4. Tai nạn trong sinh hoạt hàng ngày

Các tình huống như ngã cầu thang, trượt ngã hoặc va đập khi làm việc nhà gây vặn xoắn hoặc tác động lực mạnh lên khớp gối, làm khớp trật khỏi vị trí ban đầu. Người bệnh cảm thấy đau dữ dội, biến dạng khớp và hạn chế vận động.

3. Dấu hiệu nhận biết trật khớp gối

Nhận biết sớm trật khớp gối là yếu tố quan trọng để bảo toàn chức năng vận động cho bệnh nhân. Các dấu hiệu thường xuất hiện ngay lập tức và rất dữ dội:

  • Biến dạng hình thể rõ rệt: Đầu gối sẽ không còn hình dạng bình thường. Bạn có thể thấy chân bị lệch trục, cẳng chân trông ngắn hơn hoặc bị đẩy lệch sang một bên so với đùi.
  • Cơn đau nhói: Cảm giác đau dữ dội, sắc nhọn như dao đâm, tập trung tại vùng giữa gối, lan xuống đùi dưới và cẳng chân theo rễ thần kinh. Cảm giác đau tăng vọt khi người bệnh cố gắng di chuyển/đứng lên kèm theo sưng rõ rệt.
  • Tiếng động lạ tại thời điểm chấn thương: Người bệnh thường nghe thấy tiếng “rắc” hoặc “póp” rất lớn. Đây là âm thanh của các dây chằng và bao khớp bị xé toạc dưới áp lực lớn.
  • Mất hoàn toàn chức năng vận động: Bệnh nhân không thể đứng, không thể nhấc chân và thậm chí không thể cảm nhận được bàn chân nếu có tổn thương thần kinh đi kèm.
  • Tình trạng “trật khớp tự hồi”: Đây là dấu hiệu nguy hiểm nhất vì người bệnh dễ chủ quan. Trong khoảng 20-30% trường hợp, sau khi trật ra, khớp gối có thể tự trở về vị trí cũ do sự co kéo của cơ. Tuy nhiên, các dây chằng bên trong đã rách hoàn toàn và mạch máu có thể đã bị tổn thương.

Trật khớp gối gây biến dạng hình thể rõ rệt

Trật khớp gối gây biến dạng hình thể rõ rệt có thể nhìn bằng mắt thường

4. Biến chứng của trật khớp gối

4.1. Tổn thương động mạch khoeo

Động mạch khoeo là mạch máu duy nhất cung cấp máu cho vùng cẳng chân và bàn chân. Do nằm sát xương, khi khớp bị trật, động mạch này có thể bị:

  • Căng giãn quá mức dẫn đến rách lớp nội mạc gây huyết khối.
  • Đứt lìa hoàn toàn.
  • Bị kẹp giữa hai đầu xương, máu không được lưu thông sẽ gây hoại tử các mô ở cẳng chân, dẫn đến việc phải cắt bỏ chân.

>>  Đọc thêm: Giãn dây chằng đầu gối nên làm gì

Tổn thương động mạch khoeo gây nguy cơ hoại tử

Tổn thương động mạch khoeo gây nguy cơ hoại tử

4.2. Tổn thương thần kinh mác

Dây thần kinh này chịu trách nhiệm cho việc nhấc mũi bàn chân và cảm giác vùng mu bàn chân. Tổn thương thần kinh mác (gặp trong khoảng 25% các ca trật khớp gối) sẽ khiến bệnh nhân mắc hội chứng bàn chân rủ, bước đi khó khăn và mất thẩm mỹ.

Vị trí dây thần kinh mác

Vị trí dây thần kinh mác

4.3. Hội chứng chèn ép khoang

Tình trạng xuất huyết từ các dây chằng bị đứt và các mạch máu nhỏ vào trong các khoang cơ cẳng chân làm tăng áp lực bên trong. Áp lực này quá cao sẽ bóp nghẹt các mạch máu nuôi cơ, gây đau đớn dữ dội và hủy hoại cơ bắp vĩnh viễn nếu không được rạch giải áp kịp thời.

>> Tìm hiểu thêm: Chấn thương dây chằng giữa gối

5. Quy trình sơ cứu trật khớp gối chuẩn y khoa

  1. Rest (Nghỉ ngơi – Bất động): Đây là bước quan trọng nhất. Tuyệt đối không để bệnh nhân di chuyển, không cố gắng bẻ chân lại cho thẳng. Hãy dùng nẹp hoặc bất cứ vật cứng nào (thước gỗ, cành cây, bìa carton cứng) để cố định toàn bộ đùi – cẳng chân.
  2. Ice (Chườm lạnh): Sử dụng túi đá chườm lên vùng gối để giảm sưng nề và giảm tốc độ chảy máu trong. Lưu ý bọc đá qua một lớp vải để tránh bỏng lạnh.
  3. Check (Kiểm tra mạch): Hãy sờ vào mạch kheo ở sau gối, mạch ở mu bàn chân hoặc sau mắt cá trong. Nếu không thấy mạch đập hoặc bàn chân tím tái, lạnh ngắt, đây là dấu hiệu của tắc mạch máu – cần đưa đi cấp cứu ngay lập tức bằng xe chuyên dụng.
  4. Elevation (Kê cao): Kê chân cao hơn tim sau khi đã cố định chắc chắn để hỗ trợ tĩnh mạch đưa máu về, giảm sưng cho gối.

Sơ cứu ngay lập tức bằng quy tắc R.I.C.E

Sơ cứu ngay lập tức bằng quy tắc R.I.C.E

6. Chẩn đoán và điều trị tại cơ sở y tế

6.1. Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang: Xác định hướng trật và các mảnh xương gãy kèm theo.
  • Chụp CT: Kiểm tra xem động mạch có bị rách hay tắc không.
  • MRI (Cộng hưởng từ): Thường thực hiện sau khi khớp đã được nắn chỉnh để đánh giá chi tiết tình trạng đứt dây chằng, sụn chêm và sụn khớp.

Hình ảnh trật khớp gối trên phim X-quang

Hình ảnh trật khớp gối trên phim X-quang

6.2. Quy trình điều trị

Giai đoạn 1: Nắn chỉnh và ổn định (Cấp cứu)

Người bệnh sẽ được gây mê và thực hiện thủ thuật nắn khớp trong phòng mổ. Sau đó chân sẽ được cố định để giữ vững khớp gối.

Giai đoạn 2: Phẫu thuật tái tạo (Sau 2-4 tuần)

Bác sĩ sẽ thực hiện nội soi khớp để:

  • Thay thế dây chằng ACL, PCL bằng gân tự thân hoặc gân hiến tặng.
  • Khâu lại sụn chêm nếu bị rách.
  • Sửa chữa bao khớp.

Giai đoạn 3: Phục hồi chức năng (6-12 tháng)

Đây là giai đoạn đòi hỏi sự kiên trì rất lớn. Bệnh nhân sẽ phải duy trì tập luyện để:

  • Lấy lại tầm vận động (không để gối bị cứng).
  • Tăng cường nhóm cơ tứ đầu đùi, giảm tải áp lực cho dây chằng.
  • Đi lại bằng nạng, gậy và tiến tới tự đi lại không cần hỗ trợ.

Tập phục hồi chức năng dưới sự hỗ trợ của máy công nghệ cao

Tập phục hồi chức năng dưới sự hỗ trợ của máy công nghệ cao

7. Phòng ngừa trật khớp gối

Mặc dù tai nạn bất ngờ là yếu tố khó phòng tránh, nhưng bạn có thể giảm thiểu rủi ro nguy cơ trật khớp gối bằng cách:

  • Tập luyện để tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu đùi, gân kheo; cải thiện phản xạ khớp gối và tránh cứng khớp.
  • Thắt dây an toàn khi ngồi ô tô và sử dụng đồ bảo hộ đầu gối, giày chống trơn trượt khi chơi thể thao.
  • Kiểm soát cân nặng, giảm áp lực lên khớp gối.
  • Duy trì tư thế đúng khi sinh hoạt, làm việc.

>> Đọc thêm: Thoái hóa khớp gối có nên đi bộ không

Sử dụng đồ bảo hộ đầu gối để giảm thiểu chấn thương

Sử dụng đồ bảo hộ đầu gối để giảm thiểu chấn thương

Trật khớp gối là một chấn thương không được xem nhẹ nhưng nếu được sơ cứu đúng cách và điều trị tích cực, bạn hoàn toàn có thể đứng vững trở lại trên đôi chân của mình. Liên hệ ngay với các bác sĩ chuyên khoa để được giải đáp và tư vấn mọi vấn đề về cơ xương khớp:

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975 576 376
  • Địa chỉ:

MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.

MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

  • Fanpage:

MSC Hà Nội: https://www.facebook.com/mscclinicvn

MSC Quảng Ninh: https://www.facebook.com/MSCClinicQN



source https://mscclinic.vn/trat-khop-goi/

Comments

Popular posts from this blog

Mẹo chữa giãn dây chằng lưng: Lợi hay hại? Áp dụng sao cho đúng?

Tập phục hồi đứt gân gót: Hướng dẫn chi tiết để hồi phục an toàn và hiệu quả

Gai gót chân: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả