Trật khớp vai tái hồi: Nguyên nhân, điều trị và phòng ngừa
Trật khớp vai tái hồi là tình trạng khớp vai tiếp tục bị trật hoặc có cảm giác lỏng, dễ trật trở lại sau lần chấn thương trước, thường gặp hơn ở người bệnh trẻ và người vận động nhiều. Tình trạng này có thể liên quan đến tổn thương bao khớp, dây chằng sau lần trật đầu tiên, tổn thương xương ổ chảo hoặc chỏm xương cánh tay, phục hồi chức năng chưa đầy đủ hay các vi chấn thương lặp lại. Điều trị cần dựa trên mức độ mất vững và tổn thương thực tế, kết hợp phục hồi chức năng, điều chỉnh vận động hoặc can thiệp chuyên sâu khi cần; đồng thời phòng ngừa tái trật bằng cách phục hồi sức mạnh cơ và khả năng kiểm soát khớp.
Vậy khi nào cần phục hồi chức năng và khi nào phải cân nhắc phẫu thuật? Cùng MSC Clinic tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

1. Trật khớp vai tái hồi là gì?
Khớp vai là khớp linh hoạt nhất cơ thể, xoay được gần 360 độ nhưng đổi lại rất kém vững: ổ chảo xương bả vai nông, chỉ ôm khoảng 1/3 chỏm xương cánh tay. Độ vững của khớp chủ yếu dựa vào sụn viền và dây chằng bao khớp.
Khi trật lần đầu, sụn viền phía trước thường bị bong rách, chỏm xương có thể bị lõm nhẹ do va vào bờ ổ chảo. Nếu không lành đúng vị trí, ổ chảo mất “gờ chặn” giữ chỏm xương, giống chốt cắm vào lỗ đã mài rộng một bên, chỉ cần đúng góc và lực là trượt ra tiếp.
Trật khớp vai tái hồi là tình trạng khớp vai trật đi trật lại nhiều lần trên nền cấu trúc giữ vững đã tổn thương. Theo National Library of Medicine, tỷ lệ tái phát sau lần đầu có thể lên tới 90%, nhất là ở người 18-25 tuổi. Nếu không can thiệp sớm, mỗi lần trật sau sẽ làm sụn viền rách rộng hơn, khuyết xương, tổn thương hoặc viêm gân chóp xoay vai, khiến vai ngày càng lỏng và hạn chế vận động, đặc biệt khi giơ tay cao.
2. Nguyên nhân gây trật khớp vai tái hồi
Trật vai tái hồi thường không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của tổn thương cấu trúc, đặc điểm cơ địa và mức độ vận động của người bệnh. Các nguyên nhân chính gồm:
2.1. Tổn thương sau lần trật vai đầu tiên
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Khi vai bị trật do té ngã, va chạm hoặc chơi thể thao, lực chấn thương có thể làm rách sụn viền và bao khớp phía trước. Một tổn thương thường gặp là tổn thương Bankart, trong đó sụn viền trước – dưới bị bong khỏi ổ chảo. Khi điểm bám này không lành vững, chỏm xương cánh tay dễ tiếp tục trượt ra trước trong những tư thế nguy cơ.

Tổn thương Bankart là tình trạng sụn viền trước – dưới bị bong khỏi bờ ổ chảo
2.2. Bao khớp và dây chằng lỏng lẻo
Một số người có tình trạng lỏng khớp toàn thân hoặc bao khớp vai giãn hơn bình thường. Khớp vai vì thế có biên độ vận động lớn nhưng khả năng giữ chỏm xương trong ổ chảo kém hơn. Ở nhóm này, mất vững có thể xuất hiện theo nhiều hướng và đôi khi không liên quan đến một chấn thương rõ ràng. Trật hoặc bán trật có thể xảy ra khi thực hiện những động tác thông thường, đặc biệt khi đưa tay quá đầu hoặc xoay vai đến cuối tầm vận động.
2.3. Mất xương ổ chảo hoặc chỏm xương cánh tay
Trật khớp mạnh hoặc tái diễn nhiều lần có thể gây khuyết bờ ổ chảo, đồng thời tạo tổn thương Hill-Sachs, vùng lõm trên chỏm xương cánh tay do va đập vào bờ ổ chảo.
Khi tổn thương xương tăng lên, diện tích tiếp xúc và khả năng ngăn chỏm xương trượt khỏi ổ chảo bị suy giảm. Số lần trật càng nhiều, nguy cơ mất xương ổ chảo càng lớn; đây cũng là lý do một số trường hợp không thể chỉ điều trị bằng phục hồi mô mềm.

Các lần trật vai tái hồi có thể gây mất xương ở bờ ổ chảo và tạo vùng lõm Hill–Sachs trên chỏm xương cánh tay
2.4. Phục hồi chức năng chưa đầy đủ
Cơ chóp xoay và các cơ kiểm soát xương bả vai tạo nên hệ thống ổn định động của khớp vai. Sau chấn thương, nếu người bệnh chỉ nghỉ đến khi hết đau mà không tập phục hồi đầy đủ, thì sức mạnh cơ, khả năng phối hợp vận động và cảm nhận vị trí khớp có thể chưa trở lại bình thường.
Khi đó, chỏm xương cánh tay không được kiểm soát tốt trong lúc giơ tay, xoay vai hoặc chịu lực, làm tăng nguy cơ mất vững và tái trật.
2.5. Vi chấn thương lặp lại do vận động hoặc nghề nghiệp
Quay lại lao động hoặc chơi thể thao quá sớm sau lần trật đầu tiên có thể khiến các cấu trúc chưa hồi phục phải chịu tải lớn. Nguy cơ cao hơn ở người chơi các môn đối kháng, ném bóng, bơi, tennis, cầu lông, bóng chuyền hoặc người làm công việc thường xuyên giơ tay quá vai.

Các động tác đập hoặc đưa tay quá đầu lặp đi lặp lại có thể làm tăng tải lên sụn viền, bao khớp và cơ chóp xoay ở người đã có tình trạng mất vững vai
3. Triệu chứng trật khớp vai tái hồi
Trật khớp vai tái hồi không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng tình trạng khớp vai trật hoàn toàn. Nhiều người chỉ cảm thấy vai lỏng, trượt khỏi vị trí rồi tự trở lại, còn gọi là bán trật khớp.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Trật hoặc bán trật vai nhiều lần: Khớp vai có thể tái trật khi chơi thể thao, giơ tay cao, xoay vai, mặc áo hoặc thực hiện những động tác ngày càng nhẹ.
- Cảm giác vai lỏng hoặc sắp “tuột” khỏi khớp: Người bệnh thường thiếu tự tin khi vận động và có xu hướng né tránh tư thế đưa tay sang ngang kết hợp xoay ra ngoài.
- Đau và yếu vai: Đau có thể xuất hiện trong hoặc sau đợt trật, kèm giảm sức mạnh khi nâng vật, chống tay hoặc thực hiện động tác trên đầu.
- Hạn chế vận động: Người bệnh không dám vận động hết biên độ vì lo vai tiếp tục trật, từ đó ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc và thể thao.
- Tiếng lục cục hoặc cảm giác mắc kẹt trong khớp: Triệu chứng này có thể đi kèm tổn thương bên trong khớp nhưng không đủ dữ liệu để tự xác định nguyên nhân.

Người bị trật khớp vai tái hồi có thể cảm thấy vai lỏng, sắp tuột hoặc trượt khỏi vị trí khi đưa tay sang ngang
Khi vai đang trật hoàn toàn, người bệnh thường đau nhiều, không thể cử động cánh tay, vai biến dạng, sưng hoặc bầm tím. Nếu kèm tê bì, yếu tay, bàn tay lạnh hoặc đổi màu, cần đến cơ sở y tế sớm và không tự kéo, nắn khớp tại nhà.
4. Chẩn đoán trật khớp vai tái hồi
Chẩn đoán trật khớp vai tái hồi không chỉ nhằm xác nhận tình trạng mất vững mà còn phải xác định tổn thương nằm ở sụn viền, bao khớp, dây chằng hay cấu trúc xương. Đây là cơ sở để lựa chọn giữa phục hồi chức năng và phẫu thuật.
Khai thác bệnh sử
Bác sĩ hỏi chi tiết số lần trật, cơ chế gây trật (lực mạnh hay chỉ động tác nhẹ), tuổi tại lần trật đầu tiên, và việc nắn khớp có cần người khác can thiệp hay tự vào lại. Đây là những dữ kiện định hướng trực tiếp mức độ tổn thương cấu trúc, nắn càng dễ, cấu trúc giữ vững càng suy yếu.
Khám lâm sàng với các nghiệm pháp đặc hiệu
Khi khám, bác sĩ kiểm tra biên độ vận động, sức mạnh cơ chóp xoay, chức năng thần kinh và độ lỏng của khớp vai. Một số nghiệm pháp thường được sử dụng gồm:

Các nghiệm pháp lâm sàng giúp bác sĩ đánh giá hướng mất vững và tình trạng lỏng bao khớp ở người bị trật khớp vai tái hồi
- Nghiệm pháp lo sợ: Đưa vai vào tư thế dạng và xoay ngoài tối đa; nếu bệnh nhân co cứng hoặc yêu cầu dừng vì cảm giác sắp trật, nghiệm pháp dương tính.
- Nghiệm pháp tái định vị: Ép chỏm xương ra sau trong lúc giữ tư thế trên, nếu cảm giác lo sợ giảm rõ, xác nhận thêm cho nghiệm pháp lo sợ.
- Dấu hiệu rãnh: Kéo nhẹ cánh tay xuống khi vai thả lỏng; xuất hiện rãnh lõm dưới mỏm cùng vai, gợi ý lỏng bao khớp phía dưới.
- Thang điểm Beighton: Đánh giá tăng động khớp toàn thân (ví dụ: khả năng chạm ngón cái vào mặt dưới cẳng tay), xác định có yếu tố lỏng dây chằng bẩm sinh hay không vì ảnh hưởng trực tiếp đến hướng điều trị.
Các nghiệm pháp cần được thực hiện và diễn giải kết hợp, không nên dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ để kết luận.
>> Tìm hiểu thêm: Bị trật khớp vai khi ngủ phải xử lý thế nào?
Chẩn đoán hình ảnh
- X-quang khớp vai (nhiều tư thế): thường là phương tiện ban đầu để đánh giá vị trí khớp, loại trừ gãy xương và phát hiện một số tổn thương xương liên quan đến trật khớp.
- MRI hoặc MR arthrogram: giúp khảo sát sụn viền, bao khớp, dây chằng, gân chóp xoay và các tổn thương mô mềm đi kèm. MRI có bơm thuốc đối quang vào khớp có thể được chỉ định trong một số trường hợp cần đánh giá rõ hơn tổn thương sụn viền.
- CT scan dựng hình 3D: được sử dụng khi cần đo mức độ mất xương ổ chảo hoặc đánh giá tổn thương chỏm xương cánh tay, đặc biệt ở người đã tái trật nhiều lần hoặc đang được cân nhắc phẫu thuật.

MRI khớp vai cho hình ảnh chi tiết của sụn viền, gân chóp xoay, bao khớp và các mô mềm chính xác
5. Điều trị trật khớp vai tái hồi
Điều trị trật khớp vai tái hồi phụ thuộc vào số lần tái phát, mức độ mất vững, tổn thương sụn viền – xương, tuổi và nhu cầu vận động của người bệnh. Không có một phương pháp phù hợp cho mọi trường hợp; bác sĩ cần đánh giá đầy đủ trước khi lựa chọn điều trị bảo tồn hay phẫu thuật.
5.1. Xử trí khi vai đang trật cấp
Nếu vai đột ngột biến dạng, đau dữ dội và không thể cử động, người bệnh cần giữ tay ở tư thế ít đau và đến cơ sở y tế. Không nên tự kéo hoặc nhờ người không có chuyên môn nắn vai vì có thể làm tổn thương thêm xương, mạch máu và thần kinh.
Sau khi kiểm tra lâm sàng và chụp X-quang, bác sĩ sẽ nắn khớp về đúng vị trí, đánh giá tổn thương liên quan và cố định vai trong thời gian phù hợp.
5.2. Điều trị bảo tồn
Điều trị bảo tồn có thể được lựa chọn khi khớp vai chưa tái trật nhiều lần, tổn thương xương không đáng kể và yêu cầu vận động của người bệnh không quá cao. Các biện pháp chính gồm:
- Điều chỉnh hoạt động: Tạm thời hạn chế động tác dạng – xoay ngoài vai, nâng tay quá đầu, chống tay hoặc chơi thể thao có va chạm.
- Sử dụng thuốc: Thuốc giảm đau hoặc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể được bác sĩ chỉ định ngắn hạn để kiểm soát triệu chứng, nhưng không khắc phục được tình trạng mất vững của khớp.
- Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng: Bắt đầu từ mức độ thấp giúp khớp thích nghi, sau đó tăng dần cường độ để tăng cường nhóm cơ chóp xoay và cơ ổn định bả vai, đồng thời tập luyện lại cảm giác bản thể giúp cơ thể “học lại” cách kiểm soát vai ở các góc độ dễ trật.
>> Đọc thêm: Cách chữa trật khớp vai tại nhà

Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng giúp tăng khả năng ổn định động của khớp vai
Lưu ý: Điều trị bảo tồn không phục hồi được sụn viền đã rách, các phương pháp chỉ giúp hệ cơ bù trừ cho phần cấu trúc thụ động đã yếu. Đây là lý do dù đáp ứng tốt với bảo tồn, người bệnh vẫn có nguy cơ tái phát nếu vận động sai kỹ thuật hoặc quay lại cường độ cao quá sớm.
5.3. Phẫu thuật
Chỉ định khi không cải thiện sau điều trị bảo tồn hoặc tổn thương khớp vai đã nghiêm trọng, nhằm sửa chữa dây chằng – sụn viền bị rách hoặc bù đắp phần xương đã mất:
Một số kỹ thuật thường được áp dụng gồm:
- Nội soi sửa chữa Bankart: Khâu cố định sụn viền và bao khớp trở lại bờ ổ chảo, phù hợp hơn với trường hợp tổn thương chủ yếu ở mô mềm và mất xương ít.
- Bankart kết hợp remplissage: Có thể được cân nhắc khi người bệnh có tổn thương lõm chỏm xương cánh tay Hill-Sachs làm tăng nguy cơ tái trật.
- Phẫu thuật Latarjet hoặc ghép xương chậu: Được xem xét khi ổ chảo mất xương đáng kể, khớp tái trật nhiều lần, nguy cơ tái phát cao hoặc phẫu thuật sửa chữa mô mềm trước đó thất bại.
- Một số ít trường hợp cần phẫu thuật mở thay vì nội soi để bác sĩ trực tiếp quan sát và xử lý tổn thương phức tạp.

Phẫu thuật được cân nhắc khi vai tiếp tục mất vững sau điều trị bảo tồn hoặc có tổn thương sụn viền, bao khớp và xương làm tăng nguy cơ tái trật
5.4. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật, vai thường được cố định tạm bằng đai đeo trong một khoảng thời gian để bảo vệ cấu trúc vừa sửa chữa. Chương trình phục hồi sau đó được chia thành từng giai đoạn:
- Bảo vệ mô lành và kiểm soát đau.
- Khôi phục tầm vận động có kiểm soát.
- Tăng sức mạnh cơ quanh vai và xương bả vai.
- Luyện khả năng kiểm soát khớp trong các động tác đặc thù.
- Trở lại lao động hoặc thể thao theo tiêu chí chức năng.
Người bệnh không nên tự rút ngắn quá trình tập chỉ vì vai đã hết đau. Trở lại vận động quá sớm có thể làm tăng nguy cơ tổn thương lại cấu trúc vừa được sửa chữa.
6. Cách phòng ngừa trật khớp vai tái hồi
Không thể ngăn ngừa hoàn toàn mọi trường hợp tái trật, nhưng nguy cơ có thể giảm đáng kể nếu khớp vai được phục hồi đúng cách sau lần chấn thương đầu tiên.

Duy trì sức mạnh cơ chóp xoay, kiểm soát xương bả vai và tăng dần cường độ vận động giúp giảm nguy cơ trật khớp vai tái hồi sau chấn thương
- Hoàn thành đầy đủ chương trình phục hồi chức năng: Hết đau không đồng nghĩa khớp vai đã ổn định hoàn toàn. Người bệnh cần tiếp tục tập theo hướng dẫn để phục hồi biên độ vận động, sức mạnh và khả năng kiểm soát khớp.
- Tăng sức mạnh cơ chóp xoay và cơ quanh xương bả vai: Đây là các nhóm cơ giữ chỏm xương cánh tay ổn định trong ổ chảo, đặc biệt quan trọng với người thường xuyên giơ tay cao hoặc chơi thể thao.
- Trở lại vận động theo từng giai đoạn: Không nên quay lại ngay cường độ tập luyện hoặc lao động như trước chấn thương. Mức độ vận động cần tăng dần dựa trên khả năng kiểm soát vai, sức mạnh và hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng.
- Khởi động kỹ và điều chỉnh kỹ thuật: Trước khi chơi thể thao, cần làm nóng khớp vai, tập đúng kỹ thuật và tránh lặp lại quá nhiều động tác vung tay, ném hoặc nâng vật quá đầu.
- Sử dụng đồ bảo hộ khi cần thiết: Người chơi thể thao đối kháng hoặc có nguy cơ va chạm nên lựa chọn thiết bị bảo vệ phù hợp, đồng thời tránh tập luyện khi cơ thể mệt hoặc vai chưa hồi phục hoàn toàn.
- Thăm khám sớm khi vai có cảm giác lỏng hoặc bán trật: Cảm giác vai trượt nhẹ rồi tự trở lại vị trí có thể là dấu hiệu mất vững khớp vai. Đánh giá sớm giúp xác định tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp trước khi tình trạng tái phát nhiều lần.
https://suckhoedoisong.qltns.mediacdn.vn/thumb_w/730/2014/rach-sun-vien-khop-vai-1406986179809.jpg
Trật vai lặp lại có thể gây tổn thương tích lũy ở sụn viền, sụn khớp và bờ xương
Trật khớp vai tái hồi không tự khỏi theo thời gian, mỗi lần trật lặp lại là một lần cấu trúc giữ vững khớp suy yếu thêm, khiến ngưỡng lực gây trật lần sau ngày càng thấp. Chẩn đoán đúng mức độ tổn thương xương, mô mềm, thay vì chỉ đếm số lần trật, mới là cơ sở để chọn đúng hướng điều trị. Nếu vai đã trật quá một lần hoặc đang có cảm giác lỏng, bán trật, bạn nên đến thăm khám tại:
source https://mscclinic.vn/trat-khop-vai-tai-hoi/
Comments
Post a Comment