Chuyên gia giải đáp: Những điều cần biết về virus HBV
Virus HBV là thủ phạm chính gây ra viêm gan B – một trong những vấn đề sức khỏe công cộng toàn cầu gây ra hàng triệu ca tử vong mỗi năm do các biến chứng xơ gan và ung thư gan. Mức độ phổ biến của loại virus này rất cao, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ bản chất, con đường lây truyền cũng như cách thức phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Bài viết dưới đây của MSC Clinic sẽ cung cấp cho bạn kiến thức y khoa toàn diện, chính xác và dễ hiểu nhất về virus HBV để chủ động bảo vệ lá gan của chính mình và những người xung quanh.

Cấu tạo của virus HBV với các kháng nguyên nằm ở lớp vỏ ngoài và lớp lõi bên trong
1. Virus HBV là gì?
Virus HBV (Hepatitis B Virus) là virus gây bệnh viêm gan B, thuộc họ Hepadnaviridae và mang vật chất di truyền là ADN. HBV có khả năng xâm nhập và nhân lên chủ yếu trong các tế bào gan. Khi vào cơ thể, virus sử dụng hệ thống của tế bào gan để tạo ra các bản sao mới, đồng thời có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch gây tổn thương gan với mức độ khác nhau.
Virus HBV có thể sống ở môi trường bên ngoài (trên bề mặt đồ vật, kim tiêm, vết máu khô) ở nhiệt độ phòng trong nhiều ngày, thậm chí hàng tuần mà vẫn giữ được độc lực. Chúng rất khó bị tiêu diệt bởi các chất tẩy rửa thông thường hoặc nhiệt độ thấp, mà cần đến các quy trình khử khuẩn, tiệt trùng vô cùng nghiêm ngặt (như sử dụng nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc hóa chất chuyên dụng).
2. Virus HBV lây qua những con đường nào?

Ba con đường lây nhiễm viêm gan B chính
2.1. Đường máu
- Sử dụng chung bơm kim tiêm, dụng cụ xăm hình, xỏ khuyên, châm cứu chưa được tiệt trùng kỹ lưỡng.
- Tiếp xúc trực tiếp với máu hoặc dịch tiết của người mang virus HBV qua các vết thương hở trên da.
- Dùng chung các vật dụng cá nhân có dính máu vi lượng như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, bấm móng tay.
- Truyền máu hoặc các sản phẩm từ máu chưa được sàng lọc kỹ lưỡng (hiện nay tỷ lệ này rất thấp nhờ công nghệ y tế hiện đại).
2.2. Đường tình dục
Quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ (bao cao su) với người bị nhiễm HBV qua tất cả các hình thức như đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng. Dịch sinh dục, tinh dịch và dịch âm đạo của người bệnh đều chứa virus.
2.3. Đường từ mẹ sang con
Mẹ bị nhiễm viêm gan B có thể truyền virus sang cho con trong quá trình mang thai và đặc biệt là trong lúc sinh nở (do trẻ tiếp xúc với dịch máu và dịch âm đạo của mẹ). Nếu không có biện pháp can thiệp y tế kịp thời ngay sau sinh, tỷ lệ trẻ bị lây nhiễm từ mẹ có thể lên tới 90%.
Lưu ý: Virus HBV không lây qua các hoạt động như bắt tay, ôm, trò chuyện, dùng chung không gian sinh hoạt hoặc ăn uống cùng nhau. Vì vậy, người thân và những người xung quanh sẽ không bị nhiễm virus khi tiếp xúc thông thường với người bệnh.
3. Cơ chế virus HBV gây tổn thương gan và biến chứng
Một điều cần chú ý là tổn thương gan trong nhiễm HBV chủ yếu không phải do virus trực tiếp phá hủy tế bào gan, mà do phản ứng của hệ miễn dịch.

Phản ứng quá mức của hệ miễn dịch trước virus HBV đã gây viêm và tổn thương tế bào gan
Khi virus xâm nhập vào gan, chúng sinh sôi nảy nở bên trong tế bào gan. Hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện các tế bào gan đã nhiễm virus là “kẻ lạ” và huy động các tế bào miễn dịch đến tấn công, tiêu diệt các tế bào gan đó để dập tắt virus. Chính phản ứng tự vệ quá mức của hệ miễn dịch này đã gây ra tình trạng viêm nhiễm cục bộ, làm hoại tử tế bào gan, giải phóng men gan vào máu và dẫn đến các tổn thương cấu trúc gan mạn tính.
Tổn thương gan do virus viêm gan B được chia làm 2 cấp độ:
- Viêm gan B cấp tính: Thường xảy ra ở người khỏe mạnh khi mới nhiễm virus (trong vòng 6 tháng đầu). Khoảng 90% người có hệ miễn dịch tốt có thể tự đào thải virus hoàn toàn và có miễn dịch bảo vệ suốt đời. Chỉ khoảng 5-10% chuyển sang giai đoạn mạn tính.
- Viêm gan B mạn tính: Xảy ra khi hệ miễn dịch không thể tiêu diệt được virus, khiến virus tồn tại trong cơ thể trên 6 tháng. Tình trạng này có thể diễn tiến ở cả người trưởng thành mắc viêm gan B cấp tính và trẻ sơ sinh lây từ mẹ.

Virus viêm gan B nhân lên liên tục không được kiểm soát có thể dẫn tới ung thư gan
Nếu quá trình viêm gan mạn tính diễn ra âm ỉ kéo dài trong thời gian dài mà không được quản lý sẽ có thể tiến triển thành:
- Xơ gan: Các tế bào gan bị hoại tử liên tục sẽ được thay thế bằng các mô xơ sẹo, làm thay đổi cấu trúc gan, gây cản trở dòng máu qua gan, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa, cổ trướng (bụng chứa đầy dịch), suy gan.
- Ung thư tế bào gan (HCC): Sự biến đổi gen liên tục trong quá trình nhân lên của virus kết hợp với tổn thương xơ hóa mạn tính làm tăng nguy cơ hình thành các khối u ác tính trong gan.
4. Phương pháp chẩn đoán nhiễm virus HBV
Việc phát hiện sớm sự hiện diện của virus HBV đóng vai trò quyết định trong việc ngăn chặn các biến chứng nặng. Các xét nghiệm chuyên sâu bao gồm:
- Xét nghiệm HBsAg: Kháng nguyên bề mặt virus, cho kết quả dương tính nghĩa là đang mang virus HBV trong cơ thể.
- Xét nghiệm Anti-HBs (HBsAb): Kháng thể kháng bề mặt, nếu chỉ số này dương tính (đặc biệt ở nồng độ cao) nghĩa là cơ thể đã có miễn dịch bảo vệ (do đã tiêm vaccine hoặc từng nhiễm và đã tự khỏi).
- Xét nghiệm HBeAg và Anti-HBe: Đánh giá mức độ nhân lên và hoạt động của virus (virus đang nhân lên mạnh hay đang ở trạng thái ngừng hoạt động/thể ngủ).
- Định lượng HBV-DNA (PCR): Đo chính xác số lượng bản sao virus có trong một ml máu, giúp bác sĩ đánh giá mức độ hoạt động của virus để đưa ra chỉ định điều trị chuẩn xác.
- Xét nghiệm men gan (ALT, AST) và chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, đo độ đàn hồi mô gan FibroScan): Đánh giá lá gan đã bị tổn thương, viêm hay xơ hóa chưa.
>> Giải đáp thắc mắc: Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền?

Các xét nghiệm chuyên sâu cho biết chính xác mức độ hoạt động của virus HBV và tổn thương cấu trúc khác của lá gan
5. Các phương pháp điều trị virus HBV hiệu quả
Mặc dù y học hiện đại vẫn chưa có loại thuốc nào có thể tiêu diệt hoàn toàn 100% ADN của virus HBV ẩn giấu trong nhân tế bào gan, nhưng các phương pháp điều trị tiên tiến hoàn toàn có thể giúp người bệnh kiểm soát bệnh lý hiệu quả và duy trì chất lượng sống như người khỏe mạnh.
Với các trường hợp nhiễm virus HBV cấp tính, hầu hết sẽ tự khỏi mà không cần can thiệp. Với những người nhiễm virus HBV mạn tính, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định 1740/QĐ-BYT ngày 16/06/2026 về Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm gan virus B. Mục tiêu điều trị là ức chế lâu dài sự sao chép của virus HBV; cải thiện chất lượng sống, ngăn ngừa diễn tiến xơ gan, ung thư gan; dự phòng lây truyền virus HBV cho cộng đồng, bao gồm dự phòng lây truyền mẹ con; và dự phòng đợt bùng phát viêm gan B và viêm gan B tái hoạt.

Điều trị virus HBV hướng tới mục tiêu ức chế sự nhân lên của virus và duy trì chất lượng sống cho người bệnh
Không phải mọi trường hợp nhiễm virus HBV mạn tính đều cần dùng thuốc kháng virus. Điều trị được khuyến cáo cho người lớn và trẻ vị thành niên (≥ 12 tuổi) thuộc một trong những nhóm sau:
- Xơ hóa gan đáng kể (≥ F2) hoặc xơ gan (triệu chứng lâm sàng xơ gan và/hoặc xơ hóa F4), không phụ thuộc vào tải lượng HBV-DNA hoặc nồng độ ALT.
- Tải lượng HBV-DNA > 2000 IU/mL và ALT > giới hạn trên của mức bình thường. Đối với vị thành niên, ALT > giới hạn trên của mức bình thường ít nhất 2 lần trong 6-12 tháng.
- Có bất kỳ yếu tố nào sau đây kèm tải lượng HBV-DNA trên ngưỡng phát hiện (không phụ thuộc ALT và độ xơ hóa gan):
- Bệnh đồng nhiễm (HIV, HDV, HCV)
- Bệnh đồng mắc (đái tháo đường, bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa)
- Suy giảm miễn dịch (điều trị steroid kéo dài, ghép tạng)
- Biểu hiện ngoài gan (viêm cầu thận, viêm đa khớp hoặc viêm mạch)
- Tiền sử gia đình có người ung thư gan hoặc xơ gan
- Tái phát sau khi ngưng điều trị thuốc kháng HBV
- Trường hợp không đo được tải lượng HBV-DNA: Chỉ định điều trị khi ALT > giới hạn trên của mức bình thường kéo dài trong 6-12 tháng, không phụ thuộc vào độ xơ hóa gan.
Một số chỉ định điều trị virus HBV bao gồm:

Người bệnh viêm gan B mạn tính có chỉ định cần uống thuốc kháng virus lâu dài
- Thuốc kháng virus đường uống (Nucleos(t)ide analogues): Đây là lựa chọn phổ biến và đầu tay theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Các loại thuốc thường được dùng như Entecavir, Tenofovir (TDF hoặc TAF) có khả năng ức chế enzyme giúp virus nhân lên. Ưu điểm của thuốc là có dạng viên uống tiện lợi, dung nạp tốt, hiệu quả ức chế mạnh và tỷ lệ kháng thuốc rất thấp.
- Thuốc kích thích miễn dịch Interferon: Thường dùng dạng Peg-Interferon alpha (Peg-IFN) tiêm dưới da mỗi tuần một lần trong khoảng thời gian cố định (thường 48 tuần). Giải pháp này được chỉ định cho một số đối tượng cụ thể do có nhiều tác dụng phụ hơn, nhằm kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tự tiêu diệt virus.
Người bệnh cần ghi nhớ điều trị viêm gan B mạn tính là điều trị lâu dài, do đó việc dùng thuốc kháng virus phải tuân theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc uống hoặc tự ý ngưng thuốc giữa chừng, vì điều này rất dễ dẫn đến virus bùng phát mạnh mẽ hoặc kháng thuốc, gây nguy hiểm đến tính mạng.
6. Các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm virus HBV
Để bảo vệ bản thân và cộng đồng trước virus HBV, người bệnh cần áp dụng các biện pháp sau:

Không dùng chung các vật dụng cá nhân như bấm móng tay, dao cạo râu hay bàn chải để ngăn ngừa lây nhiễm HBV
- Tiêm phòng vaccine viêm gan B đầy đủ: Đây là biện pháp hiệu quả nhất. Tất cả trẻ sơ sinh và người lớn chưa có kháng thể đều nên hoàn thành phác đồ tiêm vaccine viêm gan B.
- Sàng lọc trước khi mang thai: Phụ nữ chuẩn bị mang thai nên làm xét nghiệm tầm soát viêm gan B để có hướng quản lý và dự phòng lây truyền sang con kịp thời nếu không may nhiễm bệnh.
- Thực hiện quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách để tránh lây nhiễm virus HBV qua đường tình dục.
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân: Tuyệt đối không dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng, bấm móng tay với người khác. Đảm bảo các dụng cụ xăm hình, xỏ khuyên, làm răng phải được tiệt trùng tuyệt đối.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Hạn chế tối đa rượu bia, thực phẩm nhiều dầu mỡ, tập thể dục đều đặn, khám sức khỏe định kỳ 3-6 tháng/lần để kiểm soát hoạt động của virus và bảo vệ sức khỏe lá gan.
Virus HBV là một mối nguy hiểm tiềm ẩn đối với sức khỏe của lá gan, nhưng hoàn toàn có thể được kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả nếu người bệnh được trang bị đầy đủ kiến thức. Việc tuân thủ điều trị chuyên khoa, tầm soát sức khỏe lá gan định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh và chủ động phòng ngừa lây nhiễm sẽ giúp bảo vệ cho cả người bệnh và những người xung quanh.
source https://mscclinic.vn/virus-hbv/
Comments
Post a Comment