Đau cơ vai là gì? Nguyên nhân và cách điều trị giảm đau
Đau cơ vai là tình trạng khá phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở người thường xuyên lao động nặng, chơi thể thao hoặc làm việc văn phòng trong thời gian dài. Những cơn đau nhức cơ vai không chỉ gây cảm giác khó chịu mà còn ảnh hưởng đến khả năng vận động cánh tay, hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống. Mặc dù phần lớn các trường hợp xuất phát từ căng cơ hoặc chấn thương nhẹ, đây cũng có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý cơ xương khớp cần được điều trị kịp thời. Hãy cùng MSC Clinic tìm hiểu chi tiết về bệnh lý này trong bài viết dưới đây.

Đau cơ vai gây hạn chế vận động, làm suy giảm chất lượng cuộc sống
1. Đau cơ vai là gì?
Đau cơ vai là tình trạng các cơ quanh khớp vai xuất hiện cảm giác đau, căng cứng hoặc nhức mỏi do tổn thương, viêm hoặc co thắt cơ. Cơn đau có thể khu trú tại một vị trí hoặc lan sang vùng cổ, bả vai, cánh tay, gây hạn chế vận động và ảnh hưởng đến các hoạt động thường ngày như giơ tay, với cao, mặc quần áo hoặc mang vác đồ vật.
Vai là một trong những khớp có biên độ vận động lớn nhất của cơ thể. Để thực hiện linh hoạt các động tác nâng, xoay và đưa cánh tay theo nhiều hướng, khớp vai được bao quanh bởi hệ thống cơ, gân, dây chằng và bao khớp hoạt động phối hợp với nhau. Khi một hoặc nhiều nhóm cơ tại vùng vai bị quá tải, căng giãn quá mức hoặc tổn thương, người bệnh sẽ xuất hiện tình trạng đau cơ vai với nhiều mức độ khác nhau.

Cơn đau mỏi âm ỉ, căng cứng tại vai khiến người bệnh mệt mỏi, gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt
2. Nguyên nhân gây đau cơ vai
Đau nhức cơ vai có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các thói quen sinh hoạt hằng ngày đến những bệnh lý cơ xương khớp cần được điều trị. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hạn chế nguy cơ tái phát.
2.1. Căng cơ hoặc vận động quá sức
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau cơ vai. Việc nâng vật nặng, chơi thể thao cường độ cao, tập luyện sai kỹ thuật hoặc thực hiện lặp đi lặp lại các động tác đưa tay qua đầu có thể khiến các sợi cơ bị căng giãn quá mức, dẫn đến đau và co cứng cơ.
2.2. Sai tư thế trong sinh hoạt và làm việc
Ngồi làm việc trước máy tính trong thời gian dài, cúi đầu sử dụng điện thoại, mang túi xách nặng lệch một bên hoặc ngủ sai tư thế đều có thể làm tăng áp lực lên các nhóm cơ vùng vai và cổ. Nếu kéo dài, tình trạng này dễ gây đau nhức cơ vai mạn tính.
2.3. Chấn thương vùng vai
Các chấn thương như té ngã, va đập mạnh, tai nạn giao thông hoặc chấn thương vai khi chơi thể thao có thể gây tổn thương cơ, gân, dây chằng hoặc khớp vai. Tùy mức độ tổn thương, người bệnh có thể chỉ đau nhẹ hoặc mất khả năng vận động cánh tay.

Các vận động viên thể thao có thể gặp chấn thương dẫn đến đau cơ vai
2.4. Bệnh lý gân và khớp vai
Nhiều bệnh lý cơ xương khớp cũng là nguyên nhân gây đau cơ vai, bao gồm:
- Viêm gân chóp xoay
- Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai
- Viêm quanh khớp vai
- Thoái hóa khớp vai
- Viêm bao hoạt dịch khớp vai
- Rách gân chóp xoay
Những bệnh lý này thường khiến cơn đau kéo dài, tái phát nhiều lần và ảnh hưởng đáng kể đến chức năng vận động của khớp vai.
2.5. Đau lan do các bệnh lý khác
Trong một số trường hợp, đau vùng vai không bắt nguồn từ cơ vai mà là triệu chứng của bệnh lý ở cơ quan khác như thoái hóa cột sống cổ, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ hoặc chèn ép rễ thần kinh.
Ngoài ra, đau vai trái kèm tức ngực, khó thở, vã mồ hôi hoặc đau lan xuống cánh tay trái có thể liên quan đến bệnh tim mạch và cần được cấp cứu ngay. Đau vai phải đôi khi cũng có thể xuất hiện ở người mắc bệnh gan hoặc túi mật.
>> Tìm hiểu thêm: Đau vai lan xuống cánh tay có sao không? Phải xử trí như thế nào?
3. Triệu chứng đau cơ vai
Triệu chứng đau nhức cơ vai có thể khác nhau tùy theo nguyên nhân và mức độ tổn thương. Một số người chỉ cảm thấy đau nhẹ sau khi vận động, trong khi những trường hợp nặng có thể bị đau liên tục và hạn chế đáng kể khả năng cử động cánh tay.

Cơn đau cơ vai có thể lan xuống bắp tay
Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Đau âm ỉ hoặc đau nhói tại vùng vai.
- Căng cứng cơ vai, đặc biệt sau khi ngủ dậy hoặc sau thời gian làm việc kéo dài.
- Đau tăng lên khi giơ tay, với cao, xoay vai hoặc mang vác vật nặng.
- Hạn chế biên độ vận động của khớp vai.
- Cảm giác yếu vai hoặc giảm sức cơ khi cầm nắm đồ vật.
- Đau lan lên vùng cổ, xuống cánh tay hoặc ra sau bả vai.
- Có thể xuất hiện sưng nhẹ hoặc nóng tại vùng tổn thương nếu có tình trạng viêm cấp.
Ở giai đoạn đầu, cơn đau thường chỉ xuất hiện khi vận động. Tuy nhiên, nếu tổn thương tiến triển, người bệnh có thể đau ngay cả khi nghỉ ngơi, đau về đêm hoặc tỉnh giấc giữa đêm do không thể nằm nghiêng sang bên vai bị đau.
4. Chẩn đoán đau cơ vai
Để xác định nguyên nhân gây đau cơ vai, bác sĩ sẽ kết hợp giữa khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và chỉ định các phương pháp cận lâm sàng khi cần thiết.
4.1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về thời điểm xuất hiện cơn đau, vị trí đau, mức độ đau, yếu tố làm tăng hoặc giảm triệu chứng cũng như tiền sử chấn thương, nghề nghiệp và thói quen sinh hoạt.
Tiếp theo, bác sĩ sẽ kiểm tra biên độ vận động của khớp vai, đánh giá sức cơ, xác định điểm đau và thực hiện một số nghiệm pháp chuyên biệt nhằm phát hiện tổn thương gân chóp xoay, viêm quanh khớp vai hoặc hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai.
4.2. Chẩn đoán hình ảnh
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều phương pháp sau:

Người bệnh được siêu âm để đánh giá tình trạng tổn thương bên trong khớp vai
- X-quang: Giúp phát hiện thoái hóa khớp, gai xương, trật khớp hoặc gãy xương.
- Siêu âm cơ xương khớp: Đánh giá tình trạng viêm gân, viêm bao hoạt dịch, rách gân hoặc tràn dịch khớp.
- MRI khớp vai: Cho hình ảnh chi tiết về cơ, gân, sụn và dây chằng, thường được chỉ định khi nghi ngờ rách gân chóp xoay hoặc các tổn thương phần mềm phức tạp.
- CT scan: Được sử dụng trong một số trường hợp cần đánh giá tổn thương xương hoặc chấn thương phức tạp.
4.3. Xét nghiệm hỗ trợ
Nếu nghi ngờ đau cơ vai liên quan đến bệnh lý viêm, tự miễn hoặc nhiễm trùng, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm máu để hỗ trợ chẩn đoán và loại trừ các nguyên nhân khác.
Sau khi xác định chính xác nguyên nhân gây đau cơ vai, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhằm giảm đau, phục hồi chức năng vận động và hạn chế nguy cơ tái phát.
5. Các phương pháp điều trị đau cơ vai
Việc điều trị đau cơ vai phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương và thời gian xuất hiện triệu chứng. Đối với các trường hợp đau nhẹ do căng cơ hoặc vận động quá sức, người bệnh thường có thể cải thiện bằng điều trị bảo tồn. Trong khi đó, các trường hợp tổn thương gân, khớp hoặc chấn thương nghiêm trọng có thể cần can thiệp chuyên sâu hơn.
5.1. Nghỉ ngơi và điều chỉnh hoạt động

Người bệnh cần điều chỉnh vận động phù hợp, không nên bất động hoàn toàn
Trong giai đoạn đau cấp, người bệnh nên hạn chế các hoạt động làm tăng áp lực lên vai như mang vác vật nặng, nâng tay quá đầu hoặc chơi thể thao cường độ cao. Tuy nhiên, không nên bất động khớp vai quá lâu vì có thể làm tăng nguy cơ cứng khớp và giảm chức năng vận động.
5.2. Điều trị bằng thuốc
Tùy theo nguyên nhân và mức độ đau, bác sĩ có thể chỉ định một số nhóm thuốc như:
- Thuốc giảm đau
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
- Thuốc giãn cơ trong trường hợp co cứng cơ
- Thuốc giảm đau tại chỗ dạng gel hoặc kem bôi
Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc kéo dài, đặc biệt là thuốc chống viêm, vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên dạ dày, gan, thận hoặc tim mạch.
5.3. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Đây là phương pháp điều trị quan trọng đối với nhiều trường hợp đau cơ vai, đặc biệt khi triệu chứng liên quan đến căng cơ, viêm gân hoặc viêm quanh khớp vai.
Các bài tập kéo giãn, tăng cường sức mạnh cơ vai và cải thiện biên độ vận động giúp giảm đau, phục hồi chức năng và hạn chế nguy cơ tái phát. Ngoài ra, bác sĩ có thể kết hợp các phương pháp như siêu âm trị liệu, điện xung, laser công suất thấp hoặc chườm nóng – lạnh tùy từng trường hợp.
5.4. Tiêm điều trị
Khi điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả hoặc người bệnh đau nhiều, bác sĩ có thể cân nhắc một số phương pháp tiêm như:

Tiêm PRP được áp dụng trong các trường hợp tổn thương sụn và mô mềm bên trong khớp vai
- Tiêm corticosteroid vào vùng viêm trong một số chỉ định phù hợp nhằm giảm đau và giảm viêm.
- Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) đối với một số bệnh lý gân, dây chằng hoặc tổn thương phần mềm, góp phần hỗ trợ quá trình phục hồi mô.
Việc lựa chọn phương pháp tiêm cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên nguyên nhân và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.
5.5. Phẫu thuật
Phẫu thuật thường chỉ được chỉ định khi các phương pháp điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc người bệnh gặp các tổn thương nặng như rách gân chóp xoay hoàn toàn, mất vững khớp vai hoặc chấn thương phức tạp. Một số phương pháp có thể được áp dụng bao gồm: nội soi khớp vai, phẫu thuật khâu phục hồi gân chóp xoay, phẫu thuật tái tạo hoặc cố định khớp vai, thay khớp vai.
6. Bài tập giúp giảm đau cơ vai tại nhà
Đối với những trường hợp đau cơ vai nhẹ hoặc đang trong giai đoạn phục hồi, một số bài tập đơn giản có thể giúp giảm căng cứng cơ, cải thiện tầm vận động và tăng cường sức mạnh vùng vai. Người bệnh nên tập chậm, đúng kỹ thuật và dừng ngay nếu xuất hiện đau tăng lên.
6.1. Bài tập lắc vai (Pendulum)
Đứng cạnh bàn hoặc ghế, chống một tay lên mặt bàn để giữ thăng bằng, tay còn lại thả lỏng. Nhẹ nhàng lắc cánh tay theo chuyển động tròn, sau đó đổi chiều. Thực hiện khoảng 10-15 vòng mỗi chiều.

Bài tập lắc vai giúp thư giãn cơ và giảm cứng khớp
6.2. Bài tập leo tường
Đứng đối diện tường, đặt các đầu ngón tay lên tường rồi từ từ “bò” các ngón tay lên cao hết mức có thể nhưng không gây đau nhiều. Giữ tư thế khoảng 5-10 giây rồi hạ tay xuống. Lặp lại 10 lần.
6.3. Bài tập kéo giãn vai ngang
Đưa cánh tay bị đau sang ngang trước ngực, dùng tay còn lại kéo nhẹ khuỷu tay về phía cơ thể cho đến khi cảm nhận được sự căng ở vùng vai sau. Giữ 15-30 giây rồi thả lỏng. Thực hiện 3-5 lần.
>> Đọc thêm: Hướng dẫn các bài tập phục hồi chức năng khớp vai

Động tác kéo giãn ngang vai có tác dụng giảm đau mỏi, tăng dẻo dai và giải tỏa căng cứng ở vùng cơ vai
6.4. Bài tập ép hai bả vai
Ngồi hoặc đứng thẳng, từ từ kéo hai bả vai về phía sau như đang cố gắng kẹp một vật giữa hai bả vai. Giữ 5 giây rồi thả lỏng. Lặp lại 10-15 lần.
Lưu ý, các bài tập trên chỉ phù hợp với đau cơ vai do căng cơ hoặc trong giai đoạn phục hồi. Nếu đau dữ dội, sưng nhiều hoặc nghi ngờ chấn thương nghiêm trọng, người bệnh không nên tự tập mà cần được bác sĩ thăm khám trước.

Tập bài tập ép hai bả vai đúng kỹ thuật giúp giảm nhanh đau mỏi và tăng cường các nhóm cơ bả vai
7. Khi nào đau cơ vai cần gặp bác sĩ?
Đau cơ vai do căng cơ nhẹ thường cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, người bệnh nên đến cơ sở y tế nếu gặp một trong các trường hợp sau:
- Đau kéo dài trên 1-2 tuần nhưng không cải thiện.
- Đau ngày càng tăng hoặc tái phát nhiều lần.
- Không thể giơ tay, xoay vai hoặc cử động cánh tay bình thường.
- Vai sưng, nóng, đỏ hoặc biến dạng sau chấn thương.
- Có cảm giác yếu tay, tê bì hoặc mất cảm giác.
- Nghe tiếng “rắc” tại thời điểm chấn thương và xuất hiện đau dữ dội.
- Đau vai kèm sốt, mệt mỏi hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Đau vai trái kèm đau ngực, khó thở, vã mồ hôi hoặc đau lan xuống cánh tay trái – đây có thể là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim và cần được cấp cứu ngay.

Nên đi khám sớm nếu các triệu chứng đau, nhức, hạn chế vận động kéo dài
Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân gây đau cơ vai, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hạn chế nguy cơ diễn tiến thành đau mạn tính hoặc mất chức năng khớp vai.
8. Cách phòng ngừa đau nhức cơ vai
Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi trường hợp đau cơ vai, nhưng việc duy trì những thói quen sinh hoạt lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương cơ và khớp vai.
8.1. Duy trì tư thế đúng khi làm việc
Nếu thường xuyên làm việc với máy tính, hãy điều chỉnh bàn ghế và màn hình ở độ cao phù hợp, giữ lưng thẳng, vai thả lỏng và tránh cúi đầu hoặc so vai trong thời gian dài. Sau mỗi 30-60 phút làm việc, nên đứng dậy vận động hoặc thực hiện các động tác kéo giãn nhẹ vùng cổ và vai.

Tư thế làm việc đúng giúp hạn chế gia tăng áp lực cho vùng vai
8.2. Khởi động kỹ trước khi tập luyện
Trước khi chơi thể thao hoặc lao động nặng, cần khởi động đầy đủ để làm nóng cơ và tăng độ linh hoạt của khớp vai. Điều này giúp giảm nguy cơ căng cơ, rách gân và các chấn thương khác.
8.3. Tăng cường sức mạnh cơ vai
Thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh cho cơ chóp xoay, cơ vai và cơ lưng trên giúp khớp vai ổn định hơn, từ đó giảm nguy cơ đau nhức cơ vai trong sinh hoạt và vận động hằng ngày.
8.4. Tránh mang vác quá sức
Không nên mang vật quá nặng hoặc chỉ mang bằng một bên vai trong thời gian dài. Khi cần nâng vật nặng, hãy thực hiện đúng kỹ thuật và phân bố trọng lượng đều cho cả hai bên cơ thể.
8.5. Duy trì cân nặng hợp lý và lối sống lành mạnh
Thừa cân, béo phì có thể làm tăng gánh nặng lên hệ cơ xương khớp. Chế độ dinh dưỡng cân đối, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng sẽ góp phần duy trì sức khỏe của cơ và khớp, giảm nguy cơ đau cơ vai.

Ăn uống lành mạnh, đủ chất hỗ trợ bảo vệ sức khỏe cơ xương khớp
Đau cơ vai là tình trạng thường gặp và có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ căng cơ, sai tư thế sinh hoạt đến các bệnh lý cơ xương khớp. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, xác định đúng nguyên nhân và điều trị kịp thời sẽ giúp cải thiện triệu chứng, phục hồi chức năng vận động và hạn chế nguy cơ tái phát. Nếu tình trạng đau nhức cơ vai kéo dài, ngày càng nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, người bệnh nên chủ động thăm khám tại cơ sở y tế để được chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
source https://mscclinic.vn/dau-co-vai/
Comments
Post a Comment