Tiêm nội khớp là gì? Khi nào cần tiêm & những điều cần biết

Tiêm nội khớp là phương pháp đưa thuốc hoặc các chế phẩm sinh học trực tiếp vào khoang khớp nhằm giảm đau, giảm viêm, cải thiện khả năng vận động và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý cơ xương khớp. Tiêm nội khớp thường được chỉ định cho các trường hợp đau và viêm khớp kéo dài hoặc đáp ứng kém với điều trị bảo tồn. Tùy từng bệnh lý và mục tiêu điều trị, bác sĩ có thể chỉ định tiêm corticoid nội khớp để giảm viêm, tiêm acid hyaluronic (HA) để bổ sung dịch khớp và cải thiện bôi trơn hoặc tiêm PRP nội khớp. Quy trình tiêm cần được thực hiện trong điều kiện vô khuẩn, đúng kỹ thuật và có thể kết hợp siêu âm hướng dẫn để tăng độ chính xác ở một số trường hợp.

Cùng MSC Clinic tìm hiểu về phương pháp, khi nào cần tiêm và những lưu ý liên quan sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình điều trị và chăm sóc sức khỏe xương khớp.

 

Đau khớp kéo dài, vận động khó khăn khiến nhiều người tìm đến phương pháp điều trị chuyên sâu hơn như tiêm nội khớp

Đau khớp kéo dài, vận động khó khăn khiến nhiều người tìm đến phương pháp điều trị chuyên sâu hơn như tiêm nội khớp

 

1. Tiêm nội khớp là phương pháp gì?

Tiêm nội khớp là thủ thuật đưa thuốc hoặc chế phẩm điều trị trực tiếp vào ổ khớp nhằm hỗ trợ điều trị một số bệnh lý cơ xương khớp. Đây là kỹ thuật thường được thực hiện tại chuyên khoa cơ xương khớp nhờ khả năng tác động trực tiếp đến vị trí tổn thương, hỗ trợ giảm triệu chứng và cải thiện chức năng vận động ở một số trường hợp phù hợp.

Phương pháp này sử dụng kim tiêm chuyên dụng để đưa thuốc vào bên trong khớp trong điều kiện vô khuẩn nghiêm ngặt. Do thuốc được đưa trực tiếp đến vị trí tổn thương nên có thể phát huy tác dụng tại chỗ. Tuy nhiên, một số chế phẩm có tác dụng toàn thân, điển hình là corticoid, vẫn có thể hấp thu vào hệ tuần hoàn ở mức độ nhất định, vì vậy cần theo dõi các ảnh hưởng toàn thân ở nhóm bệnh nhân có bệnh nền như đái tháo đường hay tăng huyết áp.

Một trong những yêu cầu quan trọng của kỹ thuật tiêm nội khớp là phải đảm bảo vô khuẩn trong suốt quá trình thực hiện nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn khớp và các biến chứng không mong muốn. Vì vậy, thủ thuật này cần được thực hiện tại cơ sở y tế có chuyên môn và đầy đủ điều kiện kiểm soát vô khuẩn.

 

Thực hiện đúng kỹ thuật và đúng chỉ định giúp đảm bảo an toàn khi tiêm nội khớp

Thực hiện đúng kỹ thuật và đúng chỉ định giúp đảm bảo an toàn khi tiêm nội khớp

 

2. Khi nào cần tiêm nội khớp?

Tiêm nội khớp thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp bệnh lý khớp có tình trạng viêm, đau hoặc thoái hóa cần điều trị tại chỗ. Tùy theo nguyên nhân và mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc hoặc chế phẩm tiêm phù hợp nhằm hỗ trợ kiểm soát triệu chứng và cải thiện chức năng vận động của khớp.

2.1. Chỉ định tiêm nội khớp corticoid

Tiêm corticoid nội khớp thường được áp dụng trong các bệnh lý có phản ứng viêm màng hoạt dịch nhưng không do nhiễm khuẩn. Phương pháp này giúp giảm viêm, giảm đau và cải thiện tình trạng sưng khớp trong một số trường hợp. Các bệnh lý có thể được chỉ định tiêm corticoid nội khớp bao gồm:

Thoái hóa khớp có đợt viêm cấp, tràn dịch khớp rõ được cân nhắc tiêm corticoid ngắn hạn để kiểm soát triệu chứng, không dùng thường quy do nguy cơ ảnh hưởng sụn khớp.

 

Tiêm corticoid nội khớp thường được cân nhắc trong các tình trạng viêm khớp cần kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ

Tiêm corticoid nội khớp thường được cân nhắc trong các tình trạng viêm khớp cần kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ

 

Tuy nhiên, tiêm corticoid nội khớp cần được thực hiện đúng chỉ định và kiểm soát tần suất tiêm. Thông thường, không nên tiêm quá 3-4 lần mỗi năm vào cùng một khớp và cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa hai lần tiêm từ 6-8 tuần. Việc lạm dụng corticoid có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến sụn khớp, gân và các cấu trúc quanh khớp.

2.2. Chỉ định tiêm nội khớp acid hyaluronic

Acid hyaluronic là thành phần tự nhiên có trong dịch khớp, đóng vai trò hỗ trợ bôi trơn và giảm ma sát giữa các bề mặt sụn khớp khi vận động. Khi khớp bị thoái hóa, lượng acid hyaluronic trong dịch khớp có thể suy giảm, ảnh hưởng đến khả năng vận động và gây đau.

Tiêm acid hyaluronic nội khớp thường được chỉ định chủ yếu trong điều trị thoái hóa khớp, đặc biệt ở các trường hợp đau kéo dài hoặc hạn chế vận động mức độ nhẹ đến trung bình. Phương pháp này thường được áp dụng phổ biến nhất ở khớp gối, còn các vị trí khác như khớp vai, khớp háng, hiệu quả có thể khác nhau và cần được bác sĩ đánh giá phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

2.3. Chỉ định tiêm PRP nội khớp

PRP (Platelet-Rich Plasma – huyết tương giàu tiểu cầu) là chế phẩm được tách chiết từ máu tự thân của người bệnh, chứa nồng độ tiểu cầu cao cùng nhiều yếu tố tăng trưởng. Tiêm PRP nội khớp hiện được ứng dụng trong hỗ trợ điều trị một số bệnh lý cơ xương khớp nhằm giảm đau và cải thiện chức năng vận động. PRP thường được chỉ định trong các trường hợp:

  • Thoái hóa khớp giai đoạn sớm và trung bình, đặc biệt là thoái hóa khớp gối.
  • Tổn thương sụn khớp giai đoạn sớm.
  • Viêm gân, viêm điểm bám gân quanh khớp.
  • Chấn thương thể thao liên quan đến tổn thương gân một phần hoặc tổn thương phần mềm quanh khớp.
  • Các trường hợp đau khớp kéo dài chưa đáp ứng tốt với điều trị nội khoa thông thường.

 

PRP sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu từ máu tự thân nhằm hỗ trợ giảm đau

PRP sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu từ máu tự thân nhằm hỗ trợ giảm đau và cải thiện chức năng vận động ở một số trường hợp

 

Do sử dụng máu tự thân nên PRP có nguy cơ phản ứng dị ứng thấp và được đánh giá có độ an toàn tương đối cao khi thực hiện đúng chỉ định và đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, việc chỉ định tiêm cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ tình trạng tổn thương và mức độ phù hợp ở từng người bệnh.

3. Những trường hợp không nên tiêm nội khớp

Tiêm nội khớp không được thực hiện trong các trường hợp có nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc chưa xác định rõ nguyên nhân tổn thương tại khớp. Các trường hợp chống chỉ định bao gồm:

  • Tổn thương khớp do nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm.
  • Chưa loại trừ được tình trạng nhiễm khuẩn khớp.
  • Có ổ nhiễm khuẩn trên da tại vị trí tiêm hoặc vùng da lân cận vị trí tiêm.
  • Rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông liều cao (đặc biệt liên quan đến tiêm nói chung).
  • Dị ứng với thành phần thuốc (đặc biệt với acid hyaluronic có nguồn gốc động vật).

Ngoài ra, với tiêm corticoid nội khớp, cần thận trọng ở người bệnh đái tháo đường hoặc tăng huyết áp vì corticoid có thể làm tăng đường huyết tạm thời sau tiêm, thường trong vài ngày đầu và có thể kéo dài tùy loại thuốc và liều sử dụng. Những trường hợp này cần được kiểm soát bệnh ổn định trước khi thực hiện thủ thuật và theo dõi sau tiêm nhằm hạn chế các ảnh hưởng không mong muốn.

 

Tiêm nội khớp được đánh giá là khá an toàn và hiệu quả

Tiêm nội khớp được đánh giá là khá an toàn và hiệu quả đối với những bệnh nhân thoái hóa khớp giai đoạn sớm

 

4. Quy trình thực hiện tiêm nội khớp

Để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ biến chứng, quy trình tiêm nội khớp cần được thực hiện đúng kỹ thuật và trong điều kiện vô khuẩn.

  • Thăm khám và đánh giá tình trạng khớp: Trước khi tiêm, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X-quang, siêu âm hoặc MRI (nếu cần) để xác định nguyên nhân gây đau, mức độ tổn thương và chỉ định loại thuốc hoặc chế phẩm phù hợp.
  • Chuẩn bị trước khi tiêm: Người bệnh được hướng dẫn tư thế phù hợp. Vùng da tại vị trí tiêm được sát khuẩn kỹ nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng. Trong một số trường hợp có tràn dịch khớp, bác sĩ có thể chỉ định hút dịch khớp trước khi tiến hành tiêm.
  • Tiến hành tiêm nội khớp: Bác sĩ sử dụng kim tiêm chuyên dụng để đưa thuốc hoặc chế phẩm điều trị vào khoang khớp. Tùy từng trường hợp, thủ thuật có thể được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm để tăng độ chính xác và đảm bảo thuốc được đưa đến đúng vị trí cần điều trị.
  • Theo dõi sau tiêm: Sau khi tiêm, người bệnh thường được theo dõi trong thời gian ngắn để đánh giá phản ứng tại chỗ và tình trạng toàn thân. Hầu hết các trường hợp có thể ra về trong ngày nếu không xuất hiện dấu hiệu bất thường.
  • Hướng dẫn chăm sóc sau tiêm: Người bệnh nên hạn chế vận động mạnh tại khớp được tiêm trong 24-48 giờ đầu, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và tái khám đúng lịch hẹn. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau tăng nhiều, sưng nóng đỏ hoặc sốt, cần liên hệ cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.

 

Người bệnh được kiểm tra các chỉ số sức khỏe cơ bản trước khi thực hiện tiêm nội khớp

Người bệnh được kiểm tra các chỉ số sức khỏe cơ bản trước khi thực hiện tiêm nội khớp

 

3. Tiêm nội khớp có nguy hiểm không?

Tiêm nội khớp là thủ thuật được thực hiện phổ biến trong chuyên khoa Cơ xương khớp và nhìn chung có độ an toàn tương đối cao khi được thực hiện đúng chỉ định, đúng kỹ thuật và đảm bảo vô khuẩn. Tuy nhiên, cũng như nhiều thủ thuật y khoa khác, tiêm nội khớp vẫn có thể tiềm ẩn một số nguy cơ như đau tại vị trí tiêm, phản ứng sau tiêm, chảy máu hoặc nhiễm khuẩn khớp nếu thực hiện không đúng quy trình.

Mỗi phương pháp tiêm nội khớp sẽ có đặc điểm và chỉ định khác nhau tùy theo tình trạng bệnh lý. Corticoid thường được sử dụng trong các trường hợp viêm khớp cần kiểm soát phản ứng viêm, acid hyaluronic hỗ trợ cải thiện bôi trơn khớp trong thoái hóa khớp, trong khi PRP được ứng dụng trong một số trường hợp thoái hóa hoặc tổn thương phần mềm quanh khớp nhằm hỗ trợ giảm đau và cải thiện chức năng vận động.

 

Lựa chọn đúng phương pháp tiêm cần dựa trên đánh giá chuyên môn thay vì tự ý áp dụng

Lựa chọn đúng phương pháp tiêm cần dựa trên đánh giá chuyên môn thay vì tự ý áp dụng

 

Do đó, người bệnh không nên tự ý lựa chọn phương pháp tiêm mà cần được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp để đánh giá nguyên nhân gây đau, mức độ tổn thương và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhất.

4. Những lưu ý cần chú ý khi tiêm nội khớp

  • Tiêm nội khớp không phải là phương pháp phù hợp cho mọi trường hợp: Không phải mọi cơn đau khớp đều cần tiêm nội khớp. Việc chỉ định tiêm phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương khớp và mục tiêu điều trị của từng người bệnh.
  • Hiệu quả điều trị không giống nhau ở tất cả người bệnh: Hiệu quả của tiêm nội khớp có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thuốc hoặc chế phẩm được sử dụng, tình trạng tổn thương khớp và khả năng đáp ứng của từng người. Một số trường hợp cải thiện nhanh sau tiêm, trong khi những trường hợp khác cần kết hợp thêm các phương pháp điều trị khác.
  • Tiêm nội khớp không thay thế điều trị toàn diện: Tiêm nội khớp giúp giảm đau, giảm viêm và hỗ trợ phục hồi chức năng khớp, nhưng không thể thay thế hoàn toàn việc kiểm soát cân nặng, tập phục hồi chức năng, điều chỉnh lối sống hoặc điều trị nguyên nhân gây bệnh.
  • Không nên lạm dụng tiêm nội khớp: Mỗi loại thuốc hoặc chế phẩm tiêm nội khớp đều có chỉ định và tần suất sử dụng riêng. Người bệnh không nên tự ý yêu cầu tiêm lặp lại nhiều lần khi chưa được bác sĩ đánh giá lại tình trạng khớp.
  • Lựa chọn cơ sở y tế uy tín: Tiêm nội khớp là thủ thuật xâm lấn nên cần được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn trong môi trường vô khuẩn từ các địa chỉ khám cơ xương khớp uy tín. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế các biến chứng không mong muốn.

5. Phương pháp tiêm nội khớp tại MSC Clinic

Tại MSC Clinic, tiêm nội khớp được thực hiện theo định hướng điều trị cá nhân hóa dựa trên tình trạng tổn thương, mức độ đau và chức năng vận động của từng người bệnh. Sau quá trình thăm khám lâm sàng và đánh giá hình ảnh học, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế can thiệp không cần thiết.

 

Bác sĩ Thắng tại MSC Clinic được tin tưởng bởi sự chỉn chu, kỹ lưỡng trong từng ca bệnh

Bác sĩ Thắng tại MSC Clinic được tin tưởng bởi sự chỉn chu, kỹ lưỡng trong từng ca bệnh

 

Hiện nay, MSC Clinic triển khai nhiều phương pháp tiêm nội khớp trong điều trị bệnh lý cơ xương khớp. Mỗi phương pháp sẽ được chỉ định phù hợp với từng giai đoạn bệnh và mục tiêu điều trị cụ thể.

  • Tiêm acid hyaluronic: Bổ sung chất nhầy tự nhiên trong khớp, hỗ trợ bôi trơn bề mặt sụn, giảm ma sát và cải thiện khả năng vận động ở người bệnh thoái hóa khớp.
  • Tiêm PRP (Huyết tương giàu tiểu cầu): Sử dụng các yếu tố tăng trưởng được tách chiết từ máu tự thân của người bệnh nhằm hỗ trợ giảm viêm, giảm đau và thúc đẩy quá trình phục hồi mô sụn tại khớp.
  • Huyết tương tăng trưởng nội sinh: Hỗ trợ cải thiện môi trường nội khớp, tăng cường khả năng tái tạo mô và duy trì hiệu quả điều trị trong một số trường hợp bệnh lý cơ xương khớp.
  • M-MSC Therapy: Phương pháp kết hợp giữa y học tái tạo và phục hồi chức năng công nghệ cao, hỗ trợ điều trị tổn thương sụn khớp và các cấu trúc quanh khớp, đặc biệt ở các trường hợp thoái hóa khớp giai đoạn sớm đến trung bình.

 

Cận cảnh mũi tiêm đưa huyết tương giàu tiểu cầu PRP vào chính xác vị trí tổn thương

Cận cảnh mũi tiêm đưa huyết tương giàu tiểu cầu PRP vào chính xác vị trí tổn thương

 

Một trong những ưu điểm trong quy trình điều trị tại MSC Clinic là kỹ thuật tiêm dưới hướng dẫn của bác sĩ và siêu âm. Việc sử dụng siêu âm giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí tổn thương, hỗ trợ đưa thuốc đúng vị trí cần điều trị, đồng thời hạn chế nguy cơ tiêm lệch hoặc ảnh hưởng đến các cấu trúc xung quanh khớp.

Đặc biệt, MSC Clinic sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại với phòng tiêm vô khuẩn đạt tiêu chuẩn phòng mổ, hỗ trợ đảm bảo an toàn trong quá trình thực hiện các thủ thuật tiêm nội khớp. Quy trình điều trị được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu chuẩn bị dụng cụ, vô khuẩn vùng tiêm đến theo dõi sau thủ thuật nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn và nâng cao hiệu quả điều trị.

Xem thêm toàn cảnh phòng khám MSC Clinic tại:

 

 

Quy trình tiêm được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp trong điều kiện vô khuẩn nhằm đảm bảo an toàn trong quá trình can thiệp. Bên cạnh điều trị triệu chứng, người bệnh còn được xây dựng phác đồ theo dõi và phục hồi chức năng phù hợp với từng tình trạng bệnh lý.

Bên cạnh quá trình điều trị, MSC Clinic chú trọng xây dựng hành trình đồng hành lâu dài cùng người bệnh trong phục hồi vận động và cải thiện chất lượng sống. Nhiều khách hàng sau điều trị đã có thể quay trở lại sinh hoạt hàng ngày với tinh thần thoải mái, tự tin và vui vẻ hơn khi vận động.

Bà Tiếp – Thoái hóa khớp gối độ IV, đau nhiều, phụ thuộc nạng khi đi lại. Sau điều trị bằng tiêm nội khớp kết hợp phục hồi chức năng, tình trạng đau cải thiện dần và có thể bỏ nạng vận động nhẹ nhàng hơn.

Xem thêm tại:

 

 

Hình ảnh BSCKII Trần Trọng Thắng chụp cùng khách hàng sau điều trị cũng trở thành những khoảnh khắc quen thuộc tại phòng khám, ghi lại niềm vui của người bệnh khi có thể vận động và sinh hoạt nhẹ nhàng hơn sau quá trình phục hồi.

 

BSCKII Trần Trọng Thắng chụp ảnh cùng Runner Hùng Hải sau khi điều trị

BSCKII Trần Trọng Thắng chụp ảnh cùng Runner Hùng Hải sau khi điều trị

 

Tiêm nội khớp có thể là một lựa chọn hỗ trợ điều trị phù hợp trong một số bệnh lý cơ xương khớp khi được chỉ định đúng và thực hiện đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, không phải trường hợp đau khớp nào cũng cần tiêm, người bệnh nên được thăm khám để xác định chính xác nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.

Tại MSC Clinic, người bệnh được thăm khám chuyên sâu bởi bác sĩ cơ xương khớp, kết hợp chẩn đoán hình ảnh và đánh giá chức năng vận động nhằm lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với từng tình trạng cụ thể. Chủ động thăm khám sớm giúp tối ưu hiệu quả điều trị và bảo vệ chức năng vận động lâu dài.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

Hotline: 0975 576 376

Địa chỉ:

  • MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

Fanpage:



source https://mscclinic.vn/tiem-noi-khop/

Comments

Popular posts from this blog

Đánh cầu lông bị đau vai có sao không, xử trí như nào?

Phục hồi sau mổ nối gân ngón tay an toàn – hiệu quả – tránh tái phát

MSC Clinic chính thức khai trương Phòng khám MSC Quảng Ninh