Lỏng khớp gối: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và bài tập hỗ trợ

Lỏng khớp gối khiến đầu gối có cảm giác thiếu chắc chắn, dễ khuỵu hoặc mất kiểm soát khi đi lại, lên xuống cầu thang hay đổi hướng. Đáng chú ý, tình trạng này có thể xảy ra ngay cả khi cơn đau không rõ rệt, khiến nhiều người chủ quan và tiếp tục vận động như bình thường.

Vậy vì sao khớp gối bị lỏng, dấu hiệu nào cần lưu ý và nên điều trị ra sao để phục hồi độ vững? Cùng MSC Clinic tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

 

Lỏng khớp gối xảy ra khi các cấu trúc giữ vững khớp không còn kiểm soát tốt chuyển động của đầu gối

Lỏng khớp gối xảy ra khi các cấu trúc giữ vững khớp không còn kiểm soát tốt chuyển động của đầu gối

 

1. Lỏng khớp gối là gì?

Khớp gối được giữ vững nhờ sự phối hợp của hệ dây chằng, sụn chêm và các nhóm cơ quanh gối. Trong đó, dây chằng chéo trước, chéo sau và dây chằng bên giúp kiểm soát chuyển động giữa xương đùi với xương chày; sụn chêm hỗ trợ phân bố lực, còn cơ đùi giúp ổn định khớp khi đứng, đi lại hoặc đổi hướng.

Lỏng khớp gối là tình trạng một hoặc nhiều thành phần trong hệ thống này suy yếu, khiến khớp gối mất khả năng giữ vững khi chịu lực hoặc khi xoay chuyển hướng. Người bệnh thường mô tả cảm giác này là “gối như muốn khuỵu xuống”, “gối không còn chắc chân” dù đôi khi không hề đau nhiều.

Hệ dây chằng chéo và dây chằng bên đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững khớp gối

Hệ dây chằng chéo và dây chằng bên đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững khớp gối

 

2. Dấu hiệu nhận biết lỏng khớp gối

Lỏng khớp gối thường biểu hiện bằng cảm giác đầu gối thiếu vững, khó kiểm soát khi chịu lực hoặc thay đổi hướng vận động. Một số dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Khuỵu gối hoặc cảm giác khớp bị trượt: Thường xảy ra khi xoay người, bước hụt, chạy nhanh, xuống dốc hoặc lên xuống cầu thang.
  • Khó đứng trụ trên chân tổn thương: Người bệnh cảm thấy chân yếu, run hoặc thiếu điểm tựa khi đứng một chân, mang vật nặng hay di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.
  • Giảm khả năng vận động: Khó chạy, nhảy, đổi hướng hoặc chơi thể thao; lực đạp, sút và khả năng giữ thăng bằng có thể suy giảm.
  • Đau hoặc sưng gối tái diễn: Triệu chứng thường rõ hơn sau khi đi lại nhiều hoặc vận động mạnh. Một số trường hợp mất vững nhẹ có thể ít đau.
  • Tiếng lục cục hoặc cảm giác kẹt khớp: Có thể xuất hiện khi co duỗi gối, đặc biệt nếu kèm tổn thương sụn chêm hoặc sụn khớp.
  • Teo cơ đùi: Khi tình trạng kéo dài, người bệnh thường hạn chế sử dụng chân đau, khiến cơ đùi suy yếu và làm khớp gối càng mất vững.

>> Tìm hiểu thêm: Khớp gối kêu lục cục khi co duỗi là dấu hiệu của bệnh lý gì?

 

Cảm giác gối khuỵu là dấu hiệu điển hình cần lưu ý khi nghi ngờ mất vững khớp gối

Cảm giác gối khuỵu là dấu hiệu điển hình cần lưu ý khi nghi ngờ mất vững khớp gối

 

Nếu các dấu hiệu này xuất hiện lặp lại từ hai lần trở lên trong vài tuần, đó là tín hiệu cho thấy lỏng khớp gối không còn là cảm giác nhất thời mà đã trở thành vấn đề cơ học thực sự.

3. Nguyên nhân gây lỏng khớp gối

Lỏng khớp gối có thể xuất phát từ tổn thương cấu trúc giữ vững khớp hoặc suy giảm khả năng kiểm soát vận động. Các nguyên nhân chính gồm:

3.1. Tổn thương dây chằng và cấu trúc trong khớp

Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, thường gặp sau chấn thương thể thao, tai nạn, té ngã hoặc động tác xoay gối đột ngột.

  • Rách hoặc giãn dây chằng đầu gối: Tổn thương dây chằng chéo trước, dây chằng chéo sau hoặc dây chằng bên làm giảm khả năng kiểm soát chuyển động của xương đùi và xương chày, khiến đầu gối dễ khuỵu hoặc trượt khi vận động.
  • Rách sụn chêm: Sụn chêm bị rách có thể gây đau, kẹt khớp, tiếng lục cục và cảm giác gối mất ổn định.
  • Trật khớp gối hoặc trật xương bánh chè cũ: Tổn thương bao khớp, dây chằng và mô mềm sau trật khớp có thể để lại tình trạng mất vững kéo dài nếu không được điều trị và phục hồi đầy đủ.

>> Đọc thêm: Rách dây chằng có tự lành được không?

 

Tổn thương ACL, PCL hoặc dây chằng bên có thể làm đầu gối mất khả năng kiểm soát khi chịu lực và đổi hướng

Tổn thương ACL, PCL hoặc dây chằng bên có thể làm đầu gối mất khả năng kiểm soát khi chịu lực và đổi hướng

 

3.2. Thoái hóa khớp gối

Khi sụn khớp bị bào mòn, khe khớp hẹp và trục chi thay đổi, lực tác động lên đầu gối không còn phân bố đều. Ở giai đoạn tiến triển, bao khớp và dây chằng có thể trở nên lỏng hoặc mất cân bằng, khiến người bệnh có cảm giác đầu gối không chắc, dễ khuỵu khi đi lại.

Thoái hóa khớp tiến triển có thể làm thay đổi cấu trúc và trục chịu lực, khiến người bệnh cảm thấy lỏng khớp gối.

Thoái hóa khớp tiến triển có thể làm thay đổi cấu trúc và trục chịu lực, khiến người bệnh cảm thấy lỏng khớp gối

 

3.3. Quá tải cơ học

Nhóm này không xuất phát từ một chấn thương cụ thể mà từ sự mất cân bằng lực tác động lên khớp theo thời gian:

  • Yếu cơ quanh khớp: Cơ tứ đầu đùi và cơ khoeo hoạt động như dây đai hỗ trợ dây chằng. Ít vận động, ngồi nhiều hoặc bất động sau chấn thương/phẫu thuật gây teo cơ, buộc dây chằng phải gánh toàn bộ lực ổn định, dẫn đến lỏng khớp thứ phát.
  • Thừa cân và tải trọng lặp lại: Trọng lượng vượt mức làm tăng áp lực lên khớp gối mỗi bước đi, đẩy nhanh quá trình giãn dây chằng và bào mòn sụn.
  • Vận động/lao động quá sức: Mang vác nặng thường xuyên, tập luyện cường độ cao không kiểm soát tạo áp lực lớn và lặp lại lên dây chằng, thúc đẩy khớp lỏng dần và thoái hóa sớm.

3.4. Do bẩm sinh – rối loạn mô liên kết

Một số trường hợp lỏng khớp gối không bắt nguồn từ chấn thương hay quá tải mà từ bất thường cấu trúc mô liên kết:

  • Hội chứng tăng động khớp (hypermobility): cấu trúc collagen lỏng lẻo hơn bình thường khiến dây chằng ở nhiều khớp, trong đó có khớp gối, giãn quá mức sinh lý dù chưa từng chấn thương.
  • Hội chứng Ehlers-Danlos: rối loạn di truyền ảnh hưởng mô liên kết trên toàn cơ thể, gây khớp mềm dẻo và lỏng lẻo vượt phạm vi bình thường, kèm theo da căng mỏng bất thường.

Hội chứng Ehlers-Danlos khiến người bệnh có cảm giác lỏng khớp gối, da mỏng và dễ bầm tím

Hội chứng Ehlers-Danlos khiến người bệnh có cảm giác lỏng khớp gối, da mỏng và dễ bầm tím

 

4. Lỏng khớp gối có nguy hiểm không?

Lỏng khớp gối hiếm khi đe dọa tính mạng, nhưng có thể gây mất vững kéo dài và làm tổn thương khớp tiến triển nếu không được xử trí đúng nguyên nhân. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào cấu trúc bị tổn thương, tần suất khuỵu gối và nhu cầu vận động của người bệnh.

  • Tăng nguy cơ té ngã và tái chấn thương: Khớp gối có thể khuỵu hoặc trượt khi đi lại, lên xuống cầu thang, chạy hay đổi hướng, làm tăng nguy cơ ngã và chấn thương lặp lại.
  • Tổn thương cấu trúc trong khớp: Các đợt mất vững liên tiếp có thể gây rách sụn chêm, tổn thương sụn khớp hoặc làm nặng thêm tổn thương dây chằng.
  • Suy giảm chức năng vận động: Người bệnh thường hạn chế vận động vì sợ khuỵu gối, lâu dần có thể giảm sức cơ, teo cơ đùi và khó trở lại lao động hoặc chơi thể thao.
  • Thoái hóa khớp sớm: Mất vững kéo dài làm tải trọng phân bố không đều, thúc đẩy tổn thương sụn và tăng nguy cơ thoái hóa khớp gối về lâu dài.

Các đợt khuỵu gối lặp lại có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thêm sụn chêm và các cấu trúc trong khớp

Các đợt khuỵu gối lặp lại có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thêm sụn chêm và các cấu trúc trong khớp

 

5. Chẩn đoán lỏng khớp gối như thế nào?

Chẩn đoán lỏng khớp gối cần xác định cấu trúc bị tổn thương, mức độ mất vững và các tổn thương phối hợp. Bác sĩ thường thực hiện các bước sau:

5.1. Khai thác bệnh sử

Bác sĩ hỏi về thời điểm xuất hiện triệu chứng, cơ chế chấn thương, tiếng “rắc” trong gối, tình trạng sưng đau và cảm giác đầu gối khuỵu hoặc trượt khi vận động. Tiền sử chấn thương, phẫu thuật và thoái hóa khớp cũng được xem xét.

5.2. Khám lâm sàng

Các nghiệm pháp chuyên biệt giúp đánh giá từng nhóm dây chằng:

  • Lachman và ngăn kéo trước: Kiểm tra dây chằng chéo trước.
  • Ngăn kéo sau: Đánh giá dây chằng chéo sau.
  • Pivot Shift: Phát hiện mất vững xoay liên quan đến tổn thương dây chằng chéo trước.
  • Stress varus – valgus: Kiểm tra dây chằng bên ngoài và bên trong.

Nghiệm pháp chuyên biệt giúp bác sĩ xác định dây chằng nào bị tổn thương và mức độ mất vững của khớp

Nghiệm pháp chuyên biệt giúp bác sĩ xác định dây chằng nào bị tổn thương và mức độ mất vững của khớp

 

Bác sĩ đồng thời đánh giá dáng đi, biên độ vận động, sức cơ, tràn dịch và mức độ đau quanh khớp. Thang điểm Beighton chỉ hỗ trợ phát hiện tăng động khớp toàn thân, không thay thế các nghiệm pháp kiểm tra dây chằng gối.

5.3. Chẩn đoán hình ảnh

  • Chụp X-quang: Phát hiện gãy xương, lệch trục, hẹp khe khớp và dấu hiệu thoái hóa.
  • Chụp MRI: Đánh giá dây chằng, sụn chêm, sụn khớp và các tổn thương phần mềm phối hợp.
  • Siêu âm: Hỗ trợ khảo sát tràn dịch, màng hoạt dịch và một số cấu trúc quanh khớp.
  • Chụp CT: Được cân nhắc khi nghi ngờ gãy xương phức tạp hoặc cần đánh giá chi tiết cấu trúc xương.

Chụp X-quang khớp gối giúp quan sát cấu trúc xương và khe khớp

Chụp X-quang khớp gối giúp quan sát cấu trúc xương và khe khớp

Kết quả khám lâm sàng kết hợp chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ xác định mức độ mất vững và xây dựng phương án điều trị phù hợp cho từng trường hợp.

6. Điều trị lỏng khớp gối

Điều trị lỏng khớp gối phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ mất vững, tổn thương đi kèm và nhu cầu vận động. Không phải mọi trường hợp đứt dây chằng đều cần phẫu thuật; bác sĩ sẽ đánh giá chức năng khớp gối để lựa chọn phương án phù hợp.

6.1. Điều trị bảo tồn

Phương pháp này thường được áp dụng khi dây chằng tổn thương một phần, khớp chưa mất vững nghiêm trọng hoặc người bệnh có nhu cầu vận động không quá cao. Phác đồ có thể gồm:

  • Sử dụng thuốc: Các loại thuốc như paracetamol, thuốc kháng viêm không chứa steroid được sử dụng ngắn hạn theo chỉ định nhằm kiểm soát triệu chứng, nhưng không phục hồi độ vững của khớp. Tuy nhiên, người bệnh cần uống đúng liều lượng theo phác đồ của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ.
  • Nẹp gối chức năng: Hỗ trợ giữ khớp ổn định hơn trong sinh hoạt và một số hoạt động vận động.
  • Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng: Các bài tập tăng sức mạnh cơ tứ đầu đùi, cơ khoeo và cơ vùng hông; đồng thời cải thiện thăng bằng, cảm giác vị trí khớp và khả năng kiểm soát đầu gối.
  • Tiêm nội khớp: Có thể được cân nhắc khi lỏng khớp gối kèm đau, viêm hoặc thoái hoá. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm corticosteroid, huyết tương giàu tiểu cầu PRP để hỗ trợ giảm triệu chứng và cải thiện chức năng khớp.

Phục hồi chức năng giúp tăng sức mạnh cơ quanh gối, cải thiện thăng bằng và cảm nhận vị trí khớp

Phục hồi chức năng giúp tăng sức mạnh cơ quanh gối, cải thiện thăng bằng và cảm nhận vị trí khớp

 

6.2. Phẫu thuật

Phẫu thuật được cân nhắc khi khớp gối mất vững rõ, dây chằng đứt hoàn toàn, thường xuyên khuỵu gối, có tổn thương phối hợp hoặc điều trị bảo tồn không cải thiện chức năng. Ở người trẻ, vận động viên hoặc người cần trở lại hoạt động cường độ cao cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn phẫu thuật.

Các phương pháp thường gồm:

  • Tái tạo dây chằng: Thay dây chằng bị đứt bằng mảnh ghép gân nhằm phục hồi độ vững của khớp.
  • Khâu hoặc xử lý sụn chêm: Thực hiện khi lỏng gối đi kèm rách sụn chêm.
  • Sửa chữa nhiều dây chằng: Áp dụng cho chấn thương phức tạp gây mất vững khớp gối theo nhiều hướng.

Phẫu thuật tái tạo dây chằng có thể được cân nhắc khi khớp mất vững rõ và chức năng không cải thiện với điều trị bảo tồn

Phẫu thuật tái tạo dây chằng có thể được cân nhắc khi khớp mất vững rõ và chức năng không cải thiện với điều trị bảo tồn

 

Sau phẫu thuật, phục hồi chức năng cần được thực hiện theo từng giai đoạn để lấy lại biên độ vận động, sức cơ và khả năng kiểm soát khớp trước khi trở lại thể thao.

7. Các bài tập hỗ trợ cải thiện lỏng khớp gối

Các bài tập dưới đây phù hợp với trường hợp đã qua giai đoạn đau cấp, gối không sưng nhiều, kẹt khớp hay mất vững nghiêm trọng.

7.1. Bài tập gồng cơ đùi trước

Bài tập này giúp kích hoạt và tăng sức mạnh cơ tứ đầu đùi, hỗ trợ ổn định khớp gối.

Cách thực hiện:

  • Nằm hoặc ngồi duỗi thẳng chân.
  • Siết cơ đùi trước, đồng thời ép nhẹ mặt sau đầu gối xuống giường hoặc sàn.
  • Giữ khoảng 5 giây rồi thả lỏng.
  • Thực hiện 10-15 lần mỗi bên.

Gồng cơ đùi trước giúp kích hoạt cơ tứ đầu và hỗ trợ kiểm soát khớp gối

Gồng cơ đùi trước giúp kích hoạt cơ tứ đầu và hỗ trợ kiểm soát khớp gối

 

7.2. Bài tập nâng chân thẳng

Bài tập nâng chân thẳng giúp tăng sức mạnh cơ tứ đầu đùi, hỗ trợ kiểm soát và giữ vững khớp gối mà không cần gập duỗi gối nhiều.

Cách thực hiện:

  • Nằm ngửa, một chân co gối, chân còn lại duỗi thẳng.
  • Siết cơ đùi của chân duỗi, giữ đầu gối thẳng.
  • Từ từ nâng chân lên khoảng 20-30 cm.
  • Giữ 2-3 giây rồi hạ chân xuống chậm rãi.
  • Thực hiện 8-12 lần mỗi bên.

Nâng chân thẳng giúp tăng sức mạnh cơ đùi trước mà không cần gập duỗi gối nhiều

Nâng chân thẳng giúp tăng sức mạnh cơ đùi trước mà không cần gập duỗi gối nhiều

 

7.3. Bài tập bán squat

Bài tập tăng sức mạnh cơ đùi và cơ mông, hỗ trợ kiểm soát đầu gối khi đứng lên, ngồi xuống và chịu lực.

Cách thực hiện:

  • Đứng hai chân rộng bằng vai, có thể bám nhẹ vào ghế hoặc tường.
  • Từ từ đẩy hông ra sau và khuỵu gối khoảng 30-45 độ.
  • Giữ đầu gối cùng hướng với bàn chân, không để gối đổ vào trong.
  • Từ từ đứng thẳng trở lại.
  • Thực hiện 8-12 lần.

Bài tập bán squat giúp cải thiện khả năng kiểm soát đầu gối trong các hoạt động đứng, đi lại và lên xuống cầu thang

Bài tập bán squat giúp cải thiện khả năng kiểm soát đầu gối trong các hoạt động đứng, đi lại và lên xuống cầu thang

 

7.4. Bài tập bước lên bục thấp

Động tác giúp cải thiện sức mạnh chân và khả năng kiểm soát khớp gối khi lên xuống cầu thang.

Cách thực hiện:

  • Đứng trước một bục thấp, chắc chắn.
  • Bước một chân lên bục, sau đó đưa chân còn lại lên theo.
  • Hạ từng chân xuống chậm rãi, kiểm soát đầu gối không lệch vào trong.
  • Đổi chân dẫn và thực hiện tương tự.
  • Thực hiện 8-10 lần mỗi bên.

 

>> Đọc thêm: Bài tập chữa tràn dịch khớp gối hiệu quả

 

Bài tập bước lên bục thấp giúp tăng sức mạnh cơ đùi 

Bài tập bước lên bục thấp giúp tăng sức mạnh cơ đùi 

 

7.5. Bài tập đứng thăng bằng một chân

Bài tập này hỗ trợ cải thiện cảm nhận vị trí khớp và phản xạ giữ thăng bằng, giúp đầu gối ổn định hơn khi di chuyển.

Cách thực hiện:

  • Đứng gần tường hoặc ghế để có điểm tựa khi cần.
  • Nhấc một chân khỏi mặt sàn, giữ trọng lượng trên chân còn lại.
  • Giữ thân người thẳng và đầu gối hơi chùng.
  • Khi đã quen, có thể tăng độ khó bằng cách kéo dài thời gian giữ.
  • Giữ 20-30 giây mỗi bên, lặp lại 2-3 lần.

Đứng thăng bằng một chân giúp cải thiện cảm nhận vị trí khớp và khả năng giữ vững đầu gối khi chịu lực

Đứng thăng bằng một chân giúp cải thiện cảm nhận vị trí khớp và khả năng giữ vững đầu gối khi chịu lực

 

8. Khi nào lỏng khớp gối cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên thăm khám chuyên khoa cơ xương khớp nếu có một trong các dấu hiệu sau:

  • Gối thường xuyên khuỵu, trượt hoặc mất vững khi đi lại.
  • Tình trạng xuất hiện sau chấn thương xoay, va đập mạnh hoặc nghe tiếng “rắc” kèm đau nhói.
  • Khớp gối sưng tái diễn sau vận động.
  • Không thể chịu lực, đứng vững hoặc đi lại bình thường.
  • Gối bị kẹt, không thể duỗi hoặc gập hết biên độ.
  • Cảm giác lỏng khớp tăng dần, kèm yếu cơ đùi hoặc giảm khả năng vận động.
  • Đã tập phục hồi chức năng trong vài tuần nhưng tình trạng không cải thiện.

Nếu đầu gối biến dạng, sưng nhanh, đau dữ dội, bàn chân lạnh, tê hoặc yếu sau chấn thương, cần đến cơ sở y tế sớm để loại trừ tổn thương nặng ở dây chằng, xương, mạch máu hoặc thần kinh.

9. Khám và điều trị bệnh lý khớp gối tại MSC Clinic

Với thế mạnh điều trị chuyên sâu về các bệnh lý và chấn thương cơ xương khớp, MSC Clinic là địa chỉ uy tín được nhiều khách hàng tin chọn thăm khám và điều trị các tình trạng lỏng khớp gối do tổn thương dây chằng, sụn chêm hoặc có nền thoái hoá khớp đi kèm. Phòng khám ưu tiên hướng điều trị theo Y học tái tạo nhằm hạn chế tối đa nguy cơ phẫu thuật nhưng vẫn đảm bảo phục hồi độ vững của khớp.

Là một trong số ít đơn vị tư nhân được Bộ Y tế cấp phép thực hiện thủ thuật tiêm nội khớp, phòng khám áp dụng các liệu pháp:

PRP có thể được cân nhắc khi lỏng khớp gối đi kèm một bệnh lý gây đau hoặc viêm phù hợp

PRP có thể được cân nhắc khi lỏng khớp gối đi kèm một bệnh lý gây đau hoặc viêm phù hợp

 

  • Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Chiết tách từ máu tự thân, giàu yếu tố tăng trưởng, thúc đẩy tái tạo mô sụn và dây chằng, giảm viêm – sưng tại khớp, hỗ trợ quá trình lành mô sau tổn thương dây chằng một phần.
  • Huyết tương tăng trưởng nội sinh: Liệu pháp độc quyền của MSC Clinic, chứa lượng yếu tố tăng trưởng vượt trội so với PRP thông thường, đặc biệt phù hợp với nhóm bệnh nhân lớn tuổi có lỏng khớp gối do thoái hóa.

Sau tiêm, bác sĩ xây dựng chương trình vật lý trị liệu – phục hồi chức năng cá nhân hoá tập trung tăng sức mạnh cơ quanh gối, cải thiện khả năng thăng bằng và kiểm soát khớp, từ đó hỗ trợ phục hồi độ vững và hạn chế tái chấn thương. Quá trình tập phục hồi được thực hiện dưới sự hướng dẫn sát sao từ chuyên gia/kỹ thuật viên vững tay nghề đảm bảo an toàn. Bên cạnh đó, tuỳ mức độ tổn thương bác sĩ có thể chỉ định nẹp hỗ trợ và điều chỉnh vận động thường ngày.

MSC Clinic cũng rất chú trọng đầu tư cơ sở vật chất để hỗ trợ quá trình khám chữa bệnh với hệ thống phòng tiêm vô khuẩn đạt tiêu chuẩn phòng phẫu thuật, được trang bị máy móc công nghệ cao nhập khẩu từ các nước có nền y học phát triển, cùng không gian nghỉ dưỡng riêng tư cho khách hàng trong suốt quá trình điều trị.

Hệ thống phòng tiêm vô khuẩn đạt tiêu chuẩn tại MSC Clinic

Hệ thống phòng tiêm vô khuẩn đạt tiêu chuẩn tại MSC Clinic

Lỏng khớp gối là dấu hiệu không nên xem nhẹ, dù đôi khi ít gây đau. Hiểu đúng nguyên nhân là điều kiện tiên quyết để chọn đúng hướng điều trị, tránh vòng xoáy tổn thương kéo dài âm thầm phá hủy cấu trúc khớp. Nếu tình trạng khuỵu gối, mất vững lặp lại nhiều lần, đừng chần chờ hãy đến thăm khám tại:



source https://mscclinic.vn/long-khop-goi/

Comments

Popular posts from this blog

Đánh cầu lông bị đau vai có sao không, xử trí như nào?

Phục hồi sau mổ nối gân ngón tay an toàn – hiệu quả – tránh tái phát

MSC Clinic chính thức khai trương Phòng khám MSC Quảng Ninh