Hội chứng chèn ép khoang: Dấu hiệu nhận biết & cách điều trị

Hội chứng chèn ép khoang là một trong những cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm, xảy ra khi áp lực bên trong các khoang cơ tăng cao đột ngột, làm cản trở quá trình lưu thông máu nuôi dưỡng mô cơ và dây thần kinh. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến hoại tử cơ, tổn thương thần kinh vĩnh viễn, thậm chí phải cắt cụt chi hoặc đe dọa tính mạng người bệnh. Bài viết dưới đây của MSC Clinic sẽ cung cấp cho bạn các thông tin toàn diện về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị hiệu quả đối với hội chứng này.

 

Áp lực tăng đột ngột bên trong các khoang cơ gây ra hội chứng chèn ép khoang

Áp lực tăng đột ngột bên trong các khoang cơ gây ra hội chứng chèn ép khoang

 

1. Hội chứng chèn ép khoang là gì?

Hội chứng chèn ép khoang (tiếng Anh là Compartment Syndrome) là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa nghiêm trọng, xảy ra khi áp lực dịch hoặc máu tăng lên bên trong một khoang cơ kín được bao bọc bởi các lớp mạc cứng không có khả năng co giãn của cơ thể. Khi áp lực này vượt quá mức huyết áp mao mạch, nó sẽ làm suy giảm hoặc ngưng trệ hoàn toàn dòng máu nuôi dưỡng các bó cơ và dây thần kinh bên trong khoang đó.

Các cơ và dây thần kinh nếu bị thiếu máu cục bộ trong thời gian ngắn có thể chịu những tổn thương không thể phục hồi. Về mặt lâm sàng, hội chứng này được chia thành hai dạng chính:

  • Hội chứng chèn ép khoang cấp tính: Là tình trạng cấp cứu y tế tối khẩn cấp, thường xuất hiện sau một chấn thương nặng như gãy xương, tai nạn giao thông hoặc do băng ép, bó bột quá chặt. Nếu không được giải phóng áp lực kịp thời, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với nguy cơ hoại tử chi rất cao.
  • Hội chứng chèn ép khoang mạn tính (do gắng sức): Thường gặp ở các vận động viên hoặc người chơi thể thao cường độ cao. Tình trạng này gây đau đớn, căng tức bắp cơ khi vận động và sẽ tự thuyên giảm khi người bệnh nghỉ ngơi, hiếm khi tiến triển thành tình huống phải cấp cứu, nhưng gây ảnh hưởng lớn đến hiệu suất vận động.

 

>> Đọc thêm: Những chấn thương thường gặp trong thể thao

 

2. Hội chứng chèn ép khoang thường xảy ra ở đâu?

 

Vùng cẳng chân là vị trí dễ xảy ra hội chứng chèn ép khoang nhất

Vùng cẳng chân là vị trí dễ xảy ra hội chứng chèn ép khoang nhất

 

Các khoang cơ trong cơ thể tập trung chủ yếu ở các chi, nơi các cơ, mạch máu và dây thần kinh được bó gọn trong các lớp mạc sâu (deep fascia). Do cấu trúc giải phẫu này, hội chứng chèn ép khoang thường xảy ra ở hai vị trí phổ biến bao gồm:

  • Vùng cẳng chân (Phổ biến nhất): Cẳng chân có 4 khoang cơ chính là khoang trước, khoang sau sâu, khoang sau nông và khoang ngoài. Trong đó, khoang trước là nơi hay gặp tình trạng chèn ép nhất, thường do gãy xương chày hoặc chấn thương phần mềm vùng cẳng chân.
  • Vùng cẳng tay: Thường xảy ra ở khoang trước cẳng tay, nguyên nhân phần lớn xuất phát từ gãy xương quay, xương trụ hoặc do băng bột quá chặt sau phẫu thuật xương khớp.

Bên cạnh đó, tuy ít gặp hơn nhưng hội chứng chèn ép khoang vẫn có thể xuất hiện ở đùi, bàn tay, bàn chân hoặc vùng mông.

 

Tuy ít gặp hơn cẳng chân và cẳng tay, hội chứng chèn ép khoang vẫn có thể xảy ra ở bàn tay

Tuy ít gặp hơn cẳng chân và cẳng tay, hội chứng chèn ép khoang vẫn có thể xảy ra ở bàn tay

 

3. Nguyên nhân gây hội chứng chèn ép khoang

3.1. Nguyên nhân cấp tính

  • Gãy xương: Đây là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt là gãy xương chày hoặc xương cẳng tay. Các mảnh xương gãy sắc nhọn gây chảy máu nội tại hoặc phù nề mô xung quanh làm tăng áp lực khoang.
  • Bó bột hoặc băng ép quá chặt: Sau chấn thương hoặc phẫu thuật, các chi thường bị phù nề. Nếu bó bột, băng thun hoặc nẹp cố định quá chặt không có khoảng trống cho chi nở ra, áp lực khoang sẽ tăng vọt.
  • Chấn thương phần mềm và dập nát cơ: Tai nạn lao động, tai nạn giao thông làm dập nát cơ, tụ máu lớn bên trong khoang kín.
  • Bỏng nặng: Da bị bỏng sâu tạo thành lớp vảy xơ cứng (eschar) co thắt lại, cản trở sự giãn nở của các mô bên dưới và gây chèn ép khoang.
  • Tái thông mạch máu sau chấn thương: Khi mạch máu chính bị tắc nghẽn rồi được mổ nối lại, máu ồ ạt tràn vào các mô cơ bị thiếu máu trước đó và gây phù nề cấp tính.
  • Nguyên nhân khác: Tiêm truyền nhầm thuốc ra ngoài mạch máu gây hoại tử, ngộ độc cấp tính do sử dụng chất kích thích gây liệt cơ, hoặc nằm lâu một tư thế gây đè ép cơ bắp (thường gặp ở người hôn mê).

 

Gãy xương gây chảy máu bên trong hoặc phù nề tại vùng tổn thương

Gãy xương gây chảy máu bên trong hoặc phù nề tại vùng tổn thương

 

3.2. Nguyên nhân mạn tính

Các loại hình vận động cường độ cao và lặp đi lặp lại như chạy bộ đường dài, đá bóng, đạp xe với cường độ nặng khiến cơ bắp phì đại tạm thời, làm tăng thể tích bên trong khoang cơ cố định và chèn ép các mạch máu nuôi dưỡng.

4. Dấu hiệu nhận biết hội chứng chèn ép khoang (Quy tắc 5P)

Việc phát hiện sớm các triệu chứng lâm sàng đóng vai trò quyết định trong việc cứu lấy chi của người bệnh. Trong y khoa, các bác sĩ thường áp dụng Quy tắc 5P để nhận diện hội chứng chèn ép khoang cấp tính:

  • Pain (Đau đớn dữ dội): Đây là triệu chứng sớm nhất và nổi bật nhất. Cảm giác đau vượt xa mức độ của tổn thương thực tế, đau buốt sâu trong bắp cơ và đặc biệt không thuyên giảm khi đã sử dụng các loại thuốc giảm đau thông thường. Đau tăng lên dữ dội khi người bệnh chủ động hoặc thụ động kéo giãn cơ (ví dụ: ngón chân/ngón tay bị kéo căng).
  • Pallor (Da nhợt nhạt): Vùng da bao phủ khoang bị tổn thương có thể trở nên nhợt nhạt, căng bóng do lưu lượng máu đến mao mạch bị giảm sút.

 

Vùng da nhợt nhạt và tái lạnh do lưu lượng máu đến chi bị giảm sút nghiêm trọng khi xảy ra chèn ép khoang 

Vùng da nhợt nhạt và tái lạnh do lưu lượng máu đến chi bị giảm sút nghiêm trọng khi xảy ra chèn ép khoang 

 

  • Paresthesia (Tê bì, châm chích): Cảm giác kiến bò, tê rần hoặc mất cảm giác ngoài da do các dây thần kinh đi qua khoang bị chèn ép, thiếu oxy.
  • Pulselessness (Mất mạch hoặc mạch yếu): Đây là dấu hiệu muộn. Do huyết áp trong khoang tăng cao làm xẹp các mạch máu lớn, việc bắt mạch ngoại biên (như mạch mu chân, mạch quay) trở nên khó khăn hoặc biến mất hoàn toàn. Đặc biệt, mất mạch là dấu hiệu rất nguy hiểm, cảnh báo chi có nguy cơ hoại tử cao và cần được cấp cứu khẩn cấp.
  • Paralysis (Liệt cơ, mất vận động): Triệu chứng cực kỳ muộn, cho thấy mô cơ và dây thần kinh đã bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bắt đầu hoại tử. Người bệnh không thể cử động các ngón chân hoặc ngón tay ở phía bên chi bị bệnh.

 

Quy tắc 5P nhận biết hội chứng chèn ép khoang

Quy tắc 5P nhận biết hội chứng chèn ép khoang

 

5. Hội chứng chèn ép khoang có nguy hiểm không?

Hội chứng chèn ép khoang là một cấp cứu ngoại khoa tối khẩn cấp với thời gian vàng để can thiệp thường trong vòng 6 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng. Nếu không được xử trí giải phóng áp lực kịp thời, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với các biến chứng vô cùng nặng nề như:

  • Hoại tử cơ và mô mềm: Tình trạng thiếu máu kéo dài khiến các bó cơ chết dần, tạo ra các mô sẹo xơ cứng.
  • Tổn thương thần kinh vĩnh viễn: Dây thần kinh bị chèn ép lâu ngày dẫn đến mất cảm giác vĩnh viễn, bàn chân rũ hoặc bàn tay rũ, mất chức năng vận động chi hoàn toàn.
  • Nguy cơ cắt cụt chi: Khi cơ và mô đã hoại tử rộng, nhiễm trùng nặng, phẫu thuật cắt cụt chi là bắt buộc để giữ tính mạng cho người bệnh.
  • Hội chứng vùi lấp và suy thận cấp (Rhabdomyolysis): Các tế bào cơ hoại tử giải phóng các chất độc hại (như myoglobin) vào dòng máu, khi lọc qua thận sẽ gây tắc nghẽn ống thận, dẫn đến suy thận cấp, rối loạn điện giải nguy hiểm (tăng kali máu gây ngưng tim) và tử vong nếu không chạy thận cấp cứu.

 

Hội chứng chèn ép khoang không điều trị kịp thời có thể dẫn tới hoại tử và phải cắt cụt chi

Hội chứng chèn ép khoang không điều trị kịp thời có thể dẫn tới hoại tử và phải cắt cụt chi

 

6. Phương pháp chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang

Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào thăm khám lâm sàng kết hợp với kinh nghiệm của bác sĩ ngoại khoa, bởi việc chờ đợi các kết quả cận lâm sàng có thể làm mất thời gian vàng để điều trị.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng theo Quy tắc 5P, kiểm tra độ căng cứng của bắp cơ khi sờ nắn và kiểm tra mức độ đau khi cử động các ngón chi.
  • Đo áp lực khoang trực tiếp: Trong các trường hợp nghi ngờ, đặc biệt là ở bệnh nhân hôn mê, đa chấn thương không thể diễn tả cơn đau, bác sĩ sẽ sử dụng thiết bị đo áp lực chuyên dụng (như kim tiêm nối với áp kế hoặc hệ thống Stryker) đâm xuyên qua da vào khoang cơ. Nếu áp lực khoang tăng cao (thường > 30-40 mmHg hoặc sát với huyết áp tâm trương), phẫu thuật sẽ được chỉ định ngay lập tức.
  • Xét nghiệm máu: Tổng phân tích tế bào máu, kiểm tra men cơ (Creatine Kinase – CK) và chức năng thận nhằm đánh giá mức độ hủy cơ và nguy cơ suy thận cấp.

 

Người bệnh được đo áp lực khoang để quyết định có cần phẫu thuật hay không

Người bệnh được đo áp lực khoang để quyết định có cần phẫu thuật hay không

 

7. Phương pháp điều trị hội chứng chèn ép khoang

Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị hội chứng chèn ép khoang cấp tính là giải phóng áp lực khoang càng sớm càng tốt để khôi phục dòng máu nuôi dưỡng chi.

7.1. Sơ cứu và xử trí ban đầu

  • Ngay lập tức tháo bỏ hoàn toàn băng thun, nẹp hoặc cắt dọc lớp bột cố định nếu nghi ngờ chèn ép do nguyên nhân cơ học bên ngoài.
  • Giữ chi ở mức ngang bằng với tim, tuyệt đối không kê cao hơn. Nhiều người lầm tưởng kê cao để giảm phù nề, nhưng thực tế việc này làm giảm áp lực tưới máu động mạch vào chi, khiến tình trạng thiếu máu cục bộ trầm trọng hơn.
  • Nhanh chóng chuyển bệnh nhân đến chuyên khoa chấn thương chỉnh hình có chuyên môn phẫu thuật cấp cứu.

 

Cần lập tức tháo bột cố định chi để giải phóng chèn ép

Cần lập tức tháo bột cố định chi để giải phóng chèn ép

 

7.2. Điều trị ngoại khoa (Phẫu thuật mở gân khoang – Fasciotomy)

Phẫu thuật mở gân khoang sẽ được chỉ định khi có chẩn đoán xác định hội chứng chèn ép khoang cấp tính hoặc áp lực khoang vượt ngưỡng an toàn. Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch một đường dài dọc theo da và cắt rách lớp mạc bao bọc các khoang cơ bị chèn ép để giúp các cơ bên trong có không gian nở ra, giảm áp lực khoang tức thì và mở đường cho máu lưu thông trở lại.

 

Phẫu thuật mở gân khoang giúp mở đường cho máu lưu thông trở lại tức thì

Phẫu thuật mở gân khoang giúp mở đường cho máu lưu thông trở lại tức thì

 

Vết thương rạch da thường được để hở (hoặc băng ép vô trùng dạng lỏng/hút áp lực âm VAC) và sẽ được khâu kín hoặc ghép da sau khi tình trạng phù nề thuyên giảm hoàn toàn (thường sau vài ngày đến 1 tuần).

8. Biện pháp phòng ngừa hội chứng chèn ép khoang

Mặc dù phần lớn các trường hợp chèn ép khoang cấp tính xảy ra do tai nạn bất ngờ, bạn vẫn có thể giảm thiểu nguy cơ thông qua các biện pháp sau:

  • Theo dõi sát sao sau khi bó bột hoặc phẫu thuật xương khớp: Nếu sau khi bó bột, bạn cảm thấy ngón chân/ngón tay đau tức dữ dội tăng dần, tê bì, lạnh ngắt hoặc thuốc giảm đau không có tác dụng, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được kiểm tra, nới lỏng hoặc rạch bột kịp thời. Không tự ý dùng thuốc giảm đau quá liều hay cố gắng chịu đựng triệu chứng.
  • Cẩn trọng khi tập luyện thể thao: Đối với người tập thể thao cường độ cao, cần khởi động kỹ càng, tăng dần cường độ tập luyện để tránh tình trạng sưng viêm, phù nề cơ bắp đột ngột dẫn đến chèn ép khoang mạn tính.
  • Sơ cứu đúng cách khi có chấn thương: Khi gặp tai nạn gãy xương hoặc chấn thương chi nặng, không tự ý đắp, bó lá hay băng ép quá chặt tại nhà mà cần nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế uy tín.

 

>> Tìm hiểu thêm: Bài tập phục hồi chức năng khớp gối sau phẫu thuật

 

Như vậy, việc nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo của hội chứng chèn ép khoang như đau đớn dữ dội không giảm khi dùng thuốc, tê bì hay căng cứng chi đóng vai trò quyết định giữa việc bảo tồn thành công chi thể và nguy cơ tàn phế vĩnh viễn. Nếu bạn hoặc người thân không may gặp chấn thương nặng ở vùng tay, chân kèm theo các triệu chứng bất thường trên, hãy nhanh chóng đến ngay các cơ sở y tế có chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình gần nhất để được thăm khám và can thiệp kịp thời.



source https://mscclinic.vn/hoi-chung-chen-ep-khoang/

Comments

Popular posts from this blog

Đánh cầu lông bị đau vai có sao không, xử trí như nào?

Phục hồi sau mổ nối gân ngón tay an toàn – hiệu quả – tránh tái phát

Tập phục hồi đứt gân gót: Hướng dẫn chi tiết để hồi phục an toàn và hiệu quả