Bệnh tiểu đường: Dấu hiệu nhận biết sớm và cách điều trị

Bệnh tiểu đường là tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài do cơ thể không sản xuất đủ insulin, không sử dụng insulin hiệu quả hoặc kết hợp cả hai. Bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong thời gian dài, đặc biệt là tiền tiểu đường và tiểu đường tuýp 2 nên nhiều người không nhận ra bất thường cho đến khi sức khỏe bắt đầu thay đổi. Với tiểu đường tuýp 1, các triệu chứng thường xuất hiện nhanh, nhất là ở trẻ em, như tiểu nhiều, khát nhiều, sụt cân hoặc mệt mỏi rõ rệt, đôi khi kèm buồn nôn, nôn và đau bụng. Trong khi đó, người mắc tiền tiểu đường hoặc tiểu đường tuýp 2 có thể chỉ nhận thấy cơ thể mệt mỏi, giảm sức lực, thay đổi cân nặng hoặc xuất hiện vùng da sẫm màu ở cổ, sau gáy. Riêng tiểu đường thai kỳ thường không có triệu chứng rõ ràng nên việc tầm soát đường huyết đúng thời điểm rất quan trọng trong bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé.

Trong bài viết dưới đây, MSC Clinic sẽ giúp bạn tìm hiểu những thông tin cần thiết về bệnh, từ nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng đến chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa.

 

Bệnh tiểu đường là bệnh mạn tính cần được phát hiện sớm và quản lý lâu dài để hạn chế nguy cơ biến chứng 

Bệnh tiểu đường là bệnh mạn tính cần được phát hiện sớm và quản lý lâu dài để hạn chế nguy cơ biến chứng 

 

1. Bệnh tiểu đường là gì?

Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là bệnh mạn tính đặc trưng bởi tình trạng nồng độ glucose trong máu tăng cao do cơ thể thiếu insulin, sử dụng insulin không hiệu quả hoặc kết hợp cả hai cơ chế. Bệnh cần được theo dõi và quản lý lâu dài nhằm kiểm soát đường huyết cũng như hạn chế nguy cơ xuất hiện các biến chứng.

Bệnh tiểu đường xảy ra khi lượng glucose trong máu tăng cao do thiếu insulin hoặc cơ thể sử dụng insulin không hiệu quả 

Bệnh tiểu đường xảy ra khi lượng glucose trong máu tăng cao do thiếu insulin hoặc cơ thể sử dụng insulin không hiệu quả 

 

Glucose là một trong những nguồn cung cấp năng lượng quan trọng cho cơ thể, chủ yếu được tạo ra từ carbohydrate có trong thực phẩm và đồ uống. Sau khi đi vào máu, glucose được vận chuyển đến các tế bào để tham gia vào quá trình tạo năng lượng.

Để glucose đi từ máu vào tế bào, cơ thể cần insulin – một hormone được sản xuất bởi tế bào beta của tuyến tụy. Khi tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc các tế bào đáp ứng không đầy đủ với insulin, glucose không được sử dụng hiệu quả và tích tụ trong máu, từ đó làm tăng đường huyết.

Insulin giúp glucose từ máu đi vào tế bào để cung cấp năng lượng cho các hoạt động của cơ thể

Insulin giúp glucose từ máu đi vào tế bào để cung cấp năng lượng cho các hoạt động của cơ thể

 

Nếu tình trạng tăng đường huyết kéo dài, nhiều cơ quan có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt là tim mạch, thận, hệ thần kinh, mắt và bàn chân. Chính vì vậy, quản lý bệnh tiểu đường không đơn thuần là đưa chỉ số đường huyết về mục tiêu mà còn cần kiểm soát các yếu tố nguy cơ, bệnh đồng mắc và theo dõi biến chứng lâu dài.

Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau. Tùy từng thể bệnh, người bệnh có thể cần sử dụng thuốc, insulin kết hợp điều chỉnh dinh dưỡng, vận động và lối sống trong thời gian dài.

2. Bệnh tiểu đường có những loại (type) nào?

Bệnh tiểu đường không phải là một bệnh lý có cơ chế giống nhau ở tất cả người bệnh. Việc xác định đúng thể bệnh có ý nghĩa quan trọng vì nguyên nhân và phương pháp quản lý giữa các nhóm có thể khác nhau. Dưới đây là những loại phổ biến của tiểu đường:

2.1. Tiểu đường type 2

Tiểu đường type 2 là thể bệnh phổ biến nhất, xảy ra khi cơ thể sử dụng insulin không hiệu quả và/hoặc tuyến tụy không còn sản xuất đủ insulin để đáp ứng nhu cầu.

Tình trạng này thường liên quan đến kháng insulin. Theo thời gian, khả năng bù trừ của tuyến tụy có thể suy giảm, khiến đường huyết ngày càng khó kiểm soát. Tiểu đường type 2 chủ yếu gặp ở người trưởng thành nhưng cũng có thể xuất hiện ở trẻ em.

Bệnh tiểu đường type 2 thường gặp ở người trưởng thành, đặc biệt ở người thừa cân, béo phì, ít vận động hoặc có các yếu tố nguy cơ chuyển hóa

Bệnh tiểu đường type 2 thường gặp ở người trưởng thành, đặc biệt ở người thừa cân, béo phì, ít vận động hoặc có các yếu tố nguy cơ chuyển hóa

 

2.2. Tiền tiểu đường

Tiền tiểu đường là tình trạng glucose máu đã cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán tiểu đường type 2.

Đây là giai đoạn cần được chú ý vì người bệnh đã có nguy cơ tiến triển thành tiểu đường. Việc phát hiện sớm và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, cân nặng, vận động cũng như các yếu tố nguy cơ có thể giúp làm giảm khả năng tiến triển của bệnh.

2.3. Tiểu đường type 1

Tiểu đường type 1 là bệnh tự miễn. Hệ miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy các tế bào beta sản xuất insulin tại tuyến tụy, dẫn đến tình trạng thiếu insulin. Bệnh thường được phát hiện ở trẻ em và người trẻ nhưng trên thực tế có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào. Người mắc tiểu đường type 1 cần được điều trị bằng insulin.

 

>> Chuyên gia giải đáp: Tiểu đường kiêng ăn hoa quả gì?

 

2.4. Tiểu đường thai kỳ

Tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn đường huyết xuất hiện trong thời gian mang thai. Bệnh thường không gây triệu chứng rõ ràng nên việc sàng lọc trong thai kỳ có vai trò quan trọng. Đường huyết có thể trở về bình thường sau sinh, tuy nhiên, phụ nữ từng mắc tiểu đường thai kỳ có nguy cơ phát triển tiểu đường type 2 cao hơn trong tương lai.

 

Tiểu đường thai kỳ xuất hiện trong thời gian mang thai và cần được theo dõi để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi

Tiểu đường thai kỳ xuất hiện trong thời gian mang thai và cần được theo dõi để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi

 

2.5. Các thể tiểu đường do nguyên nhân đặc hiệu

Một số trường hợp tiểu đường liên quan đến những nguyên nhân cụ thể như hội chứng tiểu đường đơn gen, tiểu đường sơ sinh, MODY, bệnh lý ảnh hưởng đến tụy ngoại tiết hoặc do thuốc và hóa chất.

Một số thuốc như glucocorticoid hoặc một số thuốc sử dụng trong điều trị HIV/AIDS, sau ghép tạng, cũng có thể liên quan đến rối loạn đường huyết ở một số người bệnh.

3. Nguyên nhân gây bệnh tiểu đường

Nguyên nhân gây bệnh tiểu đường phụ thuộc vào từng type bệnh. Những cơ chế chính bao gồm kháng insulin, tổn thương tế bào sản xuất insulin do tự miễn, thay đổi hormone, yếu tố di truyền, tổn thương tuyến tụy hoặc tác động của một số loại thuốc.

3.1. Kháng insulin

Kháng insulin là cơ chế quan trọng của tiểu đường type 2. Khi xảy ra tình trạng này, các mô như cơ, gan và mô mỡ không đáp ứng đầy đủ với tác dụng của insulin.

Nhiều yếu tố có thể góp phần làm tăng tình trạng kháng insulin, trong đó có thừa cân, béo phì, ít vận động, chế độ ăn chưa hợp lý, yếu tố di truyền và một số rối loạn nội tiết.

Vùng da sẫm màu, dày hơn ở cổ (gai đen) có thể là một dấu hiệu liên quan đến tình trạng kháng insulin

Vùng da sẫm màu, dày hơn ở cổ (gai đen) có thể là một dấu hiệu liên quan đến tình trạng kháng insulin

 

3.2. Bệnh tự miễn

Ở tiểu đường type 1 và một số thể bệnh như LADA, hệ miễn dịch nhận diện nhầm tế bào beta của tuyến tụy là tác nhân cần loại bỏ và tấn công các tế bào này.

Khi số lượng tế bào beta suy giảm đáng kể, tuyến tụy không còn khả năng cung cấp đủ insulin cho cơ thể, khiến glucose máu tăng cao.

3.3. Mất cân bằng hormone

Trong thai kỳ, nhau thai sản xuất nhiều hormone có thể làm tăng tình trạng kháng insulin. Nếu tuyến tụy không sản xuất đủ lượng insulin cần thiết để bù trừ, tiểu đường thai kỳ có thể xuất hiện.

Ngoài ra, một số bệnh nội tiết gây rối loạn hormone như hội chứng Cushing hoặc bệnh to đầu chi cũng có thể liên quan đến tình trạng tăng đường huyết.

3.4. Tổn thương tuyến tụy

Tuyến tụy giữ vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất insulin. Vì vậy, chấn thương, phẫu thuật hoặc một số bệnh lý gây tổn thương tuyến tụy có thể ảnh hưởng đến khả năng sản xuất insulin và dẫn đến rối loạn đường huyết.

Tổn thương tuyến tụy làm suy giảm khả năng sản xuất insulin của cơ thể

Tổn thương tuyến tụy làm suy giảm khả năng sản xuất insulin của cơ thể

 

3.5. Di truyền và thuốc

Một số đột biến gen có thể gây các thể tiểu đường đặc hiệu như MODY hoặc tiểu đường sơ sinh.

Bên cạnh đó, việc sử dụng kéo dài một số thuốc, đặc biệt là glucocorticoid và một số thuốc điều trị bệnh lý khác, cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose ở những người có nguy cơ.

4. Triệu chứng bệnh tiểu đường thường gặp

Triệu chứng bệnh tiểu đường có thể khác nhau tùy vào loại bệnh và mức độ tăng đường huyết. Một số người có biểu hiện rõ rệt, trong khi người mắc tiểu đường type 2 có thể gần như không có triệu chứng trong thời gian dài.

4.1. Triệu chứng tiểu đường type 1

Tiểu đường type 1 thường khởi phát tương đối nhanh, đặc biệt ở trẻ em, triệu chứng có thể xuất hiện và tiến triển trong vài tuần đến vài tháng. Người bệnh có thể đi tiểu nhiều, khát nhiều, sụt cân, buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc mệt mỏi rõ rệt. Khi thiếu insulin nghiêm trọng và xuất hiện nhiễm toan ceton, người bệnh có thể thở khó, hơi thở có mùi trái cây và rối loạn ý thức. Đây là tình trạng cần được cấp cứu kịp thời.

 

>> Xem thêm: Chế độ ăn cho người tiểu đường tuýp 1

 

Khát nước và uống nước nhiều bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo đường huyết tăng cao

Khát nước và uống nước nhiều bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo đường huyết tăng cao

 

4.2. Triệu chứng tiểu đường type 2 và tiền tiểu đường

Khác với type 1, tiểu đường type 2 thường tiến triển âm thầm. Nhiều người không nhận thấy bất kỳ triệu chứng đặc hiệu nào và chỉ phát hiện bệnh khi xét nghiệm trong một lần khám sức khỏe. Một số người có thể cảm thấy mệt mỏi, giảm sức lực, thay đổi cân nặng hoặc xuất hiện vùng da sẫm màu, thường thấy ở vùng cổ hoặc sau gáy.

Do biểu hiện không phải lúc nào cũng rõ ràng, không nên chờ đến khi có triệu chứng mới kiểm tra đường huyết, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ.

 

>> Tìm hiểu thêm: Người tiểu đường kiêng ăn gì?

 

Khát nước và uống nước nhiều bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo đường huyết tăng cao

Mệt mỏi kéo dài và sụt cân không rõ nguyên nhân có thể xuất hiện ở người bị tiểu đường

 

4.3. Tiểu đường thai kỳ có triệu chứng không?

Tiểu đường thai kỳ thường không có biểu hiện rõ ràng. Vì vậy, xét nghiệm và sàng lọc trong thai kỳ đóng vai trò quan trọng hơn việc dựa vào triệu chứng.

Phụ nữ có tiền sử tiểu đường thai kỳ ở lần mang thai trước, từng sinh con cân nặng từ 4 kg trở lên hoặc mắc hội chứng buồng trứng đa nang cần chú ý đến nguy cơ và thực hiện kiểm tra theo hướng dẫn của bác sĩ.

5. Bệnh tiểu đường có nguy hiểm không?

Có. Bệnh tiểu đường có thể gây ra các biến chứng cấp tính đe dọa tính mạng và nhiều biến chứng mạn tính ảnh hưởng đến tim, thận, mắt, thần kinh và các cơ quan khác nếu không được kiểm soát phù hợp.

Mức độ nguy hiểm không chỉ phụ thuộc vào một lần đo đường huyết cao mà còn liên quan đến thời gian mắc bệnh, mức độ kiểm soát đường huyết, bệnh đồng mắc và các yếu tố nguy cơ khác.

5.1. Biến chứng cấp tính

Biến chứng cấp thường xuất hiện nhanh và cần được xử trí y tế kịp thời.

 

Hạ đường huyết có thể gây run tay, vã mồ hôi, chóng mặt, lú lẫn và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến co giật hoặc mất ý thức

Hạ đường huyết có thể gây run tay, vã mồ hôi, chóng mặt, lú lẫn và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến co giật hoặc mất ý thức

 

  • Nhiễm toan ceton do tiểu đường thường gặp hơn ở người tiểu đường type 1. Khi cơ thể thiếu insulin nghiêm trọng, glucose không được sử dụng hiệu quả để tạo năng lượng nên cơ thể tăng phân giải mỡ và sản sinh ceton. Ceton tích tụ quá mức có thể gây nhiễm toan, nôn, đau bụng, rối loạn nhịp thở, hơi thở mùi trái cây và tiến triển đến hôn mê.
  • Tình trạng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết thường liên quan đến tiểu đường type 2. Đường huyết tăng rất cao trong thời gian kéo dài có thể gây mất nước nghiêm trọng, rối loạn ý thức và hôn mê.
  • Hạ đường huyết có thể xảy ra trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người sử dụng insulin. Người bệnh có thể xuất hiện run tay, vã mồ hôi, lú lẫn, co giật hoặc mất ý thức khi đường huyết giảm nghiêm trọng. Đây cũng là tình trạng cần được xử trí nhanh chóng.

5.2. Biến chứng mạn tính

Tăng đường huyết kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu và nhiều cơ quan trong cơ thể.

Biến chứng tim mạch là một trong những vấn đề đáng chú ý ở người mắc bệnh tiểu đường, bao gồm bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và xơ vữa động mạch.

Ngoài ra, bệnh có thể gây tổn thương thận và tiến triển thành suy thận; tổn thương võng mạc ảnh hưởng thị lực; bệnh thần kinh gây tê bì, giảm cảm giác; biến chứng bàn chân với vết loét lâu lành, nhiễm trùng và trong trường hợp nghiêm trọng có thể phải cắt cụt chi.

Một số người bệnh còn có thể gặp rối loạn cương dương, rối loạn chức năng tiêu hóa như liệt dạ dày hoặc các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

 

Bệnh tiểu đường có thể gây nhiều biến chứng mạn tính tại tim mạch, thận, mắt, thần kinh và bàn chân nếu không được kiểm soát tốt

Bệnh tiểu đường có thể gây nhiều biến chứng mạn tính tại tim mạch, thận, mắt, thần kinh và bàn chân nếu không được kiểm soát tốt

 

6. Khi nào người bệnh tiểu đường cần đi khám?

Người có các biểu hiện nghi ngờ như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, nhìn mờ hoặc vết thương lâu lành nên đi khám để kiểm tra đường huyết. Ngay cả khi chưa có triệu chứng, khám sức khỏe định kỳ vẫn có ý nghĩa trong phát hiện sớm tiền tiểu đường và tiểu đường, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.

Đối với người đã được chẩn đoán, việc tái khám cần được thực hiện theo lịch của bác sĩ để đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết, điều chỉnh phương pháp điều trị và tầm soát các biến chứng. Các biểu hiện như rối loạn ý thức, co giật, khó thở, nôn nhiều hoặc mất ý thức có thể liên quan đến biến chứng cấp và cần được đưa đến cơ sở y tế ngay.

 

GS.TS.BS Thái Hồng Quang trực tiếp thăm khám và đánh giá tình trạng bệnh tiểu đường tại MSC Clinic

GS.TS.BS Thái Hồng Quang trực tiếp thăm khám và đánh giá tình trạng bệnh tiểu đường tại MSC Clinic

 

7. Chẩn đoán bệnh tiểu đường như thế nào?

Chẩn đoán xem có bị tiểu đường hay không thường dựa trên các xét nghiệm đánh giá glucose máu và HbA1c. Bác sĩ sẽ lựa chọn xét nghiệm phù hợp và đánh giá kết quả trong bối cảnh cụ thể của từng người bệnh.

Các ngưỡng được sử dụng trong tài liệu gồm:

 

Xét nghiệm
Tiền tiểu đường
Tiểu đường
HbA1c
5,7 – 6,4%
≥ 6,5%
Glucose máu lúc đói
5,6 – 6,9 mmol/L
(100 – 125 mg/dL)
≥ 7,0 mmol/L
(≥ 126 mg/dL)
Glucose sau 2 giờ nghiệm pháp dung nạp glucose
7,8 – 11,0 mmol/L
(140 – 199 mg/dL)
≥ 11,1 mmol/L
(≥ 200 mg/dL)
Glucose máu bất kỳ kèm triệu chứng tăng đường huyết hoặc cơn tăng đường huyết cấp
≥ 11,1 mmol/L
(≥ 200 mg/dL)

 

Kết quả xét nghiệm cần được bác sĩ đánh giá để đưa ra chẩn đoán phù hợp. Người bệnh không nên chỉ dựa vào một chỉ số tự đo tại nhà để tự kết luận mình mắc tiểu đường hoặc tự sử dụng thuốc.

 

Xét nghiệm đường huyết là bước quan trọng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng rối loạn glucose máu

Xét nghiệm đường huyết là bước quan trọng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng rối loạn glucose máu

 

8. Bệnh tiểu đường được điều trị như thế nào?

Điều trị bệnh tiểu đường cần được cá thể hóa, kết hợp kiểm soát đường huyết với quản lý các yếu tố nguy cơ, bệnh đồng mắc và biến chứng. Phương pháp cụ thể phụ thuộc vào type tiểu đường, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người.

8.1. Điều chỉnh chế độ ăn và vận động

Dinh dưỡng và vận động là nền tảng quan trọng trong quá trình quản lý bệnh. Người bệnh cần xây dựng chế độ ăn phù hợp với tình trạng sức khỏe và duy trì vận động thường xuyên theo tư vấn của nhân viên y tế.

Người bệnh có thể duy trì vận động thường xuyên với cường độ và thời lượng phù hợp theo tư vấn của bác sĩ.. Hình thức và cường độ tập luyện cần phù hợp với tuổi, bệnh đồng mắc và nguy cơ hạ đường huyết của từng người.

 

>> Đọc thêm: Thực đơn cho người tiểu đường tuýp 2

 

Người bệnh tiểu đường cần ưu tiên tiêu thụ thực phẩm có chỉ số GI thấp để tránh tăng đường huyết đột ngột

Người bệnh tiểu đường cần ưu tiên tiêu thụ thực phẩm có chỉ số GI thấp để tránh tăng đường huyết đột ngột

 

8.2. Theo dõi đường huyết

Theo dõi đường huyết giúp đánh giá đáp ứng điều trị và cung cấp dữ liệu để bác sĩ điều chỉnh kế hoạch quản lý bệnh khi cần thiết. Tần suất kiểm tra không giống nhau ở tất cả người bệnh mà phụ thuộc vào type tiểu đường, loại thuốc đang sử dụng, mục tiêu điều trị và tình trạng sức khỏe.

 

Theo dõi đường huyết hàng ngày là cần thiết để điều chỉnh chế độ vận động, dinh dưỡng cũng như thuốc cho phù hợp

Theo dõi đường huyết hàng ngày là cần thiết để điều chỉnh chế độ vận động, dinh dưỡng cũng như thuốc cho phù hợp

 

8.3. Sử dụng thuốc điều trị

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc hạ đường huyết đường uống hoặc các nhóm thuốc khác phù hợp với đặc điểm của người bệnh. Hiện nay có nhiều nhóm thuốc được sử dụng trong quản lý tiểu đường type 2, trong đó tài liệu đề cập đến các nhóm như thuốc ức chế SGLT2 và thuốc đồng vận thụ thể GLP-1. Việc lựa chọn thuốc, phối hợp thuốc và điều chỉnh liều cần được thực hiện bởi bác sĩ. Người bệnh không nên tự mua thuốc hoặc thay đổi đơn điều trị khi chưa được hướng dẫn.

8.4. Điều trị bằng insulin

Insulin đặc biệt quan trọng đối với người mắc tiểu đường type 1 và cũng có thể được chỉ định ở một số trường hợp tiểu đường type 2 hoặc các tình trạng cụ thể khác. Có nhiều loại insulin với thời gian khởi phát và kéo dài tác dụng khác nhau. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại insulin, liều lượng và thời điểm sử dụng dựa trên tình trạng của từng người.

Hạ đường huyết là một tác dụng không mong muốn quan trọng khi sử dụng insulin. Vì vậy, người bệnh cần được hướng dẫn cách dùng thuốc, theo dõi đường huyết và nhận biết các dấu hiệu bất thường.

 

Vị trí tiêm insulin tốt nhất nằm ở vùng có lớp mô mỡ dưới da, trong đó có vùng bụng là nơi hấp thu nhanh nhất

Vị trí tiêm insulin tốt nhất nằm ở vùng có lớp mô mỡ dưới da, trong đó có vùng bụng là nơi hấp thu nhanh nhất

 

8.5. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ và biến chứng

Quản lý bệnh tiểu đường không kết thúc ở việc kiểm soát glucose. Người bệnh còn cần được đánh giá huyết áp, cân nặng, mỡ máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Bên cạnh đó, việc theo dõi chức năng thận, mắt, hệ thần kinh và bàn chân giúp phát hiện sớm tổn thương cơ quan đích, từ đó có hướng xử trí phù hợp trước khi biến chứng trở nên nghiêm trọng.

9. Điều trị bệnh tiểu đường tại MSC Clinic

Bệnh tiểu đường không chỉ là tình trạng đường huyết tăng cao mà phía sau đó là những rối loạn phức tạp liên quan đến insulin, chức năng tế bào beta tuyến tụy và đáp ứng miễn dịch. Vì vậy, bên cạnh các phương pháp kiểm soát đường huyết hiện hành, MSC Clinic định hướng tiếp cận bệnh theo cơ chế, đồng thời ứng dụng những tiến bộ của y học hiện đại nhằm xây dựng kế hoạch quản lý phù hợp với từng người bệnh.

Trong đó, những điểm nổi bật trong thăm khám và điều trị bệnh tiểu đường tại MSC Clinic là tiếp cận y học tái tạo, chuyên gia Nội tiết – Đái tháo đường trực tiếp xây dựng phác đồ và quản lý toàn diện các nguy cơ, biến chứng của bệnh.

 

Mỗi người bệnh cần được xây dựng kế hoạch quản lý dựa trên type tiểu đường, tuổi, bệnh nền và nguy cơ biến chứng

Mỗi người bệnh cần được xây dựng kế hoạch quản lý dựa trên type tiểu đường, tuổi, bệnh nền và nguy cơ biến chứng

 

9.1. Tiếp cận y học tái tạo trong điều trị bệnh tiểu đường

Một trong những định hướng nổi bật tại MSC Clinic là tiếp cận y học tái tạo trong điều trị bệnh tiểu đường. Đây là hướng đi đang được nghiên cứu nhằm tác động sâu hơn vào những cơ chế sinh học liên quan đến sự hình thành và tiến triển của bệnh, thay vì chỉ tập trung vào chỉ số đường huyết.

Thứ nhất, cải thiện độ nhạy insulin. Các liệu pháp dựa trên tế bào đang được nghiên cứu về khả năng tác động đến môi trường chuyển hóa, qua đó hỗ trợ cải thiện đáp ứng insulin của các mô ngoại vi như cơ và mô mỡ. Đây là hướng tiếp cận đáng chú ý đối với tình trạng đề kháng insulin ở người mắc tiểu đường type 2.

 

Y học tái tạo được nghiên cứu về khả năng cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ giảm đề kháng insulin ở người bệnh tiểu đường type 2

Y học tái tạo được nghiên cứu về khả năng cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ giảm đề kháng insulin ở người bệnh tiểu đường type 2

 

Thứ hai, điều hòa đáp ứng miễn dịch. Với tiểu đường type 1, quá trình tự miễn đóng vai trò trực tiếp trong việc phá hủy tế bào beta. Một trong những đặc tính được quan tâm của tế bào gốc trung mô là khả năng điều hòa miễn dịch. Vì vậy, y học tái tạo đang được nghiên cứu với mục tiêu tác động đến phản ứng miễn dịch bất thường và tạo môi trường thuận lợi hơn cho việc bảo tồn chức năng tế bào.

Thứ ba, hướng đến bảo vệ tế bào beta tuyến tụy. Môi trường viêm, stress oxy hóa và tình trạng thiếu oxy có thể ảnh hưởng đến khả năng tồn tại và hoạt động của tế bào. Các chiến lược y học tái tạo đang được nghiên cứu về khả năng cải thiện vi môi trường tế bào, hỗ trợ bảo vệ tế bào beta trước các yếu tố bất lợi và duy trì chức năng của những tế bào còn hoạt động.

Chính ba hướng tác động gồm cải thiện độ nhạy insulin – điều hòa miễn dịch – hỗ trợ bảo vệ tế bào beta là cơ sở khiến y học tái tạo trở thành một lĩnh vực được quan tâm trong nghiên cứu bệnh tiểu đường hiện nay.

Tuy nhiên, người bệnh cần hiểu rằng y học tái tạo không đồng nghĩa với chữa khỏi bệnh tiểu đường và không thay thế tùy tiện insulin hoặc các thuốc kiểm soát đường huyết đang sử dụng. Việc ứng dụng cần dựa trên tình trạng cụ thể, bằng chứng khoa học, chỉ định của bác sĩ và được đặt trong một phác đồ quản lý bệnh toàn diện.

9.2. GS.TS.BS Thái Hồng Quang trực tiếp thăm khám và xây dựng phác đồ

Bên cạnh định hướng tiếp cận y học tái tạo, một lợi thế quan trọng khác tại MSC Clinic là người bệnh được GS.TS.BS Thái Hồng Quang trực tiếp thăm khám, đánh giá và xây dựng phác đồ điều trị.

 

GS Thái Hồng Quang trong Hội Nghị Nội tiết - Đái tháo đường 2025

GS Thái Hồng Quang trong Hội Nghị Nội tiết – Đái tháo đường 2025

 

GS.TS.BS Thái Hồng Quang là chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội tiết – Đái tháo đường. Trong suốt quá trình công tác, Giáo sư dành nhiều năm cho nghiên cứu, thăm khám và điều trị các bệnh lý nội tiết, đặc biệt là bệnh tiểu đường và những rối loạn chuyển hóa liên quan.

Giáo sư từng đảm nhiệm nhiều vị trí chuyên môn và quản lý quan trọng như Nguyên Chủ tịch Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Quân y 103.

Kinh nghiệm chuyên sâu có ý nghĩa đặc biệt với bệnh tiểu đường bởi đây không phải bệnh lý có thể quản lý chỉ dựa trên một chỉ số glucose. Cùng mắc tiểu đường nhưng một người mới phát hiện bệnh, một người đã mắc bệnh nhiều năm và một người đã xuất hiện biến chứng sẽ cần những chiến lược quản lý khác nhau.

 

GS Thái Hồng Quang tham dự báo cáo với chủ đề Exosomes trong điều trị bệnh lý Đái tháo đường

GS Thái Hồng Quang tham dự báo cáo với chủ đề Exosomes trong điều trị bệnh lý Đái tháo đường

 

Khi thăm khám, bác sĩ cần đánh giá type bệnh, thời gian mắc bệnh, khả năng kiểm soát đường huyết, thuốc đang sử dụng, bệnh đồng mắc và nguy cơ biến chứng trước khi lựa chọn hướng can thiệp phù hợp. Đây cũng là cơ sở để cá thể hóa phác đồ cho từng người bệnh thay vì áp dụng một phương pháp giống nhau cho tất cả.

Hiện tại, để đảm bảo thời gian thăm khám và đánh giá chuyên sâu cho từng trường hợp, MSC Clinic chỉ tiếp nhận khoảng 10-15 lịch khám với GS.TS.BS Thái Hồng Quang mỗi tuần. Người bệnh có nhu cầu nên chủ động đăng ký lịch trước để được sắp xếp thời gian phù hợp.

9.3. Quản lý bệnh tiểu đường không chỉ dừng ở đường huyết

Kiểm soát glucose là mục tiêu quan trọng nhưng không phải toàn bộ quá trình quản lý bệnh tiểu đường. Khi bệnh kéo dài, người bệnh còn phải đối mặt với nguy cơ tổn thương tim mạch, thận, mắt, thần kinh và bàn chân.

Vì vậy, tại MSC Clinic, quá trình thăm khám hướng đến đánh giá tổng thể tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ của từng người. Bác sĩ có thể xem xét tiền sử bệnh, mức độ kiểm soát đường huyết, huyết áp, cân nặng, rối loạn lipid máu, thuốc đang sử dụng và những dấu hiệu gợi ý biến chứng để có hướng theo dõi phù hợp.

 

Thăm khám điều trị Đái tháo đường cùng GS Thái Hồng Quang để tầm soát sớm nguy cơ biến chứng

Thăm khám điều trị Đái tháo đường cùng GS Thái Hồng Quang để tầm soát sớm nguy cơ biến chứng

 

Đặc biệt, kế hoạch điều trị cần được điều chỉnh theo tuổi, type tiểu đường, thời gian mắc bệnh, bệnh nền và khả năng đáp ứng của từng người. Mục tiêu không đơn thuần là đưa một chỉ số xét nghiệm về ngưỡng mong muốn mà hướng tới kiểm soát bệnh lâu dài, phát hiện sớm biến chứng và bảo vệ sức khỏe toàn diện cho người bệnh.

10. Cách phòng ngừa bệnh tiểu đường

Không phải tất cả các thể bệnh tiểu đường đều có thể phòng ngừa. Tuy nhiên, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp giảm khả năng mắc tiểu đường type 2, đồng thời hạn chế tiền tiểu đường tiến triển thành bệnh.

Trong đó, những yếu tố quan trọng bao gồm duy trì chế độ ăn hợp lý, vận động thường xuyên, kiểm soát cân nặng, ngủ đủ giấc, hạn chế rượu bia và không hút thuốc.

Duy trì chế độ ăn cân bằng góp phần kiểm soát cân nặng và giảm các yếu tố nguy cơ của tiểu đường type 2

Duy trì chế độ ăn cân bằng góp phần kiểm soát cân nặng và giảm các yếu tố nguy cơ của tiểu đường type 2

 

Theo tài liệu, người trưởng thành nên hướng đến vận động ít nhất khoảng 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần nếu tình trạng sức khỏe cho phép. Đồng thời, cần hạn chế tình trạng căng thẳng kéo dài và chủ động điều trị các yếu tố nguy cơ tim mạch đang tồn tại. Quan trọng không kém là tầm soát đường huyết. Phát hiện tiền tiểu đường ở giai đoạn sớm tạo cơ hội để người bệnh điều chỉnh lối sống trước khi tình trạng rối loạn chuyển hóa tiến triển nặng hơn.

Bệnh tiểu đường là bệnh mạn tính cần được quản lý lâu dài và toàn diện, không chỉ nhằm kiểm soát đường huyết mà còn hướng đến giảm nguy cơ biến chứng ở tim mạch, thận, mắt, thần kinh và nhiều cơ quan khác. Do bệnh có thể tiến triển âm thầm, đặc biệt ở tiểu đường type 2, chủ động tầm soát và khám sức khỏe định kỳ có vai trò quan trọng trong phát hiện sớm. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, đường huyết bất thường hoặc đã được chẩn đoán bệnh nhưng chưa kiểm soát ổn định, người bệnh nên thăm khám để được đánh giá cụ thể thay vì tự điều chỉnh thuốc. Đăng ký tư vấn và thăm khám tại MSC Clinic để được bác sĩ đánh giá tình trạng, nguy cơ biến chứng và xây dựng kế hoạch quản lý bệnh phù hợp.



source https://mscclinic.vn/benh-tieu-duong/

Comments

Popular posts from this blog

Đánh cầu lông bị đau vai có sao không, xử trí như nào?

Phục hồi sau mổ nối gân ngón tay an toàn – hiệu quả – tránh tái phát

MSC Clinic chính thức khai trương Phòng khám MSC Quảng Ninh