Viêm dây chằng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm dây chằng là tình trạng các dây chằng bị viêm, căng giãn hoặc tổn thương do chịu lực quá mức, khiến người bệnh đau, sưng, giảm độ vững của khớp và hạn chế vận động. Tình trạng này có thể xuất phát từ chấn thương cấp tính, vận động quá tải, tập luyện hoặc lao động sai tư thế, các bệnh lý và chấn thương nền, tiền sử tổn thương dây chằng hoặc những yếu tố nguy cơ khác làm suy yếu cấu trúc dây chằng. Tùy nguyên nhân và mức độ tổn thương, việc điều trị có thể bao gồm nghỉ ngơi, dùng thuốc, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, tiêm điều trị hoặc phẫu thuật khi cần thiết.

Bài viết dưới đây, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ viêm dây chằng là gì, thường gặp ở vị trí nào, nguyên nhân do đâu, dấu hiệu cần đi khám và các phương pháp điều trị giúp phục hồi đúng cách.

 

Viêm dây chằng là tình trạng tổn thương kèm phản ứng viêm tại các dải mô nối xương với xương

Viêm dây chằng là tình trạng tổn thương kèm phản ứng viêm tại các dải mô nối xương với xương

 

1. Viêm dây chằng là gì?

Viêm dây chằng là tình trạng phản ứng viêm xảy ra tại các dây chằng, những dải mô sợi chắc chắn nối xương với xương, có vai trò giữ ổn định khớp và kiểm soát biên độ vận động. Khi dây chằng bị kéo giãn quá mức, các sợi collagen có thể bị tổn thương, dẫn đến cảm giác đau nhức, sưng và hạn chế vận động.

Trong thực hành lâm sàng, thuật ngữ “viêm dây chằng” thường được sử dụng để mô tả tình trạng dây chằng bị tổn thương kèm phản ứng viêm sau chấn thương hoặc quá tải. Tình trạng này thường nằm trong các tổn thương dây chằng như bong gân, giãn dây chằng hoặc rách dây chằng mức độ nhẹ, thay vì là một bệnh lý riêng biệt.

Nếu không được điều trị đúng cách, viêm dây chằng có thể kéo dài, tái phát nhiều lần và ảnh hưởng đến chức năng vận động của khớp.

2. Viêm dây chằng thường gặp ở những vị trí nào và triệu chứng đi kèm tương ứng?

Dây chằng hiện diện quanh hầu hết các khớp trên cơ thể. Tổn thương kèm phản ứng viêm thường gặp ở những khớp phải chịu tải lớn hoặc thường xuyên thực hiện các động tác lặp đi lặp lại.

 

Khớp gối là vị trí dễ bị viêm dây chằng nhất do phải chịu phần lớn trọng lượng cơ thể khi đi lại, chạy hoặc leo cầu thang

Khớp gối là vị trí dễ bị viêm dây chằng nhất do phải chịu phần lớn trọng lượng cơ thể khi đi lại, chạy hoặc leo cầu thang

 

  • Viêm dây chằng khớp gối: Đây là vị trí thường gặp nhất do khớp gối chịu phần lớn trọng lượng cơ thể trong quá trình đi lại, chạy, nhảy và chơi thể thao. Người bệnh thường đau quanh gối, cảm giác căng tức, khó leo cầu thang hoặc ngồi xổm.
  • Viêm dây chằng cổ chân: Thường xảy ra sau bong gân cổ chân hoặc lật cổ chân. Triệu chứng gồm đau quanh mắt cá, sưng, đau tăng khi đứng hoặc đi lại.
  • Viêm dây chằng khuỷu tay: Có thể gặp ở người chơi thể thao hoặc lao động phải thực hiện các động tác xoay – gập – duỗi tay lặp đi lặp lại. Người bệnh đau vùng quanh khuỷu, đặc biệt khi cầm nắm hoặc nâng vật.
  • Viêm dây chằng quanh khớp háng: Thường liên quan đến vận động quá mức, chấn thương hoặc chơi thể thao cường độ cao. Người bệnh đau vùng háng hoặc mông, đau tăng khi đi lại, chạy hoặc xoay hông.
  • Tổn thương các dây chằng quanh cột sống: Có thể xuất hiện sau chấn thương, lao động nặng hoặc duy trì tư thế sai trong thời gian dài, gây đau vùng cổ hoặc đau thắt lưng, hạn chế vận động và tăng đau khi thay đổi tư thế.

 

>> Tìm hiểu thêm: Các chấn thương chân khi chơi thể thao

 

3. Nguyên nhân gây viêm dây chằng

Viêm dây chằng không chỉ do một lần chấn thương mà thường liên quan đến nhiều yếu tố kết hợp. Có thể chia thành các nhóm nguyên nhân chính sau:

3.1. Chấn thương cấp tính

Các chấn thương như té ngã, lật cổ chân, xoay gối mạnh, chống tay khi ngã hoặc va chạm khi chơi thể thao có thể khiến dây chằng bị kéo giãn quá mức. Dù chưa gây rách hoàn toàn, các sợi dây chằng vẫn có thể bị tổn thương vi thể, dẫn đến phản ứng viêm, sưng và đau kéo dài.

 

Va chạm mạnh khi chơi thể thao có thể gây tổn thương các sợi dây chằng và dẫn đến viêm dây chằng

Va chạm mạnh khi chơi thể thao có thể gây tổn thương các sợi dây chằng và dẫn đến viêm dây chằng

 

3.2. Quá tải vận động

Việc tập luyện với cường độ cao, tăng khối lượng vận động đột ngột hoặc thực hiện lặp đi lặp lại một động tác trong thời gian dài khiến dây chằng không có đủ thời gian phục hồi. Các vi chấn thương tích tụ lâu ngày là nguyên nhân phổ biến gây viêm dây chằng ở người chơi thể thao và lao động nặng.

3.3. Sai tư thế hoặc sai kỹ thuật

Chạy sai kỹ thuật, squat hoặc nâng tạ không đúng tư thế, tiếp đất lệch trục, mang vác nặng sai cách hay duy trì tư thế làm việc không phù hợp đều làm tăng áp lực lên dây chằng. Theo thời gian, dây chằng bị kích thích liên tục và dễ xuất hiện tình trạng viêm.

3.4. Bệnh lý và chấn thương nền

Một số trường hợp viêm dây chằng liên quan đến các bệnh lý cơ xương khớp như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống hoặc xuất hiện sau bong gân, căng giãn dây chằng chưa được điều trị dứt điểm.

3.5. Tiền sử chấn thương chưa hồi phục hoàn toàn

Sau bong gân hoặc rách dây chằng nhẹ, nếu người bệnh quay lại vận động quá sớm, dây chằng chưa kịp phục hồi sẽ dễ bị viêm kéo dài. Đây là lý do nhiều người bị đau âm ỉ quanh khớp nhiều tháng sau chấn thương.

 

>> Đọc thêm: Giãn dây chằng đầu gối  phải làm sao?

 

Vận động trở lại quá sớm sau bong gân là nguyên nhân phổ biến gây viêm dây chằng ở người chơi thể thao

Vận động trở lại quá sớm sau bong gân là nguyên nhân phổ biến gây viêm dây chằng ở người chơi thể thao

 

3.6. Yếu tố nguy cơ khác

Nguy cơ tổn thương dây chằng kèm phản ứng viêm cao hơn ở người lớn tuổi, người thừa cân hoặc béo phì, người có sức mạnh cơ quanh khớp kém, khởi động không đầy đủ trước khi tập luyện, sử dụng giày dép không phù hợp hoặc thường xuyên lao động nặng, đứng lâu hay đi lại nhiều. Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng thiếu cân đối cũng có thể làm thời gian hồi phục kéo dài hơn sau chấn thương.

4. Triệu chứng viêm dây chằng

Triệu chứng viêm dây chằng có thể khác nhau tùy vị trí tổn thương và mức độ viêm. Các biểu hiện thường gặp gồm:

  • Đau quanh khớp, đau tăng khi đi lại, cầm nắm, leo cầu thang hoặc thực hiện các động tác gập, duỗi, xoay khớp.
  • Đau rõ khi ấn vào vị trí dây chằng tổn thương, đôi khi kèm cảm giác căng tức dọc theo đường đi của dây chằng.
  • Sưng nhẹ hoặc nóng vùng quanh khớp, đặc biệt trong giai đoạn viêm cấp.
  • Cứng khớp sau khi nghỉ ngơi, nhất là vào buổi sáng hoặc sau khi ngồi lâu, có thể cải thiện sau khi vận động nhẹ.
  • Hạn chế tầm vận động, khiến người bệnh khó thực hiện các hoạt động thường ngày hoặc chơi thể thao.
  • Cảm giác khớp kém vững, dễ đau tái phát khi vận động mạnh hoặc thay đổi hướng đột ngột.

 

Đau, sưng nhẹ quanh khớp và hạn chế vận động là những triệu chứng thường gặp của viêm dây chằng

Đau, sưng nhẹ quanh khớp và hạn chế vận động là những triệu chứng thường gặp của viêm dây chằng

 

5. Viêm dây chằng có nguy hiểm không?

Trong đa số trường hợp, viêm dây chằng không phải là bệnh lý nguy hiểm và có thể hồi phục tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp. Tuy nhiên, việc chủ quan hoặc tiếp tục vận động khi dây chằng chưa hồi phục hoàn toàn có thể khiến tổn thương trở nên kéo dài.

Nếu không được điều trị kịp thời, viêm dây chằng có thể dẫn đến một số biến chứng như:

  • Đau mạn tính và tái phát nhiều lần.
  • Giảm độ vững của khớp, tăng nguy cơ bong gân hoặc rách dây chằng.
  • Hạn chế vận động, ảnh hưởng đến sinh hoạt và khả năng chơi thể thao.
  • Nếu hạn chế vận động kéo dài, người bệnh có thể bị yếu cơ hoặc teo cơ quanh khớp.
  • Tăng nguy cơ thoái hóa khớp sớm khi khớp mất ổn định kéo dài.

 

>> Tìm hiểu thêm: Cách điều trị giãn dây chằng hiệu quả

 

Viêm dây chằng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ giãn hoặc rách dây chằng nếu người bệnh tiếp tục vận động khi tổn thương chưa hồi phục

Viêm dây chằng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ giãn hoặc rách dây chằng nếu người bệnh tiếp tục vận động khi tổn thương chưa hồi phục

 

Người bệnh nên đến cơ sở y tế nếu cơn đau kéo dài trên vài ngày không cải thiện, khớp sưng nhiều, mất vững, không thể chịu lực hoặc xuất hiện tiếng “rắc”, “bụp” ngay tại thời điểm chấn thương để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

6. Chẩn đoán viêm dây chằng như thế nào?

Chẩn đoán viêm dây chằng cần kết hợp thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng khi cần thiết.

6.1. Khai thác bệnh sử

Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm xuất hiện triệu chứng, cơ chế chấn thương, vị trí đau, mức độ đau, tiền sử bong gân hoặc tổn thương dây chằng, cũng như đặc điểm công việc và thói quen vận động để định hướng nguyên nhân gây bệnh.

6.2. Khám lâm sàng

Khám lâm sàng giúp đánh giá vị trí đau, tình trạng sưng, tầm vận động và độ vững của khớp. Đồng thời, bác sĩ có thể thực hiện các nghiệm pháp chuyên biệt để phát hiện tình trạng giãn, viêm hoặc nghi ngờ rách dây chằng.

6.3. Chẩn đoán hình ảnh

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Siêu âm cơ xương khớp: Đánh giá tình trạng viêm, phù nề, tụ dịch và tổn thương dây chằng hoặc mô mềm quanh khớp.
  • Chụp X-quang: Giúp loại trừ khả năng gãy xương, trật khớp hoặc các bất thường của cấu trúc xương sau chấn thương. X-quang không đánh giá trực tiếp được tổn thương dây chằng.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Là phương pháp có giá trị cao trong đánh giá dây chằng và các cấu trúc phần mềm, giúp phát hiện phù nề, giãn, rách một phần hoặc rách hoàn toàn dây chằng, đồng thời đánh giá các tổn thương phối hợp trong khớp.

 

Siêu âm cơ xương khớp giúp bác sĩ đánh giá tình trạng viêm dây chằng

Siêu âm cơ xương khớp giúp bác sĩ đánh giá tình trạng viêm dây chằng

 

Trong một số trường hợp nghi ngờ bệnh lý viêm toàn thân hoặc bệnh tự miễn, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm máu để hỗ trợ chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

7. Điều trị viêm dây chằng

Điều trị viêm dây chằng cần dựa trên vị trí tổn thương, mức độ viêm và nguyên nhân gây bệnh. Mục tiêu là kiểm soát phản ứng viêm, giảm đau, phục hồi chức năng vận động và ngăn ngừa tái phát.

7.1. Nghỉ ngơi và giảm tải khớp

Trong giai đoạn cấp, người bệnh nên hạn chế các hoạt động làm tăng áp lực lên dây chằng như chạy, nhảy, bê vác nặng hoặc vận động lặp lại. Việc giảm tải giúp dây chằng có điều kiện phục hồi tự nhiên, tuy nhiên, không nên bất động quá lâu vì có thể làm cứng khớp và suy yếu cơ.

7.2. Chườm lạnh

Chườm lạnh trong 24-48 giờ đầu sau chấn thương giúp giảm đau, giảm sưng và hạn chế phản ứng viêm. Mỗi lần chườm khoảng 15-20 phút, lặp lại nhiều lần trong ngày và hạn chế đặt đá trực tiếp lên da.

 

Chườm lạnh đúng cách trong 24-48 giờ đầu giúp giảm đau, giảm sưng và hỗ trợ kiểm soát viêm dây chằng sau chấn thương

Chườm lạnh đúng cách trong 24-48 giờ đầu giúp giảm đau, giảm sưng và hỗ trợ kiểm soát viêm dây chằng sau chấn thương

 

7.3. Dùng thuốc theo chỉ định

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc thuốc giãn cơ nhằm kiểm soát triệu chứng. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc kéo dài để tránh nguy cơ tác dụng phụ và che lấp các tổn thương nghiêm trọng hơn.

7.4. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Sau khi tình trạng viêm được kiểm soát, vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Chương trình phục hồi thường gồm các bài tập tăng tầm vận động, tăng sức mạnh cơ quanh khớp, cải thiện thăng bằng, phục hồi chức năng vận động và kết hợp các phương pháp như siêu âm trị liệu, điện trị liệu hoặc liệu pháp nhiệt khi có chỉ định.

Phục hồi chức năng giúp các nhóm cơ quanh khớp ổn định tốt hơn, từ đó giảm áp lực lên dây chằng và hạn chế tái phát.

 

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong điều trị viêm dây chằng

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong điều trị viêm dây chằng

 

7.5. Tiêm điều trị

Trong một số trường hợp viêm dây chằng kéo dài hoặc không đáp ứng với điều trị bảo tồn, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp tiêm điều trị dưới hướng dẫn siêu âm nhằm nâng cao độ chính xác và hạn chế tổn thương các cấu trúc lân cận.

Tùy nguyên nhân và mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) nhằm giảm viêm, hỗ trợ quá trình lành mô tự nhiên và cải thiện chức năng dây chằng. Trong một số trường hợp viêm nhiều xung quanh dây chằng, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm kháng viêm tại chỗ, nhưng cần thận trọng và hạn chế lạm dụng vì có thể ảnh hưởng đến độ bền của dây chằng. Quá trình tiêm cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa, đúng chỉ định và đảm bảo môi trường vô khuẩn.

7.6. Phẫu thuật

Phẫu thuật hiếm khi được chỉ định đối với viêm dây chằng đơn thuần. Phương pháp này chủ yếu áp dụng khi dây chằng bị rách hoàn toàn, khớp mất vững hoặc điều trị bảo tồn trong thời gian dài không mang lại hiệu quả. Khi đó, bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật sửa chữa hoặc tái tạo dây chằng để khôi phục chức năng khớp.

 

>> Đọc thêm: Điều trị đứt dây chằng chânđứt dây chằng chân nhanh chóng, tránh tái phát

 

8. Viêm dây chằng bao lâu thì khỏi?

Thời gian hồi phục của viêm dây chằng phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ viêm, có kèm giãn hoặc rách dây chằng hay không, cũng như việc tuân thủ điều trị và phục hồi chức năng.

 

Thời gian hồi phục viêm dây chằng phụ thuộc vào vị trí tổn thương và mức độ viêm

Thời gian hồi phục viêm dây chằng phụ thuộc vào vị trí tổn thương và mức độ viêm

 

Thông thường, thời gian hồi phục có thể tham khảo như sau:

  • Viêm dây chằng nhẹ: Khoảng 2-4 tuần nếu được nghỉ ngơi, giảm tải và điều trị đúng cách.
  • Viêm dây chằng mức độ trung bình: Thường cần 6-12 tuần, thường phải kết hợp dùng thuốc uống và vật lý trị liệu để phục hồi chức năng khớp.
  • Viêm dây chằng kèm rách một phần: Có thể mất 2-3 tháng hoặc lâu hơn tùy vị trí và mức độ tổn thương.
  • Rách dây chằng hoàn toàn hoặc phải phẫu thuật: Thời gian hồi phục thường kéo dài từ 6-12 tháng, đặc biệt với các dây chằng lớn như dây chằng chéo khớp gối.

Người bệnh không nên quay lại vận động mạnh chỉ vì đã hết đau. Khớp cần phục hồi đủ tầm vận động, sức mạnh cơ và độ vững trước khi chơi thể thao hoặc lao động nặng.

9. Khám và điều trị viêm dây chằng tại MSC Clinic

Với thế mạnh chuyên sâu về điều trị các bệnh lý gân – cơ – dây chằng, MSC Clinic là đơn vị y tế uy tín dành cho những người gặp vấn đề viêm dây chằng. Phòng khám ứng dụng phác đồ điều trị cá nhân hoá kết hợp y học tái tạo và phục hồi chức năng chuyên sâu, nhằm phục hồi chức năng vận động và hạn chế nguy cơ tái phát.

Đội ngũ bác sĩ cơ xương khớp giàu kinh nghiệm

Người bệnh được trực tiếp thăm khám và điều trị bởi đội ngũ bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Cơ xương khớp – Phục hồi chức năng, gồm:

 

Người bệnh viêm dây chằng được BSCKII Trần Trọng Thắng thăm khám và đánh giá mức độ tổn thương

Người bệnh viêm dây chằng được BSCKII Trần Trọng Thắng thăm khám và đánh giá mức độ tổn thương

 

  • BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc Chuyên môn MSC Clinic, Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội, hơn 30 năm kinh nghiệm điều trị bệnh lý cơ xương khớp.
  • ThS.BS Nguyễn Trần Trung – Phó Trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E, được đào tạo chuyên sâu về y học tái tạo trong điều trị cơ xương khớp.
  • BSCKII Nguyễn Đức Hiếu – Bác sĩ Nội Cơ xương khớp với nhiều năm công tác tại các bệnh viện lớn.

Đội ngũ bác sĩ luôn phối hợp chặt chẽ với chuyên viên phục hồi chức năng để xây dựng phác đồ điều trị tối ưu cho từng người bệnh.

Phương pháp điều trị Y học tái tạo hiện đại, cá thể hóa

Tùy theo vị trí và mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh, có thể kết hợp:

  • Điều trị nội khoa kiểm soát đau và phản ứng viêm theo chỉ định.
  • Ứng dụng y học tái tạo như PRP, Huyết tương tăng trưởng nội sinh và M-MSC Therapy nhằm giảm viêm, giảm đau, hỗ trợ thúc đẩy quá trình phục hồi mô tổn thương, cải thiện chức năng vận động và hạn chế nguy cơ phải phẫu thuật trong một số trường hợp.
  • Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng với các bài tập chuyên biệt giúp cải thiện tầm vận động, tăng sức mạnh cơ quanh khớp, phục hồi độ vững của khớp và giảm nguy cơ tái chấn thương.
  • Hướng dẫn điều chỉnh tư thế, kỹ thuật vận động và xây dựng kế hoạch trở lại lao động hoặc thể thao an toàn.

 

Trong một số trường hợp viêm dây chằng kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm PRP nhằm hỗ trợ quá trình lành mô

Trong một số trường hợp viêm dây chằng kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm PRP nhằm hỗ trợ quá trình lành mô

 

Cơ sở vật chất hiện đại, hỗ trợ điều trị hiệu quả

MSC Clinic đầu tư hệ thống trang thiết bị và cơ sở vật chất theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị:

  • Hệ thống siêu âm cơ xương khớp độ phân giải cao hỗ trợ đánh giá chính xác tổn thương phần mềm và dây chằng.
  • Phòng tiêm vô khuẩn đạt tiêu chuẩn phòng thủ thuật, đảm bảo an toàn trong các kỹ thuật tiêm điều trị.
  • Hệ thống phòng vật lý trị liệu – phục hồi chức năng được trang bị các thiết bị hiện đại như sóng xung kích, điện xung, siêu âm trị liệu… hỗ trợ giảm đau và phục hồi chức năng vận động.
  • Không gian thăm khám và chăm sóc tinh tế chuẩn Nhật Bản, mang đến trải nghiệm điều trị an toàn, thuận tiện và riêng tư cho người bệnh.

 

Hệ thống phòng tiêm vô khuẩn đạt tiêu chuẩn phòng phẫu thuật tại MSC Clinic

Hệ thống phòng tiêm vô khuẩn đạt tiêu chuẩn phòng phẫu thuật tại MSC Clinic

 

Viêm dây chằng là tình trạng không nên chủ quan, đặc biệt khi đau kéo dài, tái phát sau vận động hoặc kèm cảm giác khớp lỏng, mất vững. Điều trị đúng cần bắt đầu từ chẩn đoán chính xác, kiểm soát viêm, phục hồi chức năng và điều chỉnh nguyên nhân gây quá tải.

Nếu bạn đang bị đau quanh khớp, nghi ngờ viêm dây chằng hoặc từng chấn thương nhưng chưa hồi phục hoàn toàn, hãy đăng ký thăm khám sớm tại MSC Clinic để được đánh giá đúng mức độ tổn thương và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

Hotline: 0975 576 376

Địa chỉ:

  • MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

Fanpage:



source https://mscclinic.vn/viem-day-chang/

Comments

Popular posts from this blog

Đánh cầu lông bị đau vai có sao không, xử trí như nào?

Phục hồi sau mổ nối gân ngón tay an toàn – hiệu quả – tránh tái phát

MSC Clinic chính thức khai trương Phòng khám MSC Quảng Ninh