Viêm gan mạn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị hiệu quả
Viêm gan mạn là tình trạng viêm gan kéo dài, có thể âm thầm tiến triển trong nhiều năm mà không gây triệu chứng rõ rệt. Nếu không được phát hiện và kiểm soát đúng cách, bệnh có thể dẫn đến xơ gan, suy gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan. Vậy viêm gan mạn có chữa được không và chẩn đoán bằng cách nào? Bài viết dưới đây của MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về căn bệnh này.

Viêm gan mạn tính có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm cho người bệnh
1. Viêm gan mạn là gì?
Viêm gan mạn là tình trạng nhu mô gan bị viêm liên tục trong hơn 6 tháng. Khác với viêm gan cấp, viêm gan mạn thường tiến triển chậm trong nhiều năm. Quá trình viêm kéo dài khiến tế bào gan bị phá hủy và dần được thay thế bằng mô sẹo (xơ hóa). Khi xơ hóa lan rộng, gan chuyển sang giai đoạn xơ gan và mất dần khả năng hoạt động. Lúc này, người bệnh có thể gặp rối loạn chuyển hóa, suy dinh dưỡng, rối loạn đông máu và nhiều biến chứng khác.
2. Nguyên nhân gây viêm gan mạn
2.1. Nhiễm virus viêm gan B, C và D
- Virus viêm gan B (HBV): Là nguyên nhân phổ biến gây viêm gan mạn tính tại Việt Nam. Nguy cơ chuyển sang thể mạn cao hơn ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ so với người trưởng thành.

HBV có khả năng tồn tại dai dẳng trong cơ thể và gây tổn thương gan kéo dài nếu không được kiểm soát
- Virus viêm gan C (HCV): Khoảng 55-85% người nhiễm HCV cấp tính có thể tiến triển thành nhiễm trùng mạn tính do virus có khả năng biến đổi để tránh đáp ứng miễn dịch.
- Virus viêm gan D (HDV): Chỉ xuất hiện ở người nhiễm HBV và có thể làm bệnh gan tiến triển nhanh hơn, tăng nguy cơ xơ gan.
2.2. Sử dụng rượu bia kéo dài
Rượu bia khiến gan phải chuyển hóa cồn liên tục, tạo ra acetaldehyde và các chất gây stress oxy hóa, làm tổn thương tế bào gan. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể dẫn đến viêm gan do rượu, xơ hóa và xơ gan.
2.3. Gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa
Tình trạng tích tụ mỡ trong gan thường liên quan đến béo phì, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu và kháng insulin. Ở một số người, mỡ tích tụ gây viêm và tổn thương tế bào gan, có thể tiến triển thành xơ hóa nếu không được kiểm soát.

Rối loạn lipid máu làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ, có thể tiến triển thành viêm gan mạn
2.4. Bệnh tự miễn và rối loạn chuyển hóa di truyền
- Viêm gan tự miễn: Hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào gan, gây viêm kéo dài.
- Bệnh Wilson: Gây tích tụ đồng trong gan, dẫn đến tổn thương gan.
- Bệnh ứ sắt di truyền (hemochromatosis): Khiến sắt tích tụ quá mức, có thể gây tổn thương gan.
- Thiếu hụt alpha-1 antitrypsin: Là bệnh di truyền có thể gây tổn thương gan do protein bất thường tích tụ trong tế bào gan.
Ngoài ra, một số loại thuốc, thảo dược và thực phẩm bổ sung cũng có thể gây tổn thương gan. Vì vậy, người nghi ngờ viêm gan mạn cần thăm khám để xác định đúng nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.
3. Triệu chứng thường gặp của viêm gan mạn
Được mệnh danh là “sát thủ thầm lặng”, bệnh viêm gan mạn ở giai đoạn sớm hầu như không biểu hiện triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, khi tổn thương nhu mô tiến triển, bệnh nhân có thể gặp một số dấu hiệu:
- Cơ thể mệt mỏi kéo dài: Thường xuyên kiệt sức, uể oải dù nghỉ ngơi đầy đủ.
- Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, sợ dầu mỡ, đầy hơi, buồn nôn nhẹ.
- Đau tức hạ sườn phải: Cảm giác đau âm ỉ vùng mạn sườn phải do bao gan bị căng giãn.
- Vàng da và vàng mắt: Bilirubin trong máu tăng cao khiến củng mạc mắt và da ngả vàng.
- Dấu hiệu ngoài gan: Xuất hiện sao mạch ở ngực/cổ, lòng bàn tay son (palmar erythema) hoặc ngứa da kéo dài.
- Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu: Có thể xuất hiện khi viêm gan ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và bài tiết bilirubin, đặc biệt khi có ứ mật.

Viêm gan gây đau nhức ở vị trí hạ sườn phải
>> Tìm hiểu thêm: Viêm gan B mạn tính: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và phác đồ điều trị chuẩn y khoa
4. Viêm gan mạn có nguy hiểm không?
Viêm gan mạn là bệnh lý nguy hiểm nếu không điều trị đúng cách, người bệnh phải đối mặt với:
- Xơ hóa gan: Quá trình viêm kéo dài kích thích hình thành mô sẹo. Mức độ xơ hóa có thể tăng dần nếu nguyên nhân gây tổn thương vẫn tồn tại.
- Xơ gan: Khi mô sẹo lan rộng, cấu trúc và chức năng gan bị thay đổi. Xơ gan còn bù có thể duy trì trong nhiều năm hoặc tiến triển thành xơ gan mất bù với các biến chứng nghiêm trọng như:
– Cổ trướng: Dịch tích tụ trong ổ bụng, khiến bụng to bất thường.
– Phù chân: Chân sưng do tích tụ dịch khi chức năng gan suy giảm.
– Bệnh não gan: Gây lú lẫn, thay đổi ý thức, trường hợp nặng có thể hôn mê.
– Tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Có thể gây giãn tĩnh mạch thực quản, dạ dày và xuất huyết tiêu hóa.
- Suy giảm chức năng gan: Gan không còn đảm nhiệm hiệu quả các chức năng chuyển hóa, tổng hợp protein và xử lý chất độc.
- Ung thư biểu mô tế bào gan: Nguy cơ tăng ở người có xơ gan và một số nhóm nhiễm HBV mạn tính, kể cả trong một số trường hợp chưa có xơ gan.

Hình ảnh so sánh giữa lá gan khỏe mạnh và lá gan bị xơ hóa
5. Chẩn đoán viêm gan mạn
Để chẩn đoán viêm gan mạn, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh, thăm khám và chỉ định các xét nghiệm cần thiết nhằm xác định nguyên nhân, đánh giá chức năng gan và mức độ tổn thương.
Xét nghiệm máu
- Đánh giá tổn thương gan: Các chỉ số men gan như ALT, AST giúp phát hiện tình trạng tổn thương tế bào gan; GGT và bilirubin hỗ trợ đánh giá bất thường về gan, mật.
- Đánh giá chức năng gan: Albumin và thời gian đông máu (PT/INR) giúp kiểm tra khả năng tổng hợp protein và các yếu tố đông máu của gan.
- Công thức máu, số lượng tiểu cầu: Giúp phát hiện những bất thường có thể gợi ý bệnh gan tiến triển hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

Xét nghiệm máu giúp phát hiện dấu hiệu tổn thương gan và hỗ trợ xác định nguyên nhân viêm gan
Xét nghiệm tìm nguyên nhân
- Viêm gan B: Xét nghiệm HBsAg, anti-HBc, HBeAg và HBV DNA giúp xác định tình trạng nhiễm virus và đánh giá hoạt động nhân lên của virus. Anti-HBs hỗ trợ đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B. Ngoài ra, với trường hợp HBsAg dương tính, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm anti-HDV để loại trừ đồng nhiễm viêm gan D.
- Viêm gan C: Anti-HCV giúp phát hiện dấu hiệu từng phơi nhiễm virus; HCV RNA xác định virus còn hiện diện trong máu.
- Bệnh gan tự miễn: Xét nghiệm ANA, kháng thể kháng cơ trơn và IgG giúp hỗ trợ chẩn đoán khi nghi ngờ.
- Bệnh gan do rối loạn chuyển hóa hoặc di truyền: Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đường huyết, HbA1c, mỡ máu, sắt, ferritin hoặc ceruloplasmin để tìm nguyên nhân.
Chẩn đoán hình ảnh
- Siêu âm bụng: Giúp quan sát hình dạng, cấu trúc gan, phát hiện gan nhiễm mỡ và một số dấu hiệu gợi ý xơ gan.
- Đo độ đàn hồi gan (FibroScan): Ước lượng mức độ xơ hóa gan bằng phương pháp không xâm lấn.
- Chụp CT hoặc MRI: Giúp đánh giá chi tiết cấu trúc gan, được chỉ định khi cần làm rõ tổn thương hoặc nghi ngờ khối u ở gan.

Siêu âm gan giúp đánh giá cấu trúc gan và phát hiện các bất thường
- Sinh thiết gan: Chỉ định trong một số trường hợp để đánh giá mức độ viêm, xơ hóa hoặc xác định nguyên nhân khi các xét nghiệm khác chưa cho kết quả rõ ràng.
- Tầm soát ung thư gan: Người viêm gan mạn nguy cơ cao thường được siêu âm kèm AFP định kỳ khoảng 6 tháng một lần theo chỉ định của bác sĩ.
6. Phương pháp điều trị viêm gan mạn
Phương pháp điều trị viêm gan mạn phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ viêm và giai đoạn xơ hóa. Vì vậy, bệnh nhân không nên tự ý dùng thuốc, kể cả thảo dược, khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Viêm gan B mạn: Mục tiêu là ức chế virus lâu dài, giảm viêm và giảm nguy cơ xơ gan, ung thư gan. Không phải mọi trường hợp nhiễm HBV đều cần dùng thuốc ngay; bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tải lượng HBV DNA, men gan (ALT), mức độ xơ hóa và các yếu tố nguy cơ. Khi có chỉ định, các thuốc kháng virus đường uống như entecavir, tenofovir được sử dụng phổ biến. Người bệnh cần dùng thuốc đều đặn, theo dõi tải lượng virus và chức năng gan định kỳ, và không tự ngưng thuốc vì có thể làm bệnh bùng phát.
Viêm gan C mạn: Các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) dùng trong khoảng 8-12 tuần có thể đạt đáp ứng virus bền vững ở trên 95% bệnh nhân. Đây là một trong những bệnh gan mạn có thể chữa khỏi.
Viêm gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa
- Giảm cân một cách khoa học giúp cải thiện viêm gan và xơ hóa
- Kiểm soát đường huyết, mỡ máu, huyết áp
- Tập thể dục đều đặn, ít nhất 150 phút mỗi tuần
- Chế độ ăn giảm đường tinh luyện, đồ chiên rán, ưu tiên rau xanh, cá, ngũ cốc nguyên hạt
Viêm gan do rượu: Ngừng hoàn toàn rượu bia và các đồ uống có cồn khác.
Viêm gan tự miễn: Dùng corticoid và thuốc ức chế miễn dịch theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.

Người mắc viêm gan mạn cần kiêng hoàn toàn rượu bia để tránh làm tổn thương gan nặng hơn
Chăm sóc hỗ trợ và phòng ngừa
- Tiêm vaccine viêm gan B và viêm gan A cho người chưa có miễn dịch
- Tránh lạm dụng thuốc giảm đau, thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc
- Không dùng chung kim tiêm, vật dụng cá nhân dễ dính máu; quan hệ tình dục an toàn; điều trị dự phòng cho phụ nữ mang thai nhiễm HBV để ngăn ngừa lây truyền viêm gan B
- Chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt và vận động khoa học
- Tái khám, xét nghiệm và siêu âm theo lịch hẹn
Giai đoạn muộn: Khi bệnh tiến triển thành xơ gan mất bù hoặc ung thư gan, bác sĩ chuyên khoa sẽ đánh giá mức độ tổn thương để chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Ghép gan có thể được cân nhắc ở những trường hợp đáp ứng các tiêu chí chuyên môn.
>> Tìm hiểu thêm: Bệnh viêm gan A: Triệu chứng và cách phòng bệnh hiệu quả
7. Khi nào người bệnh viêm gan mạn cần đi khám?
Người bệnh không nên đợi đến khi triệu chứng rõ ràng mới đến gặp bác sĩ. Hãy thực hiện tầm soát và thăm khám ngay nếu thuộc các trường hợp sau:
- Gia đình có tiền sử mắc các bệnh lý về gan, xơ gan hoặc ung thư gan.
- Xác định có kết quả xét nghiệm dương tính với virus viêm gan B hoặc C.
- Cơ thể xuất hiện các triệu chứng như: mệt mỏi vô cớ, sụt cân, vàng mắt, đau hạ sườn phải, đi ngoài phân bạc màu hoặc nước tiểu sẫm màu.
- Người có thói quen uống nhiều rượu bia hoặc bị rối loạn chuyển hóa (đái tháo đường, mỡ máu cao, béo phì) nghi ngờ bị viêm gan mạn.
Đặc biệt cần đến cơ sở y tế/cấp cứu ngay nếu có các biểu hiện nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen; bụng chướng to nhanh, phù chân; lú lẫn, ngủ lịm, nói lảm nhảm; vàng da tăng nhanh kèm sốt hoặc đau bụng dữ dội. Đây có thể là dấu hiệu biến chứng nặng của bệnh gan.

Bệnh nhân cần lựa chọn cơ sở y tế uy tín để thăm khám và điều trị bệnh lý viêm gan mạn tính
8. Khám và chăm sóc sức khỏe gan tại MSC Clinic
MSC Clinic định hướng chăm sóc sức khỏe gan theo hướng đánh giá chuyên sâu, cá nhân hóa phác đồ và theo dõi lâu dài, kết hợp chuyên môn y khoa với các phương pháp hỗ trợ phục hồi phù hợp. Thế mạnh của phòng khám là sự đồng hành trực tiếp của bác sĩ giàu kinh nghiệm giúp đánh giá mức độ tổn thương gan và xây dựng hướng xử trí dựa trên tình trạng thực tế của từng người bệnh.

Phòng khám MSC Clinic – 204 Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân, Hà Nội
Thăm khám trực tiếp cùng chuyên gia bệnh lý gan
PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh – Nguyên Chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Quân y 103 – Học viện Quân y – trực tiếp thăm khám và tư vấn các bệnh lý gan.
Dựa trên tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ đánh giá tình trạng nhiễm virus, chức năng gan và nguy cơ biến chứng. Từ đó, người bệnh được tư vấn hướng chăm sóc và lịch theo dõi phù hợp, đặc biệt với những trường hợp viêm gan mạn tính có nguy cơ tiến triển thành xơ gan.
PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh tư vấn bệnh nhân uống bia rượu nhiều, gây xơ gan
Kết hợp điều trị nguyên nhân và hỗ trợ phục hồi
MSC Clinic chú trọng kiểm soát nguyên nhân gây tổn thương gan, theo dõi tiến triển bệnh và tư vấn điều chỉnh lối sống. Với những trường hợp đáp ứng điều kiện chuyên môn, bác sĩ có thể cân nhắc thêm phương pháp y học tái tạo nhằm hỗ trợ phục hồi mô gan bị tổn thương. Tuy nhiên, phương pháp này không thay thế thuốc kháng virus (HBV, HCV) và phác đồ điều trị tiêu chuẩn đã được chứng minh hiệu quả.
Cơ sở vật chất hiện đại, quy trình thăm khám thuận tiện
Phòng khám được đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, không gian riêng tư và tiện nghi, trang bị các phương tiện hỗ trợ thăm khám như siêu âm, đo độ đàn hồi gan và hệ thống xét nghiệm cần thiết, giúp bác sĩ đánh giá tình trạng gan và mức độ tổn thương. Quy trình thăm khám được tổ chức khoa học, hỗ trợ người bệnh thực hiện các bước đánh giá cần thiết, trao đổi trực tiếp với bác sĩ và chủ động theo dõi sức khỏe định kỳ.
Với định hướng chăm sóc cá nhân hóa và theo dõi liên tục, MSC Clinic hướng đến việc đồng hành cùng người bệnh trong quá trình kiểm soát bệnh lý gan, phát hiện sớm nguy cơ biến chứng và duy trì sức khỏe lâu dài.
Cơ sở vật chất hiện đại đạt chuẩn quốc tế tại MSC Clinic
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về viêm gan mạn, từ nguyên nhân, triệu chứng đến cách chẩn đoán và điều trị. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán mắc bệnh, bạn nên đến MSC Clinic thăm khám để được bác sĩ đánh giá tình trạng gan và tư vấn hướng điều trị phù hợp, giúp kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng.
source https://mscclinic.vn/viem-gan-man/
Comments
Post a Comment