Trật khớp khuỷu tay nguy hiểm không? Cách điều trị hiệu quả

Trật khớp khuỷu tay là tình trạng xương lệch khỏi vị trí bình thường, gây đau, sưng và hạn chế vận động, có thể tổn thương dây chằng và thần kinh nếu không xử lý kịp thời. Triệu chứng gồm đau dữ dội, sưng, biến dạng và tê tay. Và các cách điều trị hiệu quả bao gồm nắn chỉnh, cố định khớp kết hợp vật lý trị liệu và phục hồi chức năng. Trong bài viết này, hãy cùng Phòng khám Đa khoa MSC tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp sơ cứu, điều trị tình trạng trật khớp khuỷu tay để có thể chủ động xử lý đúng cách và kịp thời khi gặp chấn thương.

Trật khớp khuỷu tay là chấn thương chỉnh hình phổ biến
Trật khớp khuỷu tay là chấn thương chỉnh hình phổ biến

1. Trật khớp khuỷu tay là gì?

Trật khớp khuỷu tay là tình trạng khớp khuỷu tay bị lệch ra khỏi vị trí bình thường của nó do chấn thương, khiến các xương cấu thành khớp không còn khớp nhau đúng cách. Khớp khuỷu tay được tạo nên từ ba xương chính: xương cánh tay, xương trụ và xương quay.
Cấu trúc đặc biệt này không chỉ cho phép cử động gấp – duỗi mà còn có thể xoay và lật cẳng tay. Với sự hỗ trợ của hệ thống dây chằng, gân cơ và bao khớp chắc chắn xung quanh, khớp khuỷu tay có thể vận động linh hoạt mà vẫn đủ vững để chịu lực.

Cấu trúc khớp khuỷu tay khi xảy ra trật khớp
Cấu trúc khớp khuỷu tay khi xảy ra trật khớp

Trật khớp khuỷu tay là tình trạng các đầu xương tại khớp khuỷu bị lệch khỏi vị trí bình thường, gây mất vững và giảm cử động. Nguyên nhân thường do té ngã hoặc tai nạn va chạm mạnh. Một số trường hợp kèm theo gãy xương. Vì khuỷu tay có nhiều dây thần kinh và mạch máu lớn, trật khớp có thể dẫn đến tổn thương thần kinh, mạch máu hoặc cứng khớp nếu không xử trí kịp thời.

2. Nguyên nhân gây trật khớp khuỷu tay

Trật khớp khuỷu tay thường xảy ra khi khớp chịu một lực chấn thương đột ngột vượt quá khả năng giữ vững của hệ thống dây chằng và bao khớp. Tác động gây trật thường là khi cánh tay bị đẩy vượt quá giới hạn duỗi bình thường, hoặc cẳng tay bị xoay vặn mạnh khi đang chịu lực chống đỡ. Các trường hợp gây trật khớp khuỷu tay trên thực tế lâm sàng thường bao gồm:

  • Té ngã chống tay: Khi ngã chống tay xuống đất trong tư thế khuỷu tay duỗi, lực truyền dọc từ bàn tay lên cẳng tay dễ làm khớp bật lệch ra sau. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây trật khớp khuỷu tay.
  • Tai nạn giao thông hoặc ngã từ trên cao: Đây là các chấn thương gây tác động mạnh hoặc va đập trực tiếp lên khớp, thường kèm theo gãy xương và tổn thương phần mềm xung quanh.
  • Chấn thương thể thao: Các môn thể thao sử dụng cánh tay hoặc đòi hỏi va chạm, đối kháng nhiều thường có khả năng cao gây chấn thương ở khuỷu tay.
  • Tai nạn lao động: Té ngã khi làm việc trên cao hoặc chịu lực tác động mạnh, không kiểm soát từ môi trường làm việc cũng có thể dẫn đến trật khớp.

>> Tìm hiểu thêm: Chấn thương khuỷu tay khi chơi pickleball

Té ngã là nguyên nhân phổ biến gây trật khớp khuỷu tay

Té ngã là nguyên nhân phổ biến gây trật khớp khuỷu tay

Ngoài cơ chế chấn thương, một số yếu tố cá nhân có thể làm tăng khả năng xảy ra trật khớp khuỷu tay. Chẳng hạn, người có tiền sử chấn thương khuỷu tay hoặc có dây chằng lỏng lẻo bẩm sinh khiến khớp dễ bị mất vững mạn tính và kém ổn định khi chịu lực. Ở người cao tuổi, xương và cấu trúc đã bị thoái hóa khớp khuỷu tay, trong nhiều trường hợp có thể gây trật khớp và gãy xương quanh khớp đi kèm.

3. Dấu hiệu và triệu chứng trật khớp khuỷu tay

Triệu chứng trật khớp khuỷu tay thường xuất hiện ngay lập tức, có thể gợi ý mức độ tổn thương mô mềm, thần kinh hoặc mạch máu đi kèm. Một số trường hợp nếu không được can thiệp kịp thời có thể ảnh hưởng đến chức năng vận động. Vì vậy, việc nhận diện sớm các dấu hiệu đặc trưng là rất quan trọng, quyết định tính khẩn cấp của điều trị. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Đau dữ dội: Xuất hiện ngay sau chấn thương và tăng rõ khi cố gắng cử động, là dấu hiệu bao khớp và dây chằng bị rách hoặc căng giãn dây chằng khuỷu tay đột ngột.
  • Sưng nề và bầm tím: Mô mềm và mạch máu quanh khớp bị tổn thương gây phù nề nhanh và bầm tím rõ rệt.
  • Biến dạng khớp: Khuỷu tay bị lệch trục giải phẫu, mỏm xương nhô ra bất thường.
  • Hạn chế vận động: Người bệnh gần như không thể cử động gấp duỗi do mất vững khớp, cần bất động để giảm đau
  • Tê hoặc yếu bàn tay: Khi dây thần kinh bị chèn ép, có thể xuất hiện tê bì, giảm cảm giác hoặc yếu cơ.

Biến dạng lệch trục do trật khớp khuỷu tay

Biến dạng lệch trục do trật khớp khuỷu tay

Ngoài các triệu chứng trên, cần đặc biệt lưu ý dấu hiệu như bàn tay lạnh, tím tái, mất mạch hoặc đau tăng kèm căng cứng cẳng tay. Đây là những dấu hiệu liên quan đến tổn thương động mạch cánh tay hoặc chèn ép khoang, là tình trạng cần cấp cứu khẩn cấp.

4. Trật khớp khuỷu tay có nguy hiểm không?

Trật khớp khuỷu tay thường không gây nguy hại đến tính mạng, nhưng trong nhiều trường hợp có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào thời điểm xử trí và tổn thương đi kèm như gãy xương, rách dây chằng hay tổn thương mạch máu, thần kinh.

Trong đa số trường hợp trật khớp đơn thuần, nếu được phát hiện sớm và nắn chỉnh đúng kỹ thuật sẽ cho tiên lượng tốt. Tuy nhiên, nếu xử trí chậm trễ, đặc biệt ở các trường hợp có tổn thương phức tạp, thì trật khớp khuỷu tay cũng có thể để lại di chứng lâu dài. Các nguy cơ chính có thể kể đến:

  • Tổn thương dây chằng và bao khớp: Đứt dây chằng khuỷu tay hoặc bao khớp có thể làm khớp mất vững kéo dài. Nếu không được cố định và phục hồi đúng cách, khớp sẽ tăng nguy cơ tái trật hoặc có cảm giác lỏng khớp khi vận động.
  • Tổn thương động mạch cánh tay: Động mạch cánh tay nằm ngay phía trước khớp khuỷu, có thể bị kéo căng hoặc rách dẫn đến thiếu máu chi. Biểu hiện gồm tay lạnh, tái nhợt, đau tăng dần, mất mạch quay.
  • Tổn thương thần kinh: Khi dây thần kinh bị ảnh hưởng, biểu hiện bao gồm tê bì hoặc yếu ngón tay, cổ tay. Nếu tổn thương nặng gây đứt hoặc chèn ép kéo dài, người bệnh có thể giảm lực cầm nắm, mất vận động tinh của bàn tay, thậm chí mất cảm giác.
  • Cứng khớp và vôi hóa lạc chỗ: Sau chấn thương, khớp khuỷu rất dễ hình thành sẹo xơ hoặc can xương bất thường quanh khớp, làm hạn chế vận động lâu dài nếu không tập phục hồi sớm và đúng phương pháp.

Trật khớp khuỷu tay có thể để lại di chứng ảnh hưởng đến khả năng vận động
Trật khớp khuỷu tay có thể để lại di chứng ảnh hưởng đến khả năng vận động

Nguy cơ biến chứng từ trật khớp khuỷu tay thường cao hơn đáng kể khi có gãy xương kèm theo, đặc biệt trong các trường hợp chấn thương phức tạp. Bên cạnh đó, việc đánh giá mạch máu và thần kinh sau chấn thương, cũng như tập phục hồi chức năng sớm nhưng có kiểm soát là yếu tố quyết định kết quả hồi phục về lâu dài.

5. Cách sơ cứu khi bị trật khớp khuỷu tay

Thực hiện sơ cứu ban đầu đúng cách có vai trò quyết định trong việc hạn chế biến chứng như thiếu máu bàn tay, liệt vận động hoặc cứng khớp về sau. Nguyên tắc chung khi xảy ra trật khớp khuỷu tay là giữ ổn định, giảm sưng đau và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế. Các biện pháp sơ cứu cần thực hiện bao gồm:

  • Giữ nguyên tư thế: Không cố gắng tự nắn chỉnh khớp bởi thao tác sai có thể làm nặng thêm các tổn thương ở dây chằng hoặc động mạch, thần kinh đi sát khớp khuỷu.
  • Cố định tạm thời: Dùng nẹp cứng hoặc thanh gỗ để cố định tay ở đúng tư thế bị thương, giúp hạn chế di lệch thêm.
  • Chườm lạnh: Áp dụng trong 24 – 48 giờ đầu để giảm sưng và hạn chế chảy máu mô mềm. Tuy nhiên, lưu ý không chườm trực tiếp đá lên da để tránh bỏng lạnh.
  • Nâng cao tay: Nếu có thể, người bệnh nên giữ tay cao hơn mức tim để giảm phù nề.
  • Kiểm tra tuần hoàn và cảm giác bàn tay: Kiểm tra màu sắc da, cảm giác tê bì và cử động ngón tay. Nếu bàn tay lạnh, tái nhợt hoặc không thấy mạch, cần đi cấp cứu ngay.
  • Đưa đến cơ sở y tế sớm nhất: Dù ở mức độ nặng hay nhẹ, trật khớp đều cần được đánh giá và nắn chỉnh đúng kỹ thuật bởi bác sĩ chuyên khoa. Ngoài ra, chẩn đoán hình ảnh X-quang cũng cần thiết để loại trừ các tổn thương kèm theo.

Sơ cứu ban đầu đúng cách là rất quan trọng trước khi đến thăm khám tại cơ sở y tế

Sơ cứu ban đầu đúng cách là rất quan trọng trước khi đến thăm khám tại cơ sở y tế

Nếu có dấu hiệu trật khớp, người bệnh cần tránh xoa bóp, chườm nóng và không nên trì hoãn đi khám vì có thể làm tổn thương nặng thêm, khiến chức năng vận động lâu dài bị ảnh hưởng.

6. Chẩn đoán trật khớp khuỷu tay

6.1. Khám lâm sàng

Khám lâm sàng là bước định hướng quan trọng, bao gồm xác định nguyên nhân chấn thương cũng như đánh giá mức độ và tư thế biến dạng của khớp. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra mạch quay, màu sắc da và độ ấm bàn tay giúp phát hiện tổn thương động mạch cánh tay từ sớm. Bên cạnh đó, cần đánh giá cảm giác và vận động các ngón tay để kiểm tra chức năng thần kinh.

Việc đánh giá lâm sàng này cần thực hiện trước và sau khi nắn chỉnh để đảm bảo không bỏ sót biến chứng. Đây là bước quyết định tính cấp thiết và mức độ an toàn khi can thiệp.

6.2. Chẩn đoán hình ảnh

Chụp X-quang là phương tiện tiêu chuẩn đầu tiên, thường thực hiện nhiều tư thế để xác định hướng lệch khớp và phát hiện gãy xương đi kèm. Sau khi nắn chỉnh, cần chụp lại để kiểm tra vị trí khớp đã trở về cấu trúc giải phẫu hay chưa và đánh giá độ vững.

Ảnh chụp X-quang của khớp khuỷu tay bị sai lệch

Ảnh chụp X-quang của khớp khuỷu tay bị sai lệch

Chụp CT được chỉ định khi nghi ngờ tổn thương xương phức tạp hoặc cần lập kế hoạch phẫu thuật. Bên cạnh đó, MRI được sử dụng khi cần đánh giá tổn thương dây chằng và mô mềm, đặc biệt trong trường hợp mất vững kéo dài. Sự phối hợp giữa các phương tiện này giúp xác định chính xác mức độ tổn thương và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

7. Phương pháp điều trị trật khớp khuỷu tay

7.1. Nắn chỉnh kín

Nắn chỉnh kín là phương pháp được áp dụng chủ yếu trong hầu hết các trường hợp trật khớp đơn thuần và là một thủ thuật cấp cứu, cần được bác sĩ chuyên khoa thực hiện. Người bệnh có thể được gây tê hoặc gây mê ngắn, đồng thời cần kiểm tra mạch máu, thần kinh và chụp X-quang trước và sau khi tiến hành thủ thuật. Việc nắn chỉnh giúp khôi phục cấu trúc khớp nhanh chóng và giảm nguy cơ biến chứng sớm.

7.2. Bất động tạm thời

Sau khi nắn chỉnh thành công, khuỷu tay được giữ bất động bằng nẹp hoặc bó bột để tạo điều kiện cho cấu trúc mềm như dây chằng và bao khớp hồi phục. Thời gian bất động với trường hợp trật khớp đơn thuần thường không quá dài, chỉ khoảng một đến hai tuần. Việc ưu tiên vận động sớm có kiểm soát thay vì cố định kéo dài giúp tránh nguy cơ cứng khớp về sau.

Khớp cần bất động sau nắn chỉnh để tạo điều kiện phục hồi

Khớp cần bất động sau nắn chỉnh để tạo điều kiện phục hồi

7.3. Phẫu thuật

Phẫu thuật được chỉ định khi trật khớp kèm gãy xương phức tạp, tổn thương dây chằng nặng hoặc khớp vẫn mất vững sau nắn chỉnh. Tùy tình huống, bác sĩ có thể cố định xương gãy, khâu hoặc tái tạo dây chằng, thậm chí sử dụng khung cố định ngoài để bảo đảm ổn định. Mục tiêu của phẫu thuật là tái lập cấu trúc giải phẫu và phục hồi độ vững cơ học của khớp, đặc biệt trong các trường hợp tổn thương phức tạp có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng khớp lâu dài.

7.4. Phục hồi chức năng

Phục hồi chức năng là giai đoạn quyết định chất lượng vận động sau điều trị, cần có sự hướng dẫn và theo dõi từ bác sĩ chuyên khoa hoặc kỹ thuật viên. Lộ trình tập luyện bắt đầu từ các bài tập gấp, duỗi nhẹ nhàng, sau đó tăng dần biên độ và sức mạnh cơ quanh khớp.

Việc lựa chọn bài tập phù hợp và tập luyện đúng kỹ thuật sẽ giúp hạn chế cứng khớp, cải thiện tầm vận động và tránh gây quá tải khớp khi đang trong giai đoạn hồi phục. Mục tiêu chính là tối ưu hóa chức năng và giảm di chứng vận động về sau.

Phục hồi chức năng là giai đoạn quan trọng để lấy lại chất lượng vận động

Phục hồi chức năng là giai đoạn quan trọng để lấy lại chất lượng vận động

8. Khi nào bị trật khớp khuỷu tay cần đi khám bác sĩ?

Trật khớp khuỷu tay là chấn thương có nguy cơ ảnh hưởng đến mạch máu và thần kinh quanh khớp, vì vậy việc nhận biết dấu hiệu nguy hiểm và đến cơ sở y tế kịp thời có ý nghĩa quyết định đối với kết quả điều trị. Người bệnh cần đi khám ngay khi xuất hiện các biểu hiện sau:

  • Khuỷu tay biến dạng rõ hoặc lệch trục sau chấn thương
  • Đau dữ dội, tăng nhanh và không giảm khi nghỉ ngơi
  • Sưng to nhanh, căng tức bất thường quanh khớp
  • Tê bì, yếu hoặc lạnh bàn tay, ngón tay
  • Không bắt được mạch cổ tay hoặc bàn tay tái nhợt
  • Hạn chế hoàn toàn vận động khuỷu sau chấn thương mạnh

Cần nhận biết sớm dấu hiệu trật khớp khuỷu tay để đi khám kịp thời

Cần nhận biết sớm dấu hiệu trật khớp khuỷu tay để đi khám kịp thời

Những dấu hiệu này có thể gợi ý khớp đã mất vững nghiêm trọng hoặc có tổn thương mạch máu và thần kinh kèm theo. Việc thăm khám sớm và được đánh giá toàn diện, nắn chỉnh khớp đúng kỹ thuật sẽ quyết định phương pháp điều trị và phòng ngừa nguy cơ biến chứng như cứng khớp, giảm chức năng và các di chứng lâu dài.

Trật khớp khuỷu tay là chấn thương phổ biến, nếu có tổn thương nghiêm trọng có thể ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động nếu không được xử trí kịp thời. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, sơ cứu đúng cách và tuân thủ điều trị, phục hồi chức năng sẽ giúp người bệnh hồi phục tốt và giảm nguy cơ biến chứng. Chủ động bảo vệ khớp khuỷu tay trong quá trình sinh hoạt và vận động thể thao là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa tình trạng này.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975 576 376
  • Địa chỉ:

MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.

MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

  • Fanpage:

MSC Hà Nội: MSC International Clinic Vietnam | Hanoi

MSC Quảng Ninh: Phòng khám MSC Quảng Ninh | Ha Long



source https://mscclinic.vn/trat-khop-khuyu-tay/

Comments

Popular posts from this blog

Mẹo chữa giãn dây chằng lưng: Lợi hay hại? Áp dụng sao cho đúng?

Gai gót chân: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Tập phục hồi đứt gân gót: Hướng dẫn chi tiết để hồi phục an toàn và hiệu quả