Phong thấp là gì? Nguyên nhân, cách điều trị và phòng ngừa
Phong thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính gây đau nhức, sưng viêm và cứng khớp kéo dài, ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tình trạng này thường bắt đầu bằng các triệu chứng như đau nhiều khớp nhỏ, cứng khớp buổi sáng, mệt mỏi kéo dài. Nguyên nhân phong thấp chủ yếu liên quan đến rối loạn miễn dịch, di truyền và lối sống thiếu lành mạnh.
Vậy phong thấp là bệnh gì, có nguy hiểm không và điều trị như thế nào? Trong phạm vi bài viết này, MSC Clinic tập trung vào viêm khớp dạng thấp – dạng phong thấp phổ biến và nguy hiểm nhất, thường cần điều trị chuyên sâu nhất.

Phong thấp gây đau nhức, sưng viêm, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ cơ xương khớp
1. Phong thấp là gì?
Phong thấp (hay còn gọi là phong tê thấp) là tên gọi dân gian dùng để chỉ tình trạng đau nhức, tê cứng và sưng đau xương khớp khiến người bệnh khó vận động, đặc biệt khi thời tiết thay đổi hoặc vào buổi sáng sau khi ngủ dậy.
Tình trạng này xảy ra khi hệ miễn dịch bị rối loạn và tấn công nhầm vào màng hoạt dịch, sụn khớp, xương dưới sụn cùng các mô liên kết quanh khớp. Quá trình viêm kéo dài có thể gây sưng, nóng, đỏ, đau và làm giảm khả năng vận động theo thời gian.
Phong thấp là tình trạng đau nhức, tê cứng và sưng đau xương khớp, gây khó vận động
Hiểu một cách rộng hơn, phong thấp không chỉ ảnh hưởng riêng đến khớp mà còn liên quan đến toàn bộ hệ cơ xương khớp, bao gồm cơ, gân, dây chằng và các mô liên kết quanh khớp.
2. Triệu chứng phong thấp thường gặp
Triệu chứng phong thấp thường xuất hiện từ từ và dễ bị nhầm với đau nhức xương khớp thông thường. Tuy nhiên, khác với các cơn đau cơ học do vận động quá sức, phong thấp là bệnh lý viêm mạn tính nên triệu chứng thường kéo dài dai dẳng, tái phát nhiều lần và có xu hướng nặng dần theo thời gian.
2.1. Triệu chứng tại khớp
Đây là nhóm biểu hiện điển hình và xuất hiện sớm nhất ở người bị phong thấp.
- Đau nhức khớp: Cơn đau thường âm ỉ, kéo dài và tăng rõ khi vận động hoặc ấn vào khớp do phản ứng viêm bên trong khớp.
- Cứng khớp buổi sáng: Người bệnh cảm thấy khó cử động khớp sau khi ngủ dậy, tình trạng này thường kéo dài ít nhất 1 tiếng.
- Sưng và nóng khớp: Khớp bị viêm thường tích tụ dịch gây sưng tấy, vùng da quanh khớp có cảm giác nóng hơn bình thường.
- Đau khớp đối xứng: Bệnh thường ảnh hưởng đồng thời đến các khớp giống nhau ở hai bên cơ thể như hai cổ tay hoặc hai đầu gối.
- Biến dạng khớp: Giai đoạn nặng có thể gây lệch khớp, teo cơ, co quắp ngón tay hoặc giảm khả năng vận động.
>> Tìm hiểu thêm: Dấu hiệu của viêm khớp dạng thấp

Người bệnh có triệu chứng cứng khớp vào buổi sáng, dấu hiệu của phong thấp
2.2. Triệu chứng toàn thân
Ngoài đau khớp, phong thấp còn gây ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể do tình trạng viêm mạn tính kéo dài trong cơ thể.
- Mệt mỏi, suy nhược: Người bệnh thường xuyên cảm thấy thiếu năng lượng dù đã nghỉ ngơi đầy đủ.
- Sốt nhẹ: Thường xuất hiện trong các đợt viêm bùng phát do phản ứng miễn dịch của cơ thể.
- Chán ăn, sụt cân: Tình trạng viêm kéo dài có thể làm giảm cảm giác ngon miệng và gây sụt cân.
2.3. Triệu chứng ngoài khớp
Phong thấp là bệnh lý tự miễn nên ngoài hệ cơ xương khớp, nhiều cơ quan khác trong cơ thể cũng có thể bị ảnh hưởng.
- Nổi nốt thấp khớp dưới da: Xuất hiện các cục nhỏ, chắc dưới da ở khuỷu tay, bàn tay hoặc gót chân.
- Khô mắt, khô miệng: Người bệnh có thể giảm tiết nước mắt, nước bọt, gây khó chịu khi ăn uống hoặc sinh hoạt.
- Tê bì bàn tay: Viêm và sưng quanh khớp cổ tay có thể chèn ép dây thần kinh gây hội chứng ống cổ tay.
- Khó thở, tim đập nhanh: Một số trường hợp nặng có thể ảnh hưởng đến tim hoặc phổi do phản ứng viêm toàn thân.

Viêm và sưng quanh khớp cổ tay có thể chèn ép thần kinh, làm tê bì bàn tay
3. Nguyên nhân gây phong thấp
Cho đến nay, nguyên nhân gây phong thấp vẫn chưa được xác định hoàn toàn chính xác. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh hình thành do một số nguyên nhân thường gặp như:
- Rối loạn miễn dịch: Hệ miễn dịch tấn công nhầm vào màng hoạt dịch, sụn và mô quanh khớp thay vì bảo vệ cơ thể, gây viêm kéo dài và tổn thương khớp.
- Yếu tố di truyền: Người có cha mẹ hoặc người thân mắc phong thấp, viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh tự miễn thường có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
- Hút thuốc lá: Đây là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu, làm tăng khả năng khởi phát và khiến bệnh tiến triển nặng hơn.
- Nhiễm virus hoặc vi khuẩn: Một số tác nhân như Epstein-Barr được cho là có liên quan đến sự rối loạn miễn dịch gây phong thấp.
- Bệnh lý răng miệng: Viêm nha chu kéo dài có thể làm tăng phản ứng viêm và nguy cơ mắc bệnh cơ xương khớp tự miễn.
- Tuổi tác: Bệnh có thể gặp ở nhiều độ tuổi nhưng phổ biến nhất trong khoảng từ 40 – 60 tuổi.
- Giới tính và nội tiết tố: Phụ nữ có nguy cơ mắc phong thấp cao hơn nam giới, một phần được cho là liên quan đến vai trò của hormone estrogen trong điều hòa miễn dịch. Các giai đoạn biến động nội tiết như sau sinh hoặc mãn kinh cũng có thể là yếu tố kích hoạt bệnh.

Sự sai lệch của hệ miễn dịch khi quay sang tấn công màng hoạt dịch là yếu tố khởi phát bệnh phong thấp
4. Phong thấp thường ảnh hưởng đến vị trí nào?
Phong thấp không chỉ gây đau nhức tại một khớp đơn lẻ mà còn có thể ảnh hưởng đến nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể. Bệnh thường khởi phát ở các khớp nhỏ trước, sau đó lan rộng sang các khớp lớn và thậm chí tác động đến nhiều cơ quan nếu tình trạng viêm kéo dài không kiểm soát.
Một số vị trí thường bị ảnh hưởng bởi phong thấp gồm:
- Khớp ngón tay và cổ tay: Đây là vị trí bị ảnh hưởng phổ biến nhất, thường xuất hiện sớm với biểu hiện đau, sưng và cứng khớp vào buổi sáng.
- Khớp bàn chân và ngón chân: Người bệnh có thể cảm thấy đau nhức, khó đứng lâu hoặc đau tăng khi đi lại.
- Khớp gối: Tình trạng viêm tại khớp gối dễ gây sưng đau, tràn dịch và hạn chế khả năng vận động.
- Khớp vai và khuỷu tay: Cơn đau khiến người bệnh khó giơ tay, xoay vai hoặc cầm nắm đồ vật.
- Khớp háng và cổ chân: Khi phong thấp tiến triển nặng, người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại hoặc đứng lên ngồi xuống.
- Cột sống cổ: Một số trường hợp bị đau mỏi vùng gáy, cứng cổ hoặc hạn chế vận động cổ do tổn thương tại cột sống cổ, đặc biệt tổn thương ở vùng C1-C2 có thể gây mất vững cột sống cổ.
- Cơ và gân: Tình trạng viêm kéo dài có thể gây teo cơ, yếu cơ hoặc đau gân quanh khớp.

Phong thấp ảnh hưởng đến khớp vai và khớp khuỷu tay, gây khó giơ tay hay xoay vai
5. Phong thấp có nguy hiểm không?
Phong thấp là bệnh lý cơ xương khớp mạn tính nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Một số biến chứng nguy hiểm của phong thấp gồm:
- Biến dạng khớp: Tình trạng viêm kéo dài làm bào mòn sụn và xương dưới sụn, khiến khớp bị lệch trục, co rút hoặc biến dạng.
- Mất khả năng vận động: Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại, cầm nắm hoặc thực hiện các sinh hoạt hằng ngày.
- Teo cơ và tàn phế: Nếu không kiểm soát tốt, phong thấp có thể làm yếu cơ, cứng khớp và dẫn đến mất chức năng vận động vĩnh viễn.
- Tổn thương tim mạch: Bệnh làm tăng nguy cơ viêm màng ngoài tim, xơ vữa động mạch và các bệnh lý tim mạch khác.
- Ảnh hưởng đến phổi: Một số trường hợp có thể bị viêm phổi kẽ, xơ hóa phổi hoặc tràn dịch màng phổi gây khó thở kéo dài.
- Tăng nguy cơ loãng xương và nhiễm trùng: Viêm mạn tính kéo dài cùng việc sử dụng thuốc điều trị có thể khiến xương yếu hơn và giảm sức đề kháng.

Tình trạng viêm mạn tính do phong thấp kéo dài có thể làm tăng nguy cơ loãng xương
6. Chẩn đoán phong thấp như thế nào?
Chẩn đoán phong thấp cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau vì triệu chứng giai đoạn đầu thường dễ nhầm với các bệnh lý cơ xương khớp thông thường.
Khám lâm sàng và khai thác bệnh sử
Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh, thời gian đau khớp, tình trạng cứng khớp buổi sáng và kiểm tra các dấu hiệu sưng đau đối xứng tại nhiều khớp nhỏ trên cơ thể. Ngoài ra, các biểu hiện ngoài khớp như khô mắt, khô miệng hoặc tiền sử gia đình có bệnh tự miễn cũng giúp định hướng chẩn đoán phong thấp.
Xét nghiệm máu
Vì phong thấp bao gồm nhiều bệnh lý, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm tùy theo nghi ngờ từng bệnh cụ thể:
- RF (Rheumatoid Factor): Tìm yếu tố dạng thấp trong máu.
- Anti-CCP (kháng thể kháng peptide citrullinated): Xét nghiệm có độ đặc hiệu cao, giúp chẩn đoán sớm viêm khớp dạng thấp ngay cả khi RF âm tính.
- CRP và tốc độ lắng hồng cầu (ESR/Sed rate): Đánh giá mức độ viêm trong cơ thể.
- Công thức máu: Kiểm tra tình trạng thiếu máu do viêm mạn tính.
Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh qua chụp X-quang giúp phát hiện biến dạng khớp
- Chụp X-quang: Phát hiện hẹp khe khớp, bào mòn xương hoặc biến dạng khớp.
- Siêu âm khớp: Đánh giá tình trạng viêm màng hoạt dịch và tràn dịch khớp.
- Chụp MRI: Quan sát rõ tổn thương sụn, mô mềm và tổn thương khớp giai đoạn sớm.
Lưu ý:Chẩn đoán phong thấp sớm giúp hạn chế nguy cơ biến dạng khớp và mất khả năng vận động về sau. Nếu đau sưng khớp kéo dài nhiều tuần không cải thiện, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa Cơ xương khớp càng sớm càng tốt.
7. 3 phương pháp điều trị phong thấp
Điều trị phong thấp chủ yếu nhằm kiểm soát phản ứng viêm, giảm đau, bảo vệ cấu trúc khớp và duy trì khả năng vận động lâu dài cho người bệnh. Tùy theo mức độ tổn thương và giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phong thấp phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.
7.1. Điều trị bằng thuốc Tây y
Một số nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:
- Thuốc kháng viêm giảm đau (NSAIDs): Giúp giảm đau, giảm sưng viêm tại khớp.
- Corticosteroid: Hỗ trợ kiểm soát nhanh phản ứng viêm trong các đợt bùng phát mạnh.
- Thuốc DMARDs và thuốc sinh học: Giúp ức chế phản ứng tự miễn, hạn chế phá hủy khớp và giảm nguy cơ biến dạng khớp về sau.
Người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý dùng thuốc kéo dài để tránh tác dụng phụ lên gan, thận hoặc dạ dày.

Người bệnh nên dùng thuốc theo đúng hướng dẫn và chỉ định của bác sĩ
7.2. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Vật lý trị liệu đúng cách giúp người bệnh phong thấp cải thiện khả năng sinh hoạt và hạn chế teo cơ hiệu quả hơn. Các phương pháp thường được áp dụng gồm:
- Chườm nóng hoặc chườm lạnh: Giúp giảm đau, giảm co cứng cơ và cải thiện tuần hoàn máu quanh khớp.
- Tập luyện nhẹ nhàng: Các bài tập như đi bộ, yoga, bơi lội hoặc thái cực quyền giúp duy trì độ linh hoạt cho khớp.
- Sử dụng nẹp hỗ trợ: Giúp giảm áp lực lên khớp và hạn chế nguy cơ biến dạng.
7.3. Hỗ trợ điều trị phong thấp tại nhà
Ngoài điều trị chuyên khoa, người bệnh có thể kết hợp thêm các biện pháp hỗ trợ tại nhà để giảm đau và thư giãn cơ khớp.
- Dùng lá lốt, gừng, nghệ hoặc ngải cứu để ngâm rửa hoặc chườm nóng – chỉ áp dụng khi khớp không đang trong giai đoạn viêm cấp.
- Ngâm chân nước ấm với muối trước khi ngủ giúp thư giãn cơ và hỗ trợ lưu thông máu.
- Xoa bóp, bấm huyệt giúp giảm căng cứng cơ và cải thiện cảm giác đau nhức.
- Điều chỉnh chế độ ăn uống và kiểm soát cân nặng để giảm áp lực lên khớp.
Lưu ý: Các biện pháp dân gian chỉ mang tính hỗ trợ và không thể thay thế phác đồ điều trị phong thấp chuyên sâu. Người bệnh nên thăm khám sớm và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để kiểm soát bệnh hiệu quả.

Xoa bóp, bấm huyệt làm giảm căng cứng cơ, cải thiện đau nhức
8. Cách phòng ngừa phong thấp
Phong thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính nên rất khó phòng tránh hoàn toàn. Tuy nhiên, việc duy trì lối sống khoa học, ăn uống hợp lý và chăm sóc sức khỏe đúng cách có thể giúp giảm nguy cơ khởi phát bệnh cũng như hạn chế tiến triển nặng của phong thấp.
Duy trì lối sống lành mạnh
Thói quen sinh hoạt hằng ngày có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe xương khớp và hệ miễn dịch của cơ thể. Người bệnh nên:
- Ngưng hút thuốc lá để giảm nguy cơ viêm và tổn thương khớp.
- Duy trì cân nặng hợp lý nhằm giảm áp lực lên khớp.
- Tập luyện nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, bơi lội hoặc thái cực quyền.
- Giữ vệ sinh răng miệng tốt vì bệnh nha chu có liên quan đến nguy cơ mắc phong thấp.
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học
Một chế độ dinh dưỡng phù hợp giúp hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm và bảo vệ sức khỏe xương khớp tốt hơn.
- Tăng cường thực phẩm giàu Omega-3 như cá hồi, cá thu, cá mòi.
- Bổ sung vitamin D, magie và vitamin nhóm B từ rau xanh, hạt và ngũ cốc nguyên cám.
- Hạn chế đồ ăn nhiều đường, nhiều muối và thực phẩm chế biến sẵn.
- Giảm rượu bia, cà phê và các chất kích thích.

Bổ sung chế độ dinh dưỡng giúp hỗ trợ bảo vệ sức khỏe xương khớp
Thăm khám sức khỏe định kỳ
Phong thấp có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt. Vì vậy, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường tại khớp và can thiệp kịp thời.
Phong thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính có thể gây đau nhức, biến dạng khớp và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động nếu không được kiểm soát sớm. Khi nhận biết đúng nguyên nhân, triệu chứng và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp, người bệnh sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống.
Nếu đang gặp tình trạng đau cứng khớp kéo dài, hãy chủ động đến thăm khám tại phòng khám Cơ xương khớp chuyên sâu MSC Clinic để được tư vấn phác đồ điều trị phù hợp.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Hotline: 0975 576 376
Địa chỉ:
- MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
- MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.
Fanpage:
- MSC Hà Nội: https://www.facebook.com/mscclinicvn
- MSC Quảng Ninh: https://www.facebook.com/MSCClinicQN
source https://mscclinic.vn/phong-thap/
Comments
Post a Comment